Bạn yêu thích tiếng Trung và muốn nâng cao khả năng giao tiếp một cách sinh động và thú vị? Bắt đầu với tiếng Trung chủ đề hoa là cách tuyệt vời để làm quen với từ vựng liên quan đến hoa, mô tả cảnh vật và trò chuyện về sở thích, mùa hoa hay những loài hoa yêu thích. Việc học tiếng Trung online giúp bạn linh hoạt luyện tập mọi lúc, mọi nơi, từ việc nghe, nói đến đọc và viết, phù hợp với cả người mới bắt đầu và những ai muốn củng cố kiến thức. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách học tiếng Trung chủ đề hoa hiệu quả, kèm theo các mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Trung và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
Xem thêm: Tiếng Trung cơ bản cần học những gì?

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa
Tên các loài hoa và ý nghĩa của chúng
| Tiếng Trung | Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 玫瑰 | 玫瑰 | méi guī | Hoa hồng | Tình yêu, lãng mạn |
| 牡丹 | 牡丹 | mǔ dān | Hoa mẫu đơn | Thịnh vượng, giàu sang, quyền quý |
| 菊花 | 菊花 | jú huā | Hoa cúc | Trường thọ, sự thanh cao, kiên nhẫn |
| 荷花 | 荷花 | hé huā | Hoa sen | Trong sáng, thanh khiết, cao quý |
| 兰花 | 兰花 | lán huā | Hoa lan | Thanh cao, tao nhã, quý phái |
| 桃花 | 桃花 | táo huā | Hoa đào | Tình duyên, may mắn, sức sống |
| 梅花 | 梅花 | méi huā | Hoa mai | Kiên cường, vượt qua khó khăn |
| 向日葵 | 向日葵 | xiàng rì kuí | Hoa hướng dương | Lạc quan, hy vọng, mặt trời |
| 百合 | 百合 | bǎi hé | Hoa lily / huệ | Thanh khiết, hạnh phúc, may mắn |
| 康乃馨 | 康乃馨 | kāng nǎi xīn | Hoa cẩm chướng | Tình cảm, yêu thương, lòng biết ơn |
| 紫罗兰 | 紫罗兰 | zǐ luó lán | Hoa violet / tím | Khiêm tốn, thủy chung, yên bình |
| 杜鹃花 | 杜鹃花 | dù juān huā | Hoa đỗ quyên | Sắc đẹp, tình cảm nồng nàn |
| 海棠花 | 海棠花 | hǎi táng huā | Hoa hải đường | Sắc đẹp, thanh tao |
| 牵牛花 | 牵牛花 | qiān niú huā | Hoa dạ hợp / bìm bịp | Tình cảm chân thành, gắn bó |
| 茉莉花 | 茉莉花 | mò lì huā | Hoa nhài / jasmine | Thơm ngát, thanh khiết, dịu dàng |
| 石榴花 | 石榴花 | shí liú huā | Hoa lựu | Sinh sản, hạnh phúc gia đình |
| 桂花 | 桂花 | guì huā | Hoa quế | Cao quý, may mắn, mùa thu |
| 风信子 | 风信子 | fēng xìn zǐ | Hoa thủy tiên / hyacinth | Sắc đẹp, hạnh phúc, vui vẻ |
| 樱花 | 樱花 | yīng huā | Hoa anh đào | Ngắn ngủi nhưng đẹp, sự tinh khiết |
| 菖蒲花 | 菖蒲花 | chāng pú huā | Hoa bồ công anh / cỏ lau | Sức khỏe, may mắn, phòng ngừa tà khí |
Màu sắc của hoa
| Tiếng Trung | Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 红色 | 红色 | hóng sè | Màu đỏ |
| 黄色 | 黄色 | huáng sè | Màu vàng |
| 白色 | 白色 | bái sè | Màu trắng |
| 粉色 | 粉色 | fěn sè | Màu hồng |
| 紫色 | 紫色 | zǐ sè | Màu tím |
| 蓝色 | 蓝色 | lán sè | Màu xanh dương |
| 橙色 | 橙色 | chéng sè | Màu cam |
| 绿色 | 绿色 | lǜ sè | Màu xanh lá |
| 浅色 | 浅色 | qiǎn sè | Màu nhạt |
| 深色 | 深色 | shēn sè | Màu đậm |
Hình dáng và đặc điểm của hoa
| Tiếng Trung | Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 大花 | 大花 | dà huā | Hoa to |
| 小花 | 小花 | xiǎo huā | Hoa nhỏ |
| 圆形花瓣 | 圆形花瓣 | yuán xíng huā bàn | Cánh hoa tròn |
| 长形花瓣 | 长形花瓣 | cháng xíng huā bàn | Cánh hoa dài |
| 五瓣花 | 五瓣花 | wǔ bàn huā | Hoa 5 cánh |
| 多瓣花 | 多瓣花 | duō bàn huā | Hoa nhiều cánh |
| 芳香 | 芳香 | fāng xiāng | Thơm, hương hoa |
| 艳丽 | 艳丽 | yàn lì | Rực rỡ, sặc sỡ |
| 清新 | 清新 | qīng xīn | Thanh thoát, tươi mát |
| 娇嫩 | 娇嫩 | jiāo nèn | Mềm mại, mỏng manh |
Hội thoại tiếng Trung chủ đề hoa
Hội thoại 1: Nói về loài hoa yêu thích
Tiếng Trung
A:
你最喜欢什么花?
B:
我最喜欢玫瑰花,因为它很漂亮,也很浪漫。
A:
玫瑰花一般代表什么意义?
B:
玫瑰花通常代表爱情和真诚。你呢?
A:
我比较喜欢向日葵,它让我觉得很温暖。
B:
向日葵象征希望和积极,对吗?
A:
对,我觉得它总是充满正能量。
Pinyin
A: Nǐ zuì xǐ huān shén me huā?
B: Wǒ zuì xǐ huān méi guī huā, yīn wèi tā hěn piào liang, yě hěn làng màn.
A: Méi guī huā yì bān dài biǎo shén me yì yì?
B: Méi guī huā tōng cháng dài biǎo ài qíng hé zhēn chéng. Nǐ ne?
A: Wǒ bǐ jiào xǐ huān xiàng rì kuí, tā ràng wǒ jué de hěn wēn nuǎn.
B: Xiàng rì kuí xiàng zhēng xī wàng hé jī jí, duì ma?
A: Duì, wǒ jué de tā zǒng shì chōng mǎn zhèng néng liàng.
Tiếng Việt
A: Bạn thích hoa gì nhất?
B: Mình thích hoa hồng nhất vì nó rất đẹp và lãng mạn.
A: Hoa hồng thường tượng trưng cho điều gì?
B: Hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu và sự chân thành. Còn bạn thì sao?
A: Mình thích hoa hướng dương hơn, nó khiến mình cảm thấy ấm áp.
B: Hoa hướng dương tượng trưng cho hy vọng và sự tích cực đúng không?
A: Đúng vậy, mình thấy nó luôn tràn đầy năng lượng tích cực.
Hội thoại 2: Mua hoa ở cửa hàng
Tiếng Trung
A:
你好,请问这里卖什么花?
B:
你好,我们这里有玫瑰、百合和康乃馨。
A:
百合花多少钱一束?
B:
一束百合花是八十块钱。
A:
百合花适合送给老师吗?
B:
很适合,百合花象征尊敬和祝福。
A:
那我买一束百合花,谢谢。
B:
好的,我帮你包起来。
Pinyin
A: Nǐ hǎo, qǐng wèn zhè lǐ mài shén me huā?
B: Nǐ hǎo, wǒ men zhè lǐ yǒu méi guī, bǎi hé hé kāng nǎi xīn.
A: Bǎi hé huā duō shǎo qián yì shù?
B: Yì shù bǎi hé huā shì bā shí kuài qián.
A: Bǎi hé huā shì hé sòng gěi lǎo shī ma?
B: Hěn shì hé, bǎi hé huā xiàng zhēng zūn jìng hé zhù fú.
A: Nà wǒ mǎi yì shù bǎi hé huā, xiè xie.
B: Hǎo de, wǒ bāng nǐ bāo qǐ lái.
Tiếng Việt
A: Xin chào, ở đây bán những loại hoa nào?
B: Xin chào, chỗ chúng tôi có hoa hồng, hoa ly và hoa cẩm chướng.
A: Một bó hoa ly bao nhiêu tiền?
B: Một bó hoa ly giá 80 tệ.
A: Hoa ly có phù hợp để tặng giáo viên không?
B: Rất phù hợp, hoa ly tượng trưng cho sự tôn trọng và lời chúc tốt đẹp.
A: Vậy tôi mua một bó hoa ly, cảm ơn.
B: Vâng, tôi gói cho bạn nhé.
Hội thoại 3: Nói về hoa trong cuộc sống
Tiếng Trung
A:
你平时喜欢养花吗?
B:
喜欢,我觉得养花可以让我放松心情。
A:
你家里养了什么花?
B:
我养了几盆兰花和多肉植物。
A:
照顾花难不难?
B:
刚开始有点难,但是慢慢就习惯了。
A:
我觉得花让生活变得更美好。
B:
是的,花让家里充满生气。
Pinyin
A: Nǐ píng shí xǐ huān yǎng huā ma?
B: Xǐ huān, wǒ jué de yǎng huā kě yǐ ràng wǒ fàng sōng xīn qíng.
A: Nǐ jiā lǐ yǎng le shén me huā?
B: Wǒ yǎng le jǐ pén lán huā hé duō ròu zhí wù.
A: Zhào gù huā nán bù nán?
B: Gāng kāi shǐ yǒu diǎn nán, dàn shì màn màn jiù xí guàn le.
A: Wǒ jué de huā ràng shēng huó biàn dé gèng měi hǎo.
B: Shì de, huā ràng jiā lǐ chōng mǎn shēng qì.
Tiếng Việt
A: Bình thường bạn có thích trồng hoa không?
B: Có, mình thấy trồng hoa giúp mình thư giãn.
A: Nhà bạn trồng những loại hoa gì?
B: Mình trồng vài chậu hoa lan và cây mọng nước.
A: Chăm sóc hoa có khó không?
B: Lúc đầu hơi khó, nhưng dần dần thì quen.
A: Mình thấy hoa làm cho cuộc sống trở nên đẹp hơn.
B: Đúng vậy, hoa làm cho ngôi nhà tràn đầy sức sống.
Thành thạo tiếng Trung chủ đề hoa không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ vựng và khả năng mô tả, chia sẻ cảm xúc về thiên nhiên. Bằng cách học tiếng Trung online, bạn có thể luyện tập linh hoạt, áp dụng ngay kiến thức vào các tình huống thực tế, từ trò chuyện với bạn bè đến viết nhật ký hoặc bài tập. Hãy kiên trì học tập và thực hành mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung của mình ngày càng tự nhiên, sinh động và lưu loát hơn.
Xem thêm:
