Lượng từ tiếng Trung: phân loại, cách dùng và lỗi thường gặp

Trong tiếng Trung, bên cạnh danh từ và động từ, hệ thống lượng từ tiếng Trung giữ vai trò rất quan trọng trong việc diễn đạt số lượng và đơn vị của sự vật, hiện tượng. Việc sử dụng đúng lượng từ không chỉ giúp câu văn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn thể hiện sự tự nhiên khi giao tiếp. Tuy nhiên, đây lại là phần kiến thức khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể tiếp cận hệ thống lượng từ một cách khoa học, dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Lượng từ là gì? 30 lượng từ tiếng Trung thông dụng

Lượng từ tiếng Trung
Lượng từ tiếng Trung

Khái niệm

  • Lượng từ 量词 (liàng cí) là từ dùng để đếm hoặc mô tả số lượng của sự vật, sự việc, con người.
  • Khi ghép với số từ, lượng từ thường đứng giữa số từ (数词 shù cí) và danh từ (名词 míng cí).

Công thức cơ bản: Số từ (数词 shù cí) + Lượng từ (量词 liàng cí) + Danh từ (名词 míng cí)

Ví dụ:

  • 一个人 (yí gè rén): một người
  • 两本书 (liǎng běn shū): hai quyển sách

Vì sao cần dùng lượng từ

Trong tiếng Việt ta dùng “một con mèo” “một cái bàn”.
Tiếng Trung có cơ chế tương tự. Nếu bỏ lượng từ thì câu thành sai ngữ pháp.

Phân loại lượng từ

Có hai nhóm chính:

A. Lượng từ cho người, vật hữu hình

Ví dụ: 个 (gè), 本 (běn), 张 (zhāng), 只 (zhī), 条 (tiáo), 支 (zhī), 辆 (liàng), 座 (zuò)…

B. Lượng từ cho hành động, sự việc

Ví dụ: 次 (cì), 遍 (biàn), 回 (huí), 顿 (dùn), 场 (chǎng), 声 (shēng)…

Cách dùng

A. Dùng với danh từ

Cấu trúc: 数词 + 量词 + 名词

Ví dụ:

  • 三个人 (sān gè rén): ba người
  • 五张纸 (wǔ zhāng zhǐ): năm tờ giấy
  • 两只猫 (liǎng zhī māo): hai con mèo

Dùng với hành động

Cấu trúc: 动词 (dòng cí) + 量词 (liàng cí)

Ví dụ:

  • 看了一遍 (kàn le yí biàn): xem một lượt
  • 去过一次 (qù guò yí cì): đi một lần
  • 吃了一顿饭 (chī le yí dùn fàn): ăn một bữa cơm

C. Khi không xác định số lượng

Khi không xác định số lượng trong tiếng Trung, dùng các lượng từ không xác định như 一些 (yīxiē – một vài/một ít), 一点 (yīdiǎn – một chút), 很多 (hěnduō – rất nhiều), hoặc các từ nghi vấn như 几 (jǐ – mấy), 多少 (duōshao – bao nhiêu); chúng đứng sau số từ (hoặc đứng độc lập/kết hợp) và trước danh từ, biểu thị số lượng chung chung, không cụ thể như “một ít nước” (一点水) hay “rất nhiều người” (很多人). 

Các lượng từ/cấu trúc phổ biến:

  1. 一些 (yīxiē): Một vài, một ít
    • Dùng cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
    • Ví dụ:  我想买一些书。 (Wǒ xiǎng mǎi yīxiē shū.) – Tôi muốn mua một vài cuốn sách.
  2. 一点 (yīdiǎn): Một chút, một ít
    • Thường đi với danh từ không đếm được hoặc động từ.
    • Ví dụ:  他想喝一点水。 (Tā xiǎng hē yīdiǎn shuǐ.) – Anh ấy muốn uống một chút nước.
  3. 很多 (hěnduō): Rất nhiều
    • Dùng cho danh từ số nhiều và không đếm được.
    • Ví dụ:  这里有很多学生。 (Zhèlǐ yǒu hěnduō xuéshēng.) – Ở đây có rất nhiều học sinh.
  4. 几 (jǐ): Mấy (cho số lượng nhỏ, dưới 10)
    • Dùng trước lượng từ chính.
    • Ví dụ:  你有几本书 ?(Nǐ yǒu jǐ běn shū?) – Bạn có mấy cuốn sách?
  5. 多少 (duōshao): Bao nhiêu
    • Dùng để hỏi số lượng lớn hơn.
    • Ví dụ:  你有多少钱? (Nǐ yǒu duōshao qián?) – Bạn có bao nhiêu tiền?
  6. 某些 (mǒuxiē) / 某些…: Một số/Một vài (khi nhấn mạnh sự không xác định)
    • Ví dụ:  某些人不同意。 (Mǒuxiē rén bù tóngyì.) – Một số người không đồng ý. 

Bảng lượng từ thông dụng

Lượng từPinyinDùng choVí dụ
chung cho người và vật 一个人 (yí gè rén)
běnsách vở 三本书 (sān běn shū)
zhāngđồ vật phẳng 一张纸 (yì zhāng zhǐ)
zhīđộng vật nhỏ, đồ đơn 一只猫 (yì zhī māo)
tiáovật dài, mềm 一条鱼 (yì tiáo yú)
liàngxe cộ 一辆车 (yí liàng chē)
zhīvật hình trụ 一支笔 (yì zhī bǐ)
shuāngđôi 一双鞋 (yì shuāng xié)
duìcặp đôi 一对夫妻 (yí duì fūqī)
kǒungười trong gia đình 四口人 (sì kǒu rén)
wèingười (lịch sự) 一位老师 (yí wèi lǎoshī)
số lần 去一次 (qù yí cì)
biànlần từ đầu đến cuối 看一遍 (kàn yí biàn)
huísự việc 那一回 (nà yì huí)
dùnbữa ăn 一顿饭 (yí dùn fàn)
chǎngsự kiện 一场比赛 (yì chǎng bǐsài)
shēngâm thanh 一声笑 (yì shēng xiào)

Lượng từ đặc biệt 个 (gè)

Những lỗi thường gặp

  1. Quên lượng từ
    Sai: 我买三书 (wǒ mǎi sān shū)
    Đúng: 我买三本书 (wǒ mǎi sān běn shū)
  2. Dùng sai lượng từ
    Sai: 一只书 (yì zhī shū)
    Đúng: 一本书 (yì běn shū)
  3. Lạm dụng 个 (gè) trong văn viết

Bài tập luyện tập

A. Điền lượng từ phù hợp

Điền lượng từ: 本 对 条 双 张 辆 个

  1. 两__猫 (liǎng __ māo)
  2. 三__鞋 (sān __ xié)
  3. 一__车 (yí __ chē)
  4. 五__书 (wǔ __ shū)
  5. 一__夫妻 (yí __ fūqī)
  6. 一__路 (yí __ lù)
  7. 一__地图 (yí __ dìtú)

B. Dịch sang tiếng Trung

  1. Ba con chó
  2. Một đôi giày
  3. Hai chiếc xe hơi
  4. Một lần xem
  5. Một người giáo viên
  6. Bốn người trong nhà

C. Chọn lượng từ đúng để hoàn thành câu

Hãy chọn lượng từ phù hợp trong các từ sau và điền vào chỗ trống:
本 本 只 条 辆 位 场 次 顿 张 支

Mỗi câu chỉ điền 1 lượng từ, có thể dùng lại nếu cần.

  1. 我们学校来了两__老师
    wǒmen xuéxiào lái le liǎng __ lǎoshī
    Trường chúng tôi có hai giáo viên mới đến.
  2. 他昨天买了一__地图
    tā zuótiān mǎi le yí __ dìtú
    Hôm qua anh ấy mua một bản đồ.
  3. 我今天要剪一__鱼
    wǒ jīntiān yào jiǎn yì __ yú
    Hôm nay tôi muốn làm một con cá.
  4. 她吃了一__饭就去上班了
    tā chī le yí __ fàn jiù qù shàngbān le
    Cô ấy ăn một bữa cơm rồi đi làm.
  5. 我看了两__电影
    wǒ kàn le liǎng __ diànyǐng
    Tôi xem hai bộ phim.
  6. 我明天要去一__商场买衣服
    wǒ míngtiān yào qù yí __ shāngchǎng mǎi yīfu
    Ngày mai tôi sẽ đến một trung tâm thương mại để mua quần áo.
  7. 那__车是谁的
    nà __ chē shì shéi de
    Chiếc xe kia là của ai?
  8. 我今天完成了三__工作
    wǒ jīntiān wánchéng le sān __ gōngzuò
    Hôm nay tôi hoàn thành ba công việc.
  9. 他给我讲了两__故事
    tā gěi wǒ jiǎng le liǎng __ gùshì
    Anh ấy kể cho tôi hai câu chuyện.
  10. 我去过中国一次 可是她去过三__
    wǒ qù guò Zhōngguó yí cì kěshì tā qù guò sān __
    Tôi từng đi Trung Quốc một lần nhưng cô ấy đi ba lần.

Nắm vững lượng từ tiếng Trung sẽ giúp người học sử dụng câu từ chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng luyện tập thường xuyên, ghi nhớ kiến thức lâu hơn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách hiệu quả. Hãy kiên trì thực hành để ngày càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung nhé.


Xem thêm: