Trong quá trình học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Trung Quốc, việc giao tiếp trong môi trường y tế là tình huống rất quan trọng và cần thiết. Học Tiếng Trung chủ đề bênh viện giúp người học nắm được các từ vựng, mẫu câu cơ bản khi đi khám bệnh, trao đổi với bác sĩ hoặc xử lý những tình huống khẩn cấp. Nhờ hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể chủ động tiếp cận kiến thức y tế bằng tiếng Trung một cách dễ hiểu, linh hoạt và phù hợp với nhiều đối tượng học tập. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
Xem thêm: Học tiếng Trung chủ đề spa

Từ vựng tiếng Trung chủ đề bệnh viện
Từ vựng về bệnh viện
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 医院½× |
医院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī yuàn | Bệnh viện |
| 诊所½× |
诊所
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
诊
点击书写 (Click để viết)
所
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhěn suǒ | Phòng khám |
| 医生½× |
医生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī shēng | Bác sĩ |
| 护士½× |
护士
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
士
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hù shì | Y tá |
| 病人½× |
病人
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
病
点击书写 (Click để viết)
人
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bìng rén | Bệnh nhân |
| 挂号½× |
挂号
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
挂
点击书写 (Click để viết)
号
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guà hào | Đăng ký khám bệnh |
| 候诊室½× |
候诊室
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
候
点击书写 (Click để viết)
诊
点击书写 (Click để viết)
室
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hòu zhěn shì | Phòng chờ khám |
| 急诊½× |
急诊
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
急
点击书写 (Click để viết)
诊
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jí zhěn | Cấp cứu |
| 病房½× |
病房
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
病
点击书写 (Click để viết)
房
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bìng fáng | Phòng bệnh |
| 检查½× |
检查
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
检
点击书写 (Click để viết)
查
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiǎn chá | Kiểm tra, khám |
| 治疗½× |
治疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
治
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhì liáo | Điều trị |
| 住院½× |
住院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
住
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù yuàn | Nhập viện |
| 出院½× |
出院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū yuàn | Xuất viện |
| 药房½× |
药房
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
药
点击书写 (Click để viết)
房
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yào fáng | Nhà thuốc |
| 药½× |
药
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
药
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yào | Thuốc |
| 处方½× |
处方
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
处
点击书写 (Click để viết)
方
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chǔ fāng | Đơn thuốc |
| 体温½× |
体温
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
体
点击书写 (Click để viết)
温
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tǐ wēn | Nhiệt độ cơ thể |
| 血压½× |
血压
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
血
点击书写 (Click để viết)
压
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xuè yā | Huyết áp |
| 打针½× |
打针
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
打
点击书写 (Click để viết)
针
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dǎ zhēn | Tiêm |
| 手术½× |
手术
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
手
点击书写 (Click để viết)
术
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǒu shù | Phẫu thuật |
Các khoa trong bệnh viện
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 内科½× |
内科
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
内
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nèi kē | Khoa nội |
| 外科½× |
外科
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
外
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wài kē | Khoa ngoại |
| 儿科½× |
儿科
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
儿
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ér kē | Khoa nhi |
| 妇产科½× |
妇产科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
妇
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fù chǎn kē | Khoa phụ sản |
| 眼科½× |
眼科
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
眼
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǎn kē | Khoa mắt |
| 耳鼻喉科½× |
耳鼻喉科
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
耳
点击书写 (Click để viết)
鼻
点击书写 (Click để viết)
喉
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ěr bí hóu kē | Khoa tai mũi họng |
| 口腔科½× |
口腔科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
口
点击书写 (Click để viết)
腔
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kǒu qiāng kē | Khoa răng hàm mặt |
| 皮肤科½× |
皮肤科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
皮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pí fū kē | Khoa da liễu |
| 骨科½× |
骨科
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
骨
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gǔ kē | Khoa xương khớp |
| 神经科½× |
神经科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
神
点击书写 (Click để viết)
经
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shén jīng kē | Khoa thần kinh |
| 心脏科½× |
心脏科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
心
点击书写 (Click để viết)
脏
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīn zàng kē | Khoa tim mạch |
| 呼吸科½× |
呼吸科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
呼
点击书写 (Click để viết)
吸
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hū xī kē | Khoa hô hấp |
| 消化科½× |
消化科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
消
点击书写 (Click để viết)
化
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāo huà kē | Khoa tiêu hóa |
| 传染科½× |
传染科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
传
点击书写 (Click để viết)
染
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuán rǎn kē | Khoa truyền nhiễm |
| 精神科½× |
精神科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
神
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng shén kē | Khoa tâm thần |
| 中医科½× |
中医科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
医
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhōng yī kē | Khoa y học cổ truyền |
| 康复科½× |
康复科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
康
点击书写 (Click để viết)
复
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāng fù kē | Khoa phục hồi chức năng |
| 急诊科½× |
急诊科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
急
点击书写 (Click để viết)
诊
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jí zhěn kē | Khoa cấp cứu |
| 放射科½× |
放射科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
射
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàng shè kē | Khoa chẩn đoán hình ảnh |
| 检验科½× |
检验科
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
检
点击书写 (Click để viết)
验
点击书写 (Click để viết)
科
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiǎn yàn kē | Khoa xét nghiệm |
Thiết bị y tế

| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 医疗设备½× |
医疗设备
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
设
点击书写 (Click để viết)
备
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī liáo shè bèi | Thiết bị y tế |
| 体温计½× |
体温计
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
体
点击书写 (Click để viết)
温
点击书写 (Click để viết)
计
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tǐ wēn jì | Nhiệt kế |
| 血压计½× |
血压计
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
血
点击书写 (Click để viết)
压
点击书写 (Click để viết)
计
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xuè yā jì | Máy đo huyết áp |
| 听诊器½× |
听诊器
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
听
点击书写 (Click để viết)
诊
点击书写 (Click để viết)
器
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tīng zhěn qì | Ống nghe |
| 注射器½× |
注射器
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
注
点击书写 (Click để viết)
射
点击书写 (Click để viết)
器
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù shè qì | Ống tiêm |
| 输液架½× |
输液架
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
输
点击书写 (Click để viết)
液
点击书写 (Click để viết)
架
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shū yè jià | Giá truyền dịch |
| 病床½× |
病床
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
病
点击书写 (Click để viết)
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bìng chuáng | Giường bệnh |
| 轮椅½× |
轮椅
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
轮
点击书写 (Click để viết)
椅
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lún yǐ | Xe lăn |
| 担架½× |
担架
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
担
点击书写 (Click để viết)
架
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dān jià | Cáng |
| 心电图机½× |
心电图机
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
心
点击书写 (Click để viết)
电
点击书写 (Click để viết)
图
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīn diàn tú jī | Máy điện tim |
| 呼吸机½× |
呼吸机
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
呼
点击书写 (Click để viết)
吸
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hū xī jī | Máy thở |
| 超声波仪½× |
超声波仪
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
超
点击书写 (Click để viết)
声
点击书写 (Click để viết)
波
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chāo shēng bō yí | Máy siêu âm |
| X光机½× |
X光机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
光
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| X guāng jī | Máy chụp X-quang |
| CT机½× |
CT机
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| C T jī | Máy chụp CT |
| 核磁共振½× |
核磁共振
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
核
点击书写 (Click để viết)
磁
点击书写 (Click để viết)
共
点击书写 (Click để viết)
振
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hé cí gòng zhèn | Máy MRI |
| 手术台½× |
手术台
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
手
点击书写 (Click để viết)
术
点击书写 (Click để viết)
台
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǒu shù tái | Bàn phẫu thuật |
| 监护仪½× |
监护仪
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
监
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiān hù yí | Máy theo dõi bệnh nhân |
| 消毒设备½× |
消毒设备
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
消
点击书写 (Click để viết)
毒
点击书写 (Click để viết)
设
点击书写 (Click để viết)
备
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāo dú shè bèi | Thiết bị khử trùng |
| 氧气瓶½× |
氧气瓶
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
氧
点击书写 (Click để viết)
气
点击书写 (Click để viết)
瓶
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǎng qì píng | Bình oxy |
| 除颤仪½× |
除颤仪
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
除
点击书写 (Click để viết)
颤
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chú chàn yí | Máy khử rung tim |
Khám bệnh và điều trị
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 挂号½× |
挂号
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
挂
点击书写 (Click để viết)
号
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guà hào | Đăng ký khám bệnh |
| 看病½× |
看病
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
看
点击书写 (Click để viết)
病
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kàn bìng | Khám bệnh |
| 体检½× |
体检
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
体
点击书写 (Click để viết)
检
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tǐ jiǎn | Khám sức khỏe |
| 症状½× |
症状
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
症
点击书写 (Click để viết)
状
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhèng zhuàng | Triệu chứng |
| 病历½× |
病历
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
病
点击书写 (Click để viết)
历
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bìng lì | Hồ sơ bệnh án |
| 检查½× |
检查
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
检
点击书写 (Click để viết)
查
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiǎn chá | Kiểm tra, xét nghiệm |
| 化验½× |
化验
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
化
点击书写 (Click để viết)
验
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huà yàn | Xét nghiệm (máu, nước tiểu…) |
| 诊断½× |
诊断
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
诊
点击书写 (Click để viết)
断
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhěn duàn | Chẩn đoán |
| 治疗½× |
治疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
治
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhì liáo | Điều trị |
| 用药½× |
用药
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
用
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yòng yào | Sử dụng thuốc |
| 注射½× |
注射
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
注
点击书写 (Click để viết)
射
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù shè | Tiêm |
| 打针½× |
打针
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
打
点击书写 (Click để viết)
针
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dǎ zhēn | Tiêm (thường dùng hàng ngày) |
| 手术½× |
手术
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
手
点击书写 (Click để viết)
术
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǒu shù | Phẫu thuật |
| 复诊½× |
复诊
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
复
点击书写 (Click để viết)
诊
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fù zhěn | Tái khám |
| 康复½× |
康复
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
康
点击书写 (Click để viết)
复
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāng fù | Phục hồi, hồi phục |
| 住院½× |
住院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
住
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù yuàn | Nhập viện |
| 出院½× |
出院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū yuàn | Xuất viện |
| 止痛药½× |
止痛药
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
止
点击书写 (Click để viết)
痛
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǐ tòng yào | Thuốc giảm đau |
| 抗生素½× |
抗生素
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
抗
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
素
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kàng shēng sù | Kháng sinh |
| 处方½× |
处方
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
处
点击书写 (Click để viết)
方
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chǔ fāng | Đơn thuốc |
Mẫu câu tiếng Trung chủ đề bệnh viện

- 我想挂号,看医生。½× Wǒ xiǎng guà hào, kàn yī shēng. (Tôi muốn đăng ký khám bệnh, gặp bác sĩ.)
- 请问,急诊室在哪里?½× Qǐng wèn, jí zhěn shì zài nǎ lǐ? (Xin hỏi, phòng cấp cứu ở đâu?)
- 我感觉不舒服。½× Wǒ gǎn jué bù shū fú. (Tôi cảm thấy không khỏe.)
- 我发烧了。½× Wǒ fā shāo le. (Tôi bị sốt.)
- 我头很痛。½× Wǒ tóu hěn tòng. (Tôi bị đau đầu.)
- 我咳嗽和喉咙痛。½× Wǒ ké sòu hé hóu lóng tòng. (Tôi bị ho và đau họng.)
- 医生,我需要做检查。½× Yī shēng, wǒ xū yào zuò jiǎn chá. (Bác sĩ, tôi cần làm kiểm tra.)
- 请给我开药。½× Qǐng gěi wǒ kāi yào. (Xin kê thuốc cho tôi.)
- 我有药物过敏。½× Wǒ yǒu yào wù guò mǐn. (Tôi bị dị ứng với thuốc.)
- 我想预约复诊。½× Wǒ xiǎng yù yuē fù zhěn. (Tôi muốn đặt lịch tái khám.)
- 我需要住院治疗。½× Wǒ xū yào zhù yuàn zhì liáo. (Tôi cần nhập viện để điều trị.)
- 请帮我量体温。½× Qǐng bāng wǒ liáng tǐ wēn. (Xin đo nhiệt độ cơ thể cho tôi.)
- 我想做血压检查。½× Wǒ xiǎng zuò xuè yā jiǎn chá. (Tôi muốn đo huyết áp.)
- 我有慢性病。½× Wǒ yǒu màn xìng bìng. (Tôi bị bệnh mãn tính.)
- 我需要打针。½× Wǒ xū yào dǎ zhēn. (Tôi cần tiêm.)
- 请问药房在哪里?½× Qǐng wèn yào fáng zài nǎ lǐ? (Xin hỏi, nhà thuốc ở đâu?)
- 我可以出院了吗?½× Wǒ kě yǐ chū yuàn le ma? (Tôi có thể xuất viện chưa?)
- 我需要做手术。½× Wǒ xū yào zuò shǒu shù. (Tôi cần phẫu thuật.)
- 我有家族病史。½× Wǒ yǒu jiā zú bìng shǐ. (Tôi có tiền sử bệnh gia đình.)
- 我想咨询医生。½× Wǒ xiǎng zī xún yī shēng. (Tôi muốn tư vấn với bác sĩ.)
Thông qua việc học Tiếng Trung chủ đề bênh viện, người học sẽ tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và chăm sóc y tế. Kết hợp phương pháp học tiếng Trung online cùng việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng hiệu quả trong thực tế. Hy vọng bài viết sẽ là nguồn tài liệu hữu ích, đồng hành cùng bạn trên hành trình nâng cao khả năng tiếng Trung của mình.
Xem thêm:
