Học viết chữ Hán và luyện nghe tiếng Trung qua 100 câu nói nổi tiếng của Khổng Tử
Khổng Tử là ai?
Khổng Tử (孔子, 551 TCN – 479 TCN) là một trong những nhà triết học, nhà giáo dục và chính trị gia nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc. Ông là người sáng lập ra Nho giáo (Confucianism) – một hệ tư tưởng nhấn mạnh đạo đức, lễ nghĩa, nhân nghĩa, trung tín và giáo dục.
Một số điểm nổi bật về Khổng Tử:
- Nhà triết học: Khổng Tử đề cao việc tu dưỡng bản thân, đạo đức trong gia đình và xã hội, cũng như quan hệ giữa người với người. Ông cho rằng “Nhân” (仁) – lòng nhân từ và “Lễ” (礼) – phép tắc, lễ nghi là nền tảng để xã hội hài hòa.
- Nhà giáo dục: Ông là người đầu tiên ở Trung Quốc mở trường dạy học miễn phí, nhận học trò không phân biệt giàu nghèo, địa vị. Phương pháp giáo dục của Khổng Tử nhấn mạnh học đi đôi với hành, học theo chủ đề, tư duy và đối thoại.
- Nhà chính trị – xã hội: Khổng Tử cũng từng làm quan và tham gia việc triều chính, nhưng phần lớn thời gian ông dạy học và truyền bá đạo lý.
- Di sản: Tư tưởng Khổng Tử ảnh hưởng sâu sắc tới văn hóa, giáo dục và chính trị Đông Á suốt hơn 2.000 năm, đặc biệt là ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Nhiều câu nói, danh ngôn của ông về đối nhân xử thế, học tập và quản lý xã hội vẫn được trích dẫn rộng rãi ngày nay.
Những di sản mà Khổng Tử để lại cho nền văn hóa Trung Hoa
Khổng Tử để lại cho thế giới một di sản văn hóa và triết học vô cùng phong phú, có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều nền văn minh Đông Á và cả tư tưởng nhân loại. Một số thành tựu tiêu biểu của ông gồm:
- Sáng lập Nho giáo (Confucianism): Hệ tư tưởng nhấn mạnh nhân, lễ, nghĩa, trí, tín, coi đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội là nền tảng của một xã hội hài hòa. Đây là tư tưởng chi phối xã hội Trung Quốc và các quốc gia lân cận hàng nghìn năm.
- Đổi mới giáo dục: Khổng Tử là người đầu tiên mở trường dạy học rộng rãi, nhận học trò không phân biệt địa vị, giàu nghèo. Ông đặt nền móng cho giáo dục phổ cập và học theo chủ đề, nhấn mạnh việc học đi đôi với hành.
- Tư tưởng đạo đức – xã hội: Các triết lý về đối nhân xử thế, trung hiếu, tôn trọng người khác, tự tu dưỡng bản thân vẫn là kim chỉ nam trong giao tiếp và quản lý xã hội.
- Văn hóa và ngôn ngữ: Các tác phẩm do học trò ông ghi lại như “Luận Ngữ” (Lunyu) trở thành nguồn tư liệu quan trọng cho việc học tiếng Trung, học viết chữ Hán và nghiên cứu văn hóa Trung Hoa.
- Ảnh hưởng lâu dài: Tư tưởng Khổng Tử không chỉ định hình văn hóa Trung Quốc mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam, giúp hình thành các giá trị đạo đức, giáo dục và quản lý xã hội.
100 câu tiếng Trung của Khổng Tử về cách sống & đối nhân xử thế
- 学而时习之,不亦说乎 — “Học rồi ôn lại, chẳng phải là vui sao”
Pinyin: xué ér shí xí zhī, bù yì yuè hū
Nghe: 学而时习之,不亦说乎
Cách viết: 学而时习之,不亦说乎Luyện viết chữ Hán (9 chữ) ×学点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)时点击书写 (Click để viết)习点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)亦点击书写 (Click để viết)说点击书写 (Click để viết)乎点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 三人行,必有我师焉 — “Đi với ba người, ắt có một người là thầy của ta”
Pinyin: sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī yān
Nghe: 三人行,必有我师焉
Cách viết: 三人行,必有我师焉Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×三点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)有点击书写 (Click để viết)我点击书写 (Click để viết)师点击书写 (Click để viết)焉点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知之为知之,不知为不知 — “Biết thì nói là biết, không biết thì nói không biết”
Pinyin: zhī zhī wéi zhī zhī, bù zhī wéi bù zhī
Nghe: 知之为知之,不知为不知
Cách viết: 知之为知之,不知为不知Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 己所不欲,勿施于人 — “Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác”
Pinyin: jǐ suǒ bù yù, wù shī yú rén
Nghe: 己所不欲,勿施于人
Cách viết: 己所不欲,勿施于人Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×己点击书写 (Click để viết)所点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)欲点击书写 (Click để viết)勿点击书写 (Click để viết)施点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 学而不思则罔,思而不学则殆 — “Học mà không nghĩ thì u tối, nghĩ mà không học thì nguy”
Pinyin: xué ér bù sī zé wǎng, sī ér bù xué zé dài
Nghe: 学而不思则罔,思而不学则殆
Cách viết: 学而不思则罔,思而不学则殆Luyện viết chữ Hán (12 chữ) ×学点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)罔点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)殆点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 温故而知新 — “Ôn cũ biết mới”
Pinyin: wēn gù ér zhī xīn
Nghe: 温故而知新
Cách viết: 温故而知新Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×温点击书写 (Click để viết)故点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)新点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不患无位,患所以立 — “Không lo không có chức, chỉ lo không có tài”
Pinyin: bù huàn wú wèi, huàn suǒ yǐ lì
Nghe: 不患无位,患所以立
Cách viết: 不患无位,患所以立Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)患点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)位点击书写 (Click để viết)患点击书写 (Click để viết)所点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)立点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 敏而好学,不耻下问 — “Siêng năng ham học, không xấu hổ khi hỏi người dưới mình”
Pinyin: mǐn ér hào xué, bù chǐ xià wèn
Nghe: 敏而好学,不耻下问
Cách viết: 敏而好学,不耻下问Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×敏点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)好点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)耻点击书写 (Click để viết)下点击书写 (Click để viết)问点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 德不孤,必有邻 — “Người có đức không bao giờ cô độc”
Pinyin: dé bù gū, bì yǒu lín
Nghe: 德不孤,必有邻
Cách viết: 德不孤,必有邻Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×德点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)孤点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)有点击书写 (Click để viết)邻点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子求诸己,小人求诸人 — “Người quân tử tìm lỗi ở mình, kẻ tiểu nhân tìm lỗi ở người khác”
Pinyin: jūn zǐ qiú zhū jǐ, xiǎo rén qiú zhū rén
Nghe: 君子求诸己,小人求诸人
Cách viết: 君子求诸己,小人求诸人Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)求点击书写 (Click để viết)诸点击书写 (Click để viết)己点击书写 (Click để viết)小点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)求点击书写 (Click để viết)诸点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 行有不得,反求诸己 — “Việc không như ý, hãy tự xét lại mình”
Pinyin: xíng yǒu bù dé, fǎn qiú zhū jǐ
Nghe: 行有不得,反求诸己
Cách viết: 行有不得,反求诸己Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×行点击书写 (Click để viết)有点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)得点击书写 (Click để viết)反点击书写 (Click để viết)求点击书写 (Click để viết)诸点击书写 (Click để viết)己点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 过而不改,是谓过矣 — “Có lỗi mà không sửa mới thật là lỗi”
Pinyin: guò ér bù gǎi, shì wèi guò yǐ
Nghe: 过而不改,是谓过矣
Cách viết: 过而不改,是谓过矣Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×过点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)改点击书写 (Click để viết)是点击书写 (Click để viết)谓点击书写 (Click để viết)过点击书写 (Click để viết)矣点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知者不惑,仁者不忧,勇者不惧 — “Người trí không nghi, người nhân không lo, người dũng không sợ”
Pinyin: zhī zhě bù huò, rén zhě bù yōu, yǒng zhě bù jù
Nghe: 知者不惑,仁者不忧,勇者不惧
Cách viết: 知者不惑,仁者不忧,勇者不惧Luyện viết chữ Hán (12 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)惑点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)忧点击书写 (Click để viết)勇点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)惧点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 人无远虑,必有近忧 — “Người không lo xa, ắt có họa gần”
Pinyin: rén wú yuǎn lǜ, bì yǒu jìn yōu
Nghe: 人无远虑,必有近忧
Cách viết: 人无远虑,必有近忧Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×人点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)远点击书写 (Click để viết)虑点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)有点击书写 (Click để viết)近点击书写 (Click để viết)忧点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子坦荡荡,小人长戚戚 — “Quân tử thản nhiên, tiểu nhân ưu sầu”
Pinyin: jūn zǐ tǎn dàng dàng, xiǎo rén cháng qī qī
Nghe: 君子坦荡荡,小人长戚戚
Cách viết: 君子坦荡荡,小人长戚戚Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)坦点击书写 (Click để viết)荡点击书写 (Click để viết)荡点击书写 (Click để viết)小点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)长点击书写 (Click để viết)戚点击书写 (Click để viết)戚点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 工欲善其事,必先利其器 — “Muốn làm tốt việc phải chuẩn bị công cụ tốt”
Pinyin: gōng yù shàn qí shì, bì xiān lì qí qì
Nghe: 工欲善其事,必先利其器
Cách viết: 工欲善其事,必先利其器Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×工点击书写 (Click để viết)欲点击书写 (Click để viết)善点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)事点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)先点击书写 (Click để viết)利点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)器点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 教而不厌,诲人不倦 — “Dạy không biết mệt, học không biết chán”
Pinyin: jiào ér bù yàn, huì rén bù juàn
Nghe: 教而不厌,诲人不倦
Cách viết: 教而不厌,诲人不倦Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×教点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)厌点击书写 (Click để viết)诲点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)倦点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 见贤思齐焉 — “Thấy người hiền thì học theo”
Pinyin: jiàn xián sī qí yān
Nghe: 见贤思齐焉
Cách viết: 见贤思齐焉Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×见点击书写 (Click để viết)贤点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)齐点击书写 (Click để viết)焉点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知耻而后勇 — “Biết xấu hổ rồi mới dũng cảm”
Pinyin: zhī chǐ ér hòu yǒng
Nghe: 知耻而后勇
Cách viết: 知耻而后勇Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)耻点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)后点击书写 (Click để viết)勇点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 礼之用,和为贵 — “Trong lễ, hòa là quý nhất”
Pinyin: lǐ zhī yòng, hé wéi guì
Nghe: 礼之用,和为贵
Cách viết: 礼之用,和为贵Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×礼点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)用点击书写 (Click để viết)和点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)贵点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 巧言令色,鲜矣仁 — “Lời khéo thái độ đẹp thường ít lòng nhân”
Pinyin: qiǎo yán lìng sè, xiǎn yǐ rén
Nghe: 巧言令色,鲜矣仁
Cách viết: 巧言令色,鲜矣仁Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×巧点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)令点击书写 (Click để viết)色点击书写 (Click để viết)鲜点击书写 (Click để viết)矣点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子成人之美 — “Quân tử giúp người hoàn thiện điều đẹp”
Pinyin: jūn zǐ chéng rén zhī měi
Nghe: 君子成人之美
Cách viết: 君子成人之美Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)成点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)美点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 礼尚往来 — “Lễ nghĩa là có qua có lại”
Pinyin: lǐ shàng wǎng lái
Nghe: 礼尚往来
Cách viết: 礼尚往来Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×礼点击书写 (Click để viết)尚点击书写 (Click để viết)往点击书写 (Click để viết)来点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不义而富且贵,于我如浮云 — “Giàu sang bất nghĩa, với ta như mây bay”
Pinyin: bù yì ér fù qiě guì, yú wǒ rú fú yún
Nghe: 不义而富且贵,于我如浮云
Cách viết: 不义而富且贵,于我如浮云Luyện viết chữ Hán (11 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)义点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)富点击书写 (Click để viết)且点击书写 (Click để viết)贵点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)我点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)浮点击书写 (Click để viết)云点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子欲讷于言而敏于行 — “Quân tử nói thận trọng, làm mau lẹ”
Pinyin: jūn zǐ yù nè yú yán ér mǐn yú xíng
Nghe: 君子欲讷于言而敏于行
Cách viết: 君子欲讷于言而敏于行Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)欲点击书写 (Click để viết)讷点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)敏点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 仁者爱人 — “Người nhân yêu thương mọi người”
Pinyin: rén zhě ài rén
Nghe: 仁者爱人
Cách viết: 仁者爱人Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×仁点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)爱点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 有朋自远方来,不亦乐乎 — “Có bạn từ phương xa đến, chẳng phải vui sao”
Pinyin: yǒu péng zì yuǎn fāng lái, bù yì lè hū
Nghe: 有朋自远方来,不亦乐乎
Cách viết: 有朋自远方来,不亦乐乎Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×有点击书写 (Click để viết)朋点击书写 (Click để viết)自点击书写 (Click để viết)远点击书写 (Click để viết)方点击书写 (Click để viết)来点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)亦点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)乎点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 听其言而观其行 — “Nghe lời họ nói, xem việc họ làm”
Pinyin: tīng qí yán ér guān qí xíng
Nghe: 听其言而观其行
Cách viết: 听其言而观其行Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×听点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)观点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 过犹不及 — “Làm quá cũng như làm thiếu”
Pinyin: guò yóu bù jí
Nghe: 过犹不及
Cách viết: 过犹不及Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×过点击书写 (Click để viết)犹点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)及点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 安贫乐道 — “Nghèo mà vui với đạo”
Pinyin: ān pín lè dào
Nghe: 安贫乐道
Cách viết: 安贫乐道Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×安点击书写 (Click để viết)贫点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)道点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 仁者无敌 — “Người nhân thì không ai là kẻ thù”
Pinyin: rén zhě wú dí
Nghe: 仁者无敌
Cách viết: 仁者无敌Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×仁点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)敌点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 士不可不弘毅 — “Người trí không thể không kiên cường”
Pinyin: shì bù kě bù hóng yì
Nghe: 士不可不弘毅
Cách viết: 士不可不弘毅Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×士点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)可点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)弘点击书写 (Click để viết)毅点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 以直报怨,以德报德 — “Lấy ngay thẳng báo oán, lấy đức báo đức”
Pinyin: yǐ zhí bào yuàn, yǐ dé bào dé
Nghe: 以直报怨,以德报德
Cách viết: 以直报怨,以德报德Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×以点击书写 (Click để viết)直点击书写 (Click để viết)报点击书写 (Click để viết)怨点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)报点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子和而不同 — “Quân tử hòa mà không đồng”
Pinyin: jūn zǐ hé ér bù tóng
Nghe: 君子和而不同
Cách viết: 君子和而不同Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)和点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)同点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 言必信,行必果 — “Nói phải giữ chữ tín, làm phải có kết quả”
Pinyin: yán bì xìn, xíng bì guǒ
Nghe: 言必信,行必果
Cách viết: 言必信,行必果Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×言点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)信点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)果点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 见利思义 — “Thấy lợi phải nghĩ đến nghĩa”
Pinyin: jiàn lì sī yì
Nghe: 见利思义
Cách viết: 见利思义Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×见点击书写 (Click để viết)利点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)义点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 内省不疚 — “Tự xét không thẹn với lòng”
Pinyin: nèi xǐng bù jiù
Nghe: 内省不疚
Cách viết: 内省不疚Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×内点击书写 (Click để viết)省点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)疚点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 非礼勿视,非礼勿听 — “Điều trái lễ thì đừng nhìn, đừng nghe”
Pinyin: fēi lǐ wù shì, fēi lǐ wù tīng
Nghe: 非礼勿视,非礼勿听
Cách viết: 非礼勿视,非礼勿听Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×非点击书写 (Click để viết)礼点击书写 (Click để viết)勿点击书写 (Click để viết)视点击书写 (Click để viết)非点击书写 (Click để viết)礼点击书写 (Click để viết)勿点击书写 (Click để viết)听点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 大道之行,天下为公 — “Đạo lớn thực hành, thiên hạ là của chung”
Pinyin: dà dào zhī xíng, tiān xià wéi gōng
Nghe: 大道之行,天下为公
Cách viết: 大道之行,天下为公Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×大点击书写 (Click để viết)道点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)天点击书写 (Click để viết)下点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)公点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 言之无文,行而不远 — “Lời nói không văn hoá thì hành không đi xa”
Pinyin: yán zhī wú wén, xíng ér bù yuǎn
Nghe: 言之无文,行而不远
Cách viết: 言之无文,行而不远Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×言点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)文点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)远点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不愤不启,不悱不发 — “Không bức bách không dạy, không khó nói không gợi mở”
Pinyin: bù fèn bù qǐ, bù fěi bù fā
Nghe: 不愤不启,不悱不发
Cách viết: 不愤不启,不悱不发Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)愤点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)启点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)悱点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)发点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 志于道,据于德 — “Chí hướng về đạo, dựa vào đức”
Pinyin: zhì yú dào, jù yú dé
Nghe: 志于道,据于德
Cách viết: 志于道,据于德Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×志点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)道点击书写 (Click để viết)据点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子不器 — “Quân tử không phải công cụ chuyên biệt”
Pinyin: jūn zǐ bù qì
Nghe: 君子不器
Cách viết: 君子不器Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)器点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 以文会友,以友辅仁 — “Dùng văn để kết bạn, dùng bạn để giúp đỡ lòng nhân”
Pinyin: yǐ wén huì yǒu, yǐ yǒu fǔ rén
Nghe: 以文会友,以友辅仁
Cách viết: 以文会友,以友辅仁Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×以点击书写 (Click để viết)文点击书写 (Click để viết)会点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)辅点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知者乐水,仁者乐山 — “Người trí thích nước, người nhân thích núi”
Pinyin: zhī zhě lè shuǐ, rén zhě lè shān
Nghe: 知者乐水,仁者乐山
Cách viết: 知者乐水,仁者乐山Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)水点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)山点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子慎独 — “Quân tử thận trọng cả khi ở một mình”
Pinyin: jūn zǐ shèn dú
Nghe: 君子慎独
Cách viết: 君子慎独Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)慎点击书写 (Click để viết)独点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 以德服人 — “Lấy đức để cảm hóa người”
Pinyin: yǐ dé fú rén
Nghe: 以德服人
Cách viết: 以德服人Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×以点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)服点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 过则勿惮改 — “Có lỗi thì đừng ngại sửa”
Pinyin: guò zé wù dàn gǎi
Nghe: 过则勿惮改
Cách viết: 过则勿惮改Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×过点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)勿点击书写 (Click để viết)惮点击书写 (Click để viết)改点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子贵人而贱己 — “Quân tử trọng người khác, nhẹ mình”
Pinyin: jūn zǐ guì rén ér jiàn jǐ
Nghe: 君子贵人而贱己
Cách viết: 君子贵人而贱己Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)贵点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)贱点击书写 (Click để viết)己点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 见不善如探汤 — “Thấy điều xấu phải tránh như tránh nước sôi”
Pinyin: jiàn bù shàn rú tàn tāng
Nghe: 见不善如探汤
Cách viết: 见不善如探汤Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×见点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)善点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)探点击书写 (Click để viết)汤点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 学而不厌,诲人不倦 — “Học không biết mệt, dạy người không biết chán”
Pinyin: xué ér bù yàn, huì rén bù juàn
Nghe: 学而不厌,诲人不倦
Cách viết: 学而不厌,诲人不倦Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×学点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)厌点击书写 (Click để viết)诲点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)倦点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知之者不如好之者 — “Người biết chưa bằng người thích học”
Pinyin: zhī zhī zhě bù rú hào zhī zhě
Nghe: 知之者不如好之者
Cách viết: 知之者不如好之者Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)好点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知之者不如乐之者 — “Người biết chưa bằng người vui thích học”
Pinyin: zhī zhī zhě bù rú lè zhī zhě
Nghe: 知之者不如乐之者
Cách viết: 知之者不如乐之者Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 三思而后行 — “Suy nghĩ ba lần rồi hãy làm”
Pinyin: sān sī ér hòu xíng
Nghe: 三思而后行
Cách viết: 三思而后行Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×三点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)后点击书写 (Click để viết)行点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子以文会友 — “Quân tử dùng văn hóa để kết bạn”
Pinyin: jūn zǐ yǐ wén huì yǒu
Nghe: 君子以文会友
Cách viết: 君子以文会友Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)文点击书写 (Click để viết)会点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子坦荡 — “Quân tử thản nhiên, khoáng đạt”
Pinyin: jūn zǐ tǎn dàng
Nghe: 君子坦荡
Cách viết: 君子坦荡Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)坦点击书写 (Click để viết)荡点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 见贤思齐 — “Thấy người hiền thì học theo”
Pinyin: jiàn xián sī qí
Nghe: 见贤思齐
Cách viết: 见贤思齐Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×见点击书写 (Click để viết)贤点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)齐点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不患人之不己知 — “Không lo người khác không hiểu mình”
Pinyin: bù huàn rén zhī bù jǐ zhī
Nghe: 不患人之不己知
Cách viết: 不患人之不己知Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)患点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)己点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 患不在多言 — “Lo lắng không nằm ở nhiều lời nói”
Pinyin: huàn bù zài duō yán
Nghe: 患不在多言
Cách viết: 患不在多言Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×患点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)在点击书写 (Click để viết)多点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子食无求饱 — “Quân tử ăn không cầu no”
Pinyin: jūn zǐ shí wú qiú bǎo
Nghe: 君子食无求饱
Cách viết: 君子食无求饱Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)食点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)求点击书写 (Click để viết)饱点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 居安思危 — “Ở yên phải nghĩ đến nguy cơ”
Pinyin: jū ān sī wēi
Nghe: 居安思危
Cách viết: 居安思危Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×居点击书写 (Click để viết)安点击书写 (Click để viết)思点击书写 (Click để viết)危点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 敏而好学 — “Siêng năng và ham học”
Pinyin: mǐn ér hào xué
Nghe: 敏而好学
Cách viết: 敏而好学Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×敏点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)好点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不以规矩,不能成方圆 — “Không theo quy tắc thì không thành hình vuông tròn”
Pinyin: bù yǐ guī jǔ, bù néng chéng fāng yuán
Nghe: 不以规矩,不能成方圆
Cách viết: 不以规矩,不能成方圆Luyện viết chữ Hán (9 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)规点击书写 (Click để viết)矩点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)能点击书写 (Click để viết)成点击书写 (Click để viết)方点击书写 (Click để viết)圆点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 见不贤而内自省 — “Thấy người không hiền thì tự kiểm điểm mình”
Pinyin: jiàn bù xián ér nèi zì xǐng
Nghe: 见不贤而内自省
Cách viết: 见不贤而内自省Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×见点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)贤点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)内点击书写 (Click để viết)自点击书写 (Click để viết)省点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子义以为质 — “Quân tử lấy nghĩa làm bản chất”
Pinyin: jūn zǐ yì yǐ wéi zhì
Nghe: 君子义以为质
Cách viết: 君子义以为质Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)义点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)质点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子义以为上 — “Quân tử lấy nghĩa làm trọng”
Pinyin: jūn zǐ yì yǐ wéi shàng
Nghe: 君子义以为上
Cách viết: 君子义以为上Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)义点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)为点击书写 (Click để viết)上点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子博学而日参省乎己 — “Quân tử học rộng và ngày ngày tự kiểm điểm”
Pinyin: jūn zǐ bó xué ér rì cān xǐng hū jǐ
Nghe: 君子博学而日参省乎己
Cách viết: 君子博学而日参省乎己Luyện viết chữ Hán (10 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)博点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)日点击书写 (Click để viết)参点击书写 (Click để viết)省点击书写 (Click để viết)乎点击书写 (Click để viết)己点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子不以言举人 — “Quân tử không lấy lời nói để đánh giá người”
Pinyin: jūn zǐ bù yǐ yán jǔ rén
Nghe: 君子不以言举人
Cách viết: 君子不以言举人Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)举点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子安而不忘危 — “Quân tử an nhàn nhưng không quên nguy cơ”
Pinyin: jūn zǐ ān ér bù wàng wēi
Nghe: 君子安而不忘危
Cách viết: 君子安而不忘危Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)安点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)忘点击书写 (Click để viết)危点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子以仁存心 — “Quân tử giữ tâm bằng nhân”
Pinyin: jūn zǐ yǐ rén cún xīn
Nghe: 君子以仁存心
Cách viết: 君子以仁存心Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)存点击书写 (Click để viết)心点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子之交淡如水 — “Tình bạn quân tử nhạt mà bền như nước”
Pinyin: jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ
Nghe: 君子之交淡如水
Cách viết: 君子之交淡如水Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)交点击书写 (Click để viết)淡点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)水点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子欲速则不达 — “Quân tử muốn nhanh sẽ không đạt”
Pinyin: jūn zǐ yù sù zé bù dá
Nghe: 君子欲速则不达
Cách viết: 君子欲速则不达Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)欲点击书写 (Click để viết)速点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)达点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子不怨天,不尤人 — “Quân tử không oán trời, không trách người”
Pinyin: jūn zǐ bù yuàn tiān, bù yóu rén
Nghe: 君子不怨天,不尤人
Cách viết: 君子不怨天,不尤人Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)怨点击书写 (Click để viết)天点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)尤点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子忧道不忧贫 — “Quân tử lo đạo, không lo nghèo”
Pinyin: jūn zǐ yōu dào bù yōu pín
Nghe: 君子忧道不忧贫
Cách viết: 君子忧道不忧贫Luyện viết chữ Hán (7 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)忧点击书写 (Click để viết)道点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)忧点击书写 (Click để viết)贫点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子怀德 — “Quân tử giữ đức trong lòng”
Pinyin: jūn zǐ huái dé
Nghe: 君子怀德
Cách viết: 君子怀德Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)怀点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子贵人 — “Quân tử trọng người khác”
Pinyin: jūn zǐ guì rén
Nghe: 君子贵人
Cách viết: 君子贵人Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)贵点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子平和 — “Quân tử bình hòa”
Pinyin: jūn zǐ píng hé
Nghe: 君子平和
Cách viết: 君子平和Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)平点击书写 (Click để viết)和点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 君子坦然 — “Quân tử thản nhiên”
Pinyin: jūn zǐ tǎn rán
Nghe: 君子坦然
Cách viết: 君子坦然Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×君点击书写 (Click để viết)子点击书写 (Click để viết)坦点击书写 (Click để viết)然点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 政者正也 — “Chính trị là làm cho ngay thẳng”
Pinyin: zhèng zhě zhèng yě
Nghe: 政者正也
Cách viết: 政者正也Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×政点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)正点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 欲速则不达 — “Muốn nhanh thì không đạt được”
Pinyin: yù sù zé bù dá
Nghe: 欲速则不达
Cách viết: 欲速则不达Luyện viết chữ Hán (5 chữ) ×欲点击书写 (Click để viết)速点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)达点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 知者动,仁者静 — “Người trí thì động, người nhân thì tĩnh”
Pinyin: zhì zhě dòng, rén zhě jìng
Nghe: 知者动,仁者静
Cách viết: 知者动,仁者静Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×知点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)动点击书写 (Click để viết)仁点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)静点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 性相近也,习相远也 — “Tính người vốn gần nhau, do tập quán mà xa nhau”
Pinyin: xìng xiāng jìn yě, xí xiāng yuǎn yě
Nghe: 性相近也,习相远也
Cách viết: 性相近也,习相远也Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×性点击书写 (Click để viết)相点击书写 (Click để viết)近点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)习点击书写 (Click để viết)相点击书写 (Click để viết)远点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不学诗,无以言 — “Không học Kinh Thi thì không biết nói năng”
Pinyin: bù xué shī, wú yǐ yán
Nghe: 不学诗,无以言
Cách viết: 不学诗,无以言Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)诗点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)言点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不学礼,无以立 — “Không học Lễ thì không biết đứng ở đâu”
Pinyin: bù xué lǐ, wú yǐ lì
Nghe: 不学礼,无以立
Cách viết: 不学礼,无以立Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)学点击书写 (Click để viết)礼点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)立点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 老者安之,朋友信之,少者怀之 — “Người già được an hưởng, bạn bè được tin cậy, trẻ nhỏ được yêu thương”
Pinyin: lǎo zhě ān zhī, péng yǒu xìn zhī, shào zhě huái zhī
Nghe: 老者安之,朋友信之,少者怀之
Cách viết: 老者安之,朋友信之,少者怀之Luyện viết chữ Hán (12 chữ) ×老点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)安点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)朋点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)信点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)少点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)怀点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 举直错诸枉,则民服 — “Cử người ngay thẳng thay kẻ gian tà thì dân phục”
Pinyin: jǔ zhí cuò zhū wǎng, zé mín fú
Nghe: 举直错诸枉,则民服
Cách viết: 举直错诸枉,则民服Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×举点击书写 (Click để viết)直点击书写 (Click để viết)错点击书写 (Click để viết)诸点击书写 (Click để viết)枉点击书写 (Click để viết)则点击书写 (Click để viết)民点击书写 (Click để viết)服点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 不在其位,不谋其政 — “Không ở vị trí đó thì không bàn việc chính sự đó”
Pinyin: bù zài qí wèi, bù móu qí zhèng
Nghe: 不在其位,不谋其政
Cách viết: 不在其位,不谋其政Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×不点击书写 (Click để viết)在点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)位点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)谋点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)政点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 人而无信,不知其可也 — “Người mà không giữ chữ tín, không biết làm được việc gì”
Pinyin: rén ér wú xìn, bù zhī qí kě yě
Nghe: 人而无信,不知其可也
Cách viết: 人而无信,不知其可也Luyện viết chữ Hán (9 chữ) ×人点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)信点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)其点击书写 (Click để viết)可点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 岁寒,然后知松柏之后凋也 — “Qua mùa đông giá rét, mới biết tùng bách là cây chịu rét cuối cùng”
Pinyin: suì hán, rán hòu zhī sōng bǎi zhī hòu diāo yě
Nghe: 岁寒,然后知松柏之后凋也
Cách viết: 岁寒,然后知松柏之后凋也Luyện viết chữ Hán (11 chữ) ×岁点击书写 (Click để viết)寒点击书写 (Click để viết)然点击书写 (Click để viết)后点击书写 (Click để viết)知点击书写 (Click để viết)松点击书写 (Click để viết)柏点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)后点击书写 (Click để viết)凋点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 躬自厚而薄责于人 — “Tự trách mình nặng, trách người nhẹ”
Pinyin: gōng zì hòu ér bó zé yú rén
Nghe: 躬自厚而薄责于人
Cách viết: 躬自厚而薄责于人Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×躬点击书写 (Click để viết)自点击书写 (Click để viết)厚点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)薄点击书写 (Click để viết)责点击书写 (Click để viết)于点击书写 (Click để viết)人点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 道听而途说,德之弃也 — “Nghe lời đồn đại rồi truyền đi là bỏ đức”
Pinyin: dào tīng ér tú shuō, dé zhī qì yě
Nghe: 道听而途说,德之弃也
Cách viết: 道听而途说,德之弃也Luyện viết chữ Hán (9 chữ) ×道点击书写 (Click để viết)听点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)途点击书写 (Click để viết)说点击书写 (Click để viết)德点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)弃点击书写 (Click để viết)也点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 益者三友,损者三友 — “Có ba loại bạn có ích, ba loại bạn có hại”
Pinyin: yì zhě sān yǒu, sǔn zhě sān yǒu
Nghe: 益者三友,损者三友
Cách viết: 益者三友,损者三友Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×益点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)三点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)损点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)三点击书写 (Click để viết)友点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 逝者如斯夫,不舍昼夜 — “Thời gian trôi như nước chảy, ngày đêm không ngừng”
Pinyin: shì zhě rú sī fū, bù shě zhòu yè
Nghe: 逝者如斯夫,不舍昼夜
Cách viết: 逝者如斯夫,不舍昼夜Luyện viết chữ Hán (9 chữ) ×逝点击书写 (Click để viết)者点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)斯点击书写 (Click để viết)夫点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)舍点击书写 (Click để viết)昼点击书写 (Click để viết)夜点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 有教无类 — “Dạy học không phân biệt loại người”
Pinyin: yǒu jiào wú lèi
Nghe: 有教无类
Cách viết: 有教无类Luyện viết chữ Hán (4 chữ) ×有点击书写 (Click để viết)教点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)类点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 学如不及,犹恐失之 — “Học như không kịp, lại sợ mất đi”
Pinyin: xué rú bù jí, yóu kǒng shī zhī
Nghe: 学如不及,犹恐失之
Cách viết: 学如不及,犹恐失之Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×学点击书写 (Click để viết)如点击书写 (Click để viết)不点击书写 (Click để viết)及点击书写 (Click để viết)犹点击书写 (Click để viết)恐点击书写 (Click để viết)失点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 众恶之,必察焉 — “Mọi người ghét, ắt phải xem xét”
Pinyin: zhòng wù zhī, bì chá yān
Nghe: 众恶之,必察焉
Cách viết: 众恶之,必察焉Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×众点击书写 (Click để viết)恶点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)察点击书写 (Click để viết)焉点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 众好之,必察焉 — “Mọi người thích, ắt phải xem xét”
Pinyin: zhòng hào zhī, bì chá yān
Nghe: 众好之,必察焉
Cách viết: 众好之,必察焉Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×众点击书写 (Click để viết)好点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)必点击书写 (Click để viết)察点击书写 (Click để viết)焉点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 贫而无谄,富而无骄 — “Nghèo mà không nịnh, giàu mà không kiêu”
Pinyin: pín ér wú chǎn, fù ér wú jiāo
Nghe: 贫而无谄,富而无骄
Cách viết: 贫而无谄,富而无骄Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×贫点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)谄点击书写 (Click để viết)富点击书写 (Click để viết)而点击书写 (Click để viết)无点击书写 (Click để viết)骄点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 发愤忘食,乐以忘忧 — “Hăng hái quên ăn, vui vẻ quên sầu”
Pinyin: fā fèn wàng shí, lè yǐ wàng yōu
Nghe: 发愤忘食,乐以忘忧
Cách viết: 发愤忘食,乐以忘忧Luyện viết chữ Hán (8 chữ) ×发点击书写 (Click để viết)愤点击书写 (Click để viết)忘点击书写 (Click để viết)食点击书写 (Click để viết)乐点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)忘点击书写 (Click để viết)忧点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ) - 吾道一以贯之 — “Đạo của ta một mạch xuyên suốt”
Pinyin: wú dào yī yǐ guàn zhī
Nghe: 吾道一以贯之
Cách viết: 吾道一以贯之Luyện viết chữ Hán (6 chữ) ×吾点击书写 (Click để viết)道点击书写 (Click để viết)一点击书写 (Click để viết)以点击书写 (Click để viết)贯点击书写 (Click để viết)之点击书写 (Click để viết)点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
Bộ sưu tập 100 câu tiếng Trung của Khổng Tử về đối nhân xử thế là công cụ tuyệt vời để phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Qua việc học viết chữ Hán, người học có thể ghi nhớ chữ và ý nghĩa sâu sắc của từng câu, đồng thời học tiếng Trung theo chủ đề giúp nâng cao khả năng sử dụng trong đời sống hàng ngày. Kết hợp luyện nghe tiếng Trung sẽ cải thiện phát âm và khả năng hiểu, đồng thời củng cố tiếng Trung cơ bản về từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp và cấu trúc câu, mang lại trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị.
Xem thêm:
- 50 câu tiếng Trung về triết lý sống của cổ nhân Trung Hoa
- Nghe, đọc & viết 30 thành ngữ tiếng Trung về cuộc sống
- Liên từ trong tiếng Trung và những lưu ý khi sử dụng
- Bảng 214 bộ thủ tiếng Trung – Xem chi tiết nét viết
- So sánh tiếng Trung phồn thể & giản thể, ví dụ minh họa
- Lượng từ là gì? 30 lượng từ tiếng Trung thông dụng
