Trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc sức khỏe, việc giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đối tác nước ngoài ngày càng trở nên quan trọng. Học Tiếng Trung chủ đề spa giúp người học nắm vững các từ vựng, mẫu câu thường dùng trong tư vấn dịch vụ, chăm sóc khách hàng và giới thiệu liệu trình làm đẹp. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể học tập linh hoạt, tiết kiệm thời gian và dễ dàng áp dụng kiến thức vào môi trường làm việc thực tế. Cùng tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung về tiền tệ: Bảng mệnh giá và cách đọc
Từ vựng tiếng Trung chủ đề spa
Tiếng Trung về các dịch vụ spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 美容院½× |
美容院
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi róng yuàn | Spa / Thẩm mỹ viện |
| 水疗½× |
水疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐ liáo | Liệu pháp spa nước |
| 按摩½× |
按摩
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| àn mó | Massage |
| 全身按摩½× |
全身按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
全
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| quán shēn àn mó | Massage toàn thân |
| 足疗½× |
足疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
足
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zú liáo | Massage chân |
| 精油按摩½× |
精油按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng yóu àn mó | Massage tinh dầu |
| 面部护理½× |
面部护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
部
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn bù hù lǐ | Chăm sóc da mặt |
| 深层清洁½× |
深层清洁
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
深
点击书写 (Click để viết)
层
点击书写 (Click để viết)
清
点击书写 (Click để viết)
洁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēn céng qīng jié | Làm sạch sâu |
| 去角质½× |
去角质
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
去
点击书写 (Click để viết)
角
点击书写 (Click để viết)
质
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qù jiǎo zhì | Tẩy tế bào chết |
| 补水护理½× |
补水护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
补
点击书写 (Click để viết)
水
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǔ shuǐ hù lǐ | Cấp ẩm cho da |
| 美白护理½× |
美白护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
白
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi bái hù lǐ | Dịch vụ làm trắng |
| 身体护理½× |
身体护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
身
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēn tǐ hù lǐ | Chăm sóc cơ thể |
| 瘦身护理½× |
瘦身护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
瘦
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shòu shēn hù lǐ | Dịch vụ giảm béo |
| 排毒护理½× |
排毒护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
排
点击书写 (Click để viết)
毒
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pái dú hù lǐ | Liệu trình thải độc |
| 热石按摩½× |
热石按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
石
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rè shí àn mó | Massage đá nóng |
| 草药疗法½× |
草药疗法
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
草
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
法
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cǎo yào liáo fǎ | Liệu pháp thảo dược |
| 芳香疗法½× |
芳香疗法
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
芳
点击书写 (Click để viết)
香
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
法
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fāng xiāng liáo fǎ | Liệu pháp hương thơm |
| 脱毛½× |
脱毛
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
脱
点击书写 (Click để viết)
毛
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tuō máo | Triệt lông |
| 美甲½× |
美甲
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
甲
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi jiǎ | Làm móng |
| 美睫½× |
美睫
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
睫
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi jié | Nối mi |
Tiếng Trung về dụng cụ spa và sản phẩm spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 美容仪½× |
美容仪
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi róng yí | Máy chăm sóc da |
| 蒸脸机½× |
蒸脸机
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
蒸
点击书写 (Click để viết)
脸
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhēng liǎn jī | Máy xông mặt |
| 美容床½× |
美容床
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi róng chuáng | Giường spa |
| 按摩床½× |
按摩床
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| àn mó chuáng | Giường massage |
| 刮痧板½× |
刮痧板
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
刮
点击书写 (Click để viết)
痧
点击书写 (Click để viết)
板
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guā shā bǎn | Dụng cụ cạo gió |
| 玉石滚轮½× |
玉石滚轮
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
玉
点击书写 (Click để viết)
石
点击书写 (Click để viết)
滚
点击书写 (Click để viết)
轮
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yù shí gǔn lún | Con lăn đá ngọc |
| 热石½× |
热石
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
石
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rè shí | Đá nóng |
| 毛巾½× |
毛巾
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
毛
点击书写 (Click để viết)
巾
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| máo jīn | Khăn |
| 浴袍½× |
浴袍
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
浴
点击书写 (Click để viết)
袍
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yù páo | Áo choàng tắm |
| 消毒柜½× |
消毒柜
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
消
点击书写 (Click để viết)
毒
点击书写 (Click để viết)
柜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāo dú guì | Tủ khử trùng |
| 精油½× |
精油
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng yóu | Tinh dầu |
| 按摩油½× |
按摩油
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| àn mó yóu | Dầu massage |
| 面膜½× |
面膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn mó | Mặt nạ |
| 护肤品½× |
护肤品
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hù fū pǐn | Sản phẩm chăm sóc da |
| 洁面产品½× |
洁面产品
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
洁
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jié miàn chǎn pǐn | Sản phẩm rửa mặt |
| 去角质产品½× |
去角质产品
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
去
点击书写 (Click để viết)
角
点击书写 (Click để viết)
质
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qù jiǎo zhì chǎn pǐn | Sản phẩm tẩy tế bào chết |
| 身体乳½× |
身体乳
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
身
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
乳
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēn tǐ rǔ | Sữa dưỡng thể |
| 香薰蜡烛½× |
香薰蜡烛
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
香
点击书写 (Click để viết)
薰
点击书写 (Click để viết)
蜡
点击书写 (Click để viết)
烛
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāng xūn là zhú | Nến thơm |
| 草药包½× |
草药包
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
草
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
包
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cǎo yào bāo | Túi thảo dược |
| 美容精华½× |
美容精华
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi róng jīng huá | Tinh chất dưỡng da |
Tiếng Trung về quy trình chăm sóc da tại spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 皮肤检测½× |
皮肤检测
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
皮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
检
点击书写 (Click để viết)
测
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pí fū jiǎn cè | Kiểm tra da |
| 卸妆½× |
卸妆
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
卸
点击书写 (Click để viết)
妆
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiè zhuāng | Tẩy trang |
| 洁面½× |
洁面
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
洁
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jié miàn | Rửa mặt |
| 深层清洁½× |
深层清洁
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
深
点击书写 (Click để viết)
层
点击书写 (Click để viết)
清
点击书写 (Click để viết)
洁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēn céng qīng jié | Làm sạch sâu |
| 蒸脸½× |
蒸脸
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
蒸
点击书写 (Click để viết)
脸
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhēng liǎn | Xông mặt |
| 去角质½× |
去角质
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
去
点击书写 (Click để viết)
角
点击书写 (Click để viết)
质
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qù jiǎo zhì | Tẩy tế bào chết |
| 清粉刺½× |
清粉刺
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
清
点击书写 (Click để viết)
粉
点击书写 (Click để viết)
刺
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qīng fěn cì | Lấy mụn |
| 镇静护理½× |
镇静护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
镇
点击书写 (Click để viết)
静
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhèn jìng hù lǐ | Làm dịu da |
| 面部按摩½× |
面部按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
部
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn bù àn mó | Massage mặt |
| 敷面膜½× |
敷面膜
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
敷
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fū miàn mó | Đắp mặt nạ |
| 补水护理½× |
补水护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
补
点击书写 (Click để viết)
水
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǔ shuǐ hù lǐ | Cấp nước cho da |
| 美白护理½× |
美白护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
白
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měi bái hù lǐ | Chăm sóc làm trắng |
| 修复护理½× |
修复护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
修
点击书写 (Click để viết)
复
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiū fù hù lǐ | Phục hồi da |
| 涂精华½× |
涂精华
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
涂
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tú jīng huá | Thoa tinh chất |
| 涂面霜½× |
涂面霜
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
涂
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
霜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tú miàn shuāng | Thoa kem dưỡng |
| 防晒护理½× |
防晒护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
防
点击书写 (Click để viết)
晒
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fáng shài hù lǐ | Chăm sóc chống nắng |
| 护理结束½× |
护理结束
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
结
点击书写 (Click để viết)
束
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hù lǐ jié shù | Kết thúc liệu trình |

Hội thoại tiếng Trung chủ đề spa
Đặt lịch đi spa
A:
你好,请问可以预约按摩吗?½×
Pinyin: Nǐ hǎo, qǐng wèn kě yǐ yù yuē àn mó ma?
Xin chào, tôi có thể đặt lịch massage không?
B:
可以的,请问您想做哪一种按摩?½×
Pinyin: Kě yǐ de, qǐng wèn nín xiǎng zuò nǎ yì zhǒng àn mó?
Được ạ, bạn muốn massage loại nào?
A:
我想做全身精油按摩。½×
Pinyin: Wǒ xiǎng zuò quán shēn jīng yóu àn mó.
Tôi muốn massage tinh dầu toàn thân.
B:
好的,请问您什么时候方便?½×
Pinyin: Hǎo de, qǐng wèn nín shén me shí hòu fāng biàn?
Vâng, khi nào bạn tiện?
A:
今天下午三点可以吗?½×
Pinyin: Jīn tiān xià wǔ sān diǎn kě yǐ ma?
Hôm nay 3 giờ chiều được không?
B:
可以的,我已经帮您预约好了。½×
Pinyin: Kě yǐ de, wǒ yǐ jīng bāng nín yù yuē hǎo le.
Được ạ, tôi đã đặt lịch cho bạn rồi.
Tư vấn dịch vụ spa
A:
我皮肤比较干,适合做什么护理?½×
Pinyin: Wǒ pí fū bǐ jiào gān, shì hé zuò shén me hù lǐ?
Da tôi khá khô, phù hợp làm dịch vụ nào?
B:
我们建议您做补水面部护理。½×
Pinyin: Wǒ men jiàn yì nín zuò bǔ shuǐ miàn bù hù lǐ.
Chúng tôi đề xuất chăm sóc da mặt cấp ẩm.
A:
这个护理需要多长时间?½×
Pinyin: Zhè gè hù lǐ xū yào duō cháng shí jiān?
Dịch vụ này mất bao lâu?
B:
大概一个小时,做完后皮肤会更滋润。½×
Pinyin: Dà gài yí gè xiǎo shí, zuò wán hòu pí fū huì gèng zī rùn.
Khoảng một tiếng, sau khi làm da sẽ ẩm mịn hơn.
A:
好的,那我就选这个吧。½×
Pinyin: Hǎo de, nà wǒ jiù xuǎn zhè gè ba.
Vậy tôi chọn dịch vụ này.
Sau khi làm spa
A:
感觉怎么样?½×
Pinyin: Gǎn jué zěn me yàng?
Bạn cảm thấy thế nào?
B:
非常舒服,整个人都放松了。½×
Pinyin: Fēi cháng shū fu, zhěng gè rén dōu fàng sōng le.
Rất thoải mái, cả người đều thư giãn.
A:
您对我们的服务满意吗?½×
Pinyin: Nín duì wǒ men de fú wù mǎn yì ma?
Bạn hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?
B:
很满意,下次我还会再来。½×
Pinyin: Hěn mǎn yì, xià cì wǒ hái huì zài lái.
Rất hài lòng, lần sau tôi sẽ quay lại.
A:
谢谢您,欢迎您下次光临。½×
Pinyin: Xiè xiè nín, huān yíng nín xià cì guāng lín.
Cảm ơn bạn, hẹn gặp lại lần sau.
Việc học Tiếng Trung chủ đề spa không chỉ giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành dịch vụ làm đẹp. Khi kết hợp phương pháp học tiếng Trung online với việc luyện tập thường xuyên, người học sẽ nhanh chóng cải thiện vốn từ vựng và khả năng sử dụng tiếng Trung một cách tự tin, chuyên nghiệp. Hy vọng bài viết sẽ là nguồn tham khảo hữu ích về từ vựng tiếng Trung cho bạn trong quá trình học và làm việc với tiếng Trung.
Xem thêm:
