Trong bối cảnh hội nhập và hợp tác quốc tế ngày càng phát triển, việc sử dụng thành thạo tiếng Trung chủ đề kinh doanh trở thành lợi thế quan trọng đối với sinh viên và người đi làm. Nội dung này giúp bạn học cách giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp, trao đổi công việc, đàm phán, ký kết hợp đồng và xây dựng mối quan hệ đối tác. Với hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể chủ động học tập mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ cách học tiếng Trung chủ đề kinh doanh hiệu quả, dễ áp dụng và phù hợp với nhiều đối tượng người học.. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung về tiền tệ: Bảng mệnh giá và cách đọc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề kinh doanh
Tiếng Trung về các hoạt động kinh doanh cơ bản
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 经营½× |
经营
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
经
点击书写 (Click để viết)
营
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng yíng | Kinh doanh |
| 做生意½× |
做生意
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
做
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
意
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò shēng yì | Làm ăn, buôn bán |
| 开公司½× |
开公司
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
公
点击书写 (Click để viết)
司
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi gōng sī | Mở công ty |
| 运营½× |
运营
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
运
点击书写 (Click để viết)
营
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yùn yíng | Vận hành |
| 管理½× |
管理
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
管
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guǎn lǐ | Quản lý |
| 生产½× |
生产
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
生
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēng chǎn | Sản xuất |
| 加工½× |
加工
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
加
点击书写 (Click để viết)
工
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiā gōng | Gia công |
| 销售½× |
销售
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
销
点击书写 (Click để viết)
售
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāo shòu | Bán hàng |
| 推广½× |
推广
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
推
点击书写 (Click để viết)
广
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tuī guǎng | Quảng bá |
| 分销½× |
分销
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
分
点击书写 (Click để viết)
销
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēn xiāo | Phân phối |
| 批发½× |
批发
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
批
点击书写 (Click để viết)
发
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pī fā | Bán buôn |
| 零售½× |
零售
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
售
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| líng shòu | Bán lẻ |
| 进货½× |
进货
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
进
点击书写 (Click để viết)
货
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìn huò | Nhập hàng |
| 出货½× |
出货
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
货
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū huò | Xuất hàng |
| 下单½× |
下单
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
单
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xià dān | Đặt hàng |
| 接单½× |
接单
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
接
点击书写 (Click để viết)
单
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiē dān | Nhận đơn |
Tiếng Trung về hoạt động giao dịch và hợp tác
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 合作½× |
合作
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
合
点击书写 (Click để viết)
作
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hé zuò | Hợp tác |
| 洽谈½× |
洽谈
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
洽
点击书写 (Click để viết)
谈
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qià tán | Trao đổi, bàn bạc |
| 商谈½× |
商谈
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
商
点击书写 (Click để viết)
谈
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shāng tán | Đàm phán |
| 谈判½× |
谈判
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
谈
点击书写 (Click để viết)
判
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tán pàn | Thương lượng |
| 达成协议½× |
达成协议
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
达
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
协
点击书写 (Click để viết)
议
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dá chéng xié yì | Đạt được thỏa thuận |
| 签合同½× |
签合同
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
签
点击书写 (Click để viết)
合
点击书写 (Click để viết)
同
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qiān hé tóng | Ký hợp đồng |
| 履行合同½× |
履行合同
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
履
点击书写 (Click để viết)
行
点击书写 (Click để viết)
合
点击书写 (Click để viết)
同
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǚ xíng hé tóng | Thực hiện hợp đồng |
| 续约½× |
续约
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
续
点击书写 (Click để viết)
约
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xù yuē | Gia hạn hợp đồng |
| 解约½× |
解约
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
解
点击书写 (Click để viết)
约
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiě yuē | Hủy hợp đồng |
Tiếng Trung về hoạt động tài chính và thanh toán
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 投资½× |
投资
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
投
点击书写 (Click để viết)
资
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tóu zī | Đầu tư |
| 融资½× |
融资
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
融
点击书写 (Click để viết)
资
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| róng zī | Gọi vốn |
| 成本½× |
成本
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chéng běn | Chi phí |
| 利润½× |
利润
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lì rùn | Lợi nhuận |
| 收入½× |
收入
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
收
点击书写 (Click để viết)
入
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shōu rù | Doanh thu |
| 结算½× |
结算
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
结
点击书写 (Click để viết)
算
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jié suàn | Quyết toán |
| 付款½× |
付款
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
付
点击书写 (Click để viết)
款
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fù kuǎn | Thanh toán |
| 收款½× |
收款
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
收
点击书写 (Click để viết)
款
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shōu kuǎn | Thu tiền |
| 转账½× |
转账
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
转
点击书写 (Click để viết)
账
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuǎn zhàng | Chuyển khoản |
| 报价½× |
报价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
报
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bào jià | Báo giá |
Tiếng Trung về hoạt động quản lý và phát triển
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 制定计划½× |
制定计划
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
制
点击书写 (Click để viết)
定
点击书写 (Click để viết)
计
点击书写 (Click để viết)
划
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhì dìng jì huà | Lập kế hoạch |
| 执行½× |
执行
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
执
点击书写 (Click để viết)
行
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhí xíng | Thực hiện |
| 监督½× |
监督
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
监
点击书写 (Click để viết)
督
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiān dū | Giám sát |
| 评估½× |
评估
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
评
点击书写 (Click để viết)
估
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| píng gū | Đánh giá |
| 优化½× |
优化
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
优
点击书写 (Click để viết)
化
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yōu huà | Tối ưu |
| 扩大规模½× |
扩大规模
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
扩
点击书写 (Click để viết)
大
点击书写 (Click để viết)
规
点击书写 (Click để viết)
模
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuò dà guī mó | Mở rộng quy mô |
| 开拓市场½× |
开拓市场
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
拓
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi tuò shì chǎng | Mở rộng thị trường |
| 提高效率½× |
提高效率
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
提
点击书写 (Click để viết)
高
点击书写 (Click để viết)
效
点击书写 (Click để viết)
率
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tí gāo xiào lǜ | Nâng cao hiệu quả |
| 控制风险½× |
控制风险
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
控
点击书写 (Click để viết)
制
点击书写 (Click để viết)
风
点击书写 (Click để viết)
险
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kòng zhì fēng xiǎn | Kiểm soát rủi ro |
Cụm từ tiếng Trung thường dùng trong giao tiếp kinh doanh
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 开展业务½× |
开展业务
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
展
点击书写 (Click để viết)
业
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi zhǎn yè wù | Triển khai hoạt động |
| 推进项目½× |
推进项目
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
推
点击书写 (Click để viết)
进
点击书写 (Click để viết)
项
点击书写 (Click để viết)
目
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tuī jìn xiàng mù | Thúc đẩy dự án |
| 达到目标½× |
达到目标
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
达
点击书写 (Click để viết)
到
点击书写 (Click để viết)
目
点击书写 (Click để viết)
标
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dá dào mù biāo | Đạt mục tiêu |
| 提高销量½× |
提高销量
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
提
点击书写 (Click để viết)
高
点击书写 (Click để viết)
销
点击书写 (Click để viết)
量
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tí gāo xiāo liàng | Tăng doanh số |
| 控制成本½× |
控制成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
控
点击书写 (Click để viết)
制
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kòng zhì chéng běn | Kiểm soát chi phí |
Từ vựng tiếng Trung về thị trường
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 市场½× |
市场
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng | Thị trường |
| 国内市场½× |
国内市场
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
国
点击书写 (Click để viết)
内
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guó nèi shì chǎng | Thị trường trong nước |
| 国际市场½× |
国际市场
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
国
点击书写 (Click để viết)
际
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guó jì shì chǎng | Thị trường quốc tế |
| 市场需求½× |
市场需求
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
需
点击书写 (Click để viết)
求
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng xū qiú | Nhu cầu thị trường |
| 市场规模½× |
市场规模
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
规
点击书写 (Click để viết)
模
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng guī mó | Quy mô thị trường |
| 市场竞争½× |
市场竞争
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
竞
点击书写 (Click để viết)
争
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng jìng zhēng | Cạnh tranh thị trường |
| 市场趋势½× |
市场趋势
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
趋
点击书写 (Click để viết)
势
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng qū shì | Xu hướng thị trường |
| 市场调查½× |
市场调查
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
调
点击书写 (Click để viết)
查
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng diào chá | Khảo sát thị trường |
| 市场分析½× |
市场分析
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
分
点击书写 (Click để viết)
析
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng fēn xī | Phân tích thị trường |
| 市场定位½× |
市场定位
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
定
点击书写 (Click để viết)
位
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng dìng wèi | Định vị thị trường |
| 开拓市场½× |
开拓市场
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
拓
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi tuò shì chǎng | Mở rộng thị trường |
| 占领市场½× |
占领市场
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
占
点击书写 (Click để viết)
领
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhàn lǐng shì chǎng | Chiếm lĩnh thị trường |
Từ vựng về khách hàng
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 客户½× |
客户
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kè hù | Khách hàng |
| 消费者½× |
消费者
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
消
点击书写 (Click để viết)
费
点击书写 (Click để viết)
者
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāo fèi zhě | Người tiêu dùng |
| 目标客户½× |
目标客户
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
目
点击书写 (Click để viết)
标
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mù biāo kè hù | Khách hàng mục tiêu |
| 潜在客户½× |
潜在客户
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
潜
点击书写 (Click để viết)
在
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qián zài kè hù | Khách hàng tiềm năng |
| 老客户½× |
老客户
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
老
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǎo kè hù | Khách hàng cũ |
| 新客户½× |
新客户
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
新
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīn kè hù | Khách hàng mới |
| 大客户½× |
大客户
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
大
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dà kè hù | Khách hàng lớn |
| 客户需求½× |
客户需求
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
需
点击书写 (Click để viết)
求
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kè hù xū qiú | Nhu cầu khách hàng |
| 客户满意度½× |
客户满意度
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
满
点击书写 (Click để viết)
意
点击书写 (Click để viết)
度
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kè hù mǎn yì dù | Mức độ hài lòng của khách |
| 客户关系½× |
客户关系
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
关
点击书写 (Click để viết)
系
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kè hù guān xì | Quan hệ khách hàng |
| 维护客户½× |
维护客户
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
维
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wéi hù kè hù | Chăm sóc khách hàng |
| 留住客户½× |
留住客户
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
留
点击书写 (Click để viết)
住
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| liú zhù kè hù | Giữ chân khách hàng |
Từ vựng tiếng Trung về giá cả
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 价格½× |
价格
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
价
点击书写 (Click để viết)
格
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jià gé | Giá cả |
| 报价½× |
报价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
报
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bào jià | Báo giá |
| 定价½× |
定价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
定
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dìng jià | Định giá |
| 标价½× |
标价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
标
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| biāo jià | Giá niêm yết |
| 成交价½× |
成交价
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
成
点击书写 (Click để viết)
交
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chéng jiāo jià | Giá giao dịch |
| 市场价½× |
市场价
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng jià | Giá thị trường |
| 批发价½× |
批发价
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
批
点击书写 (Click để viết)
发
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pī fā jià | Giá bán buôn |
| 零售价½× |
零售价
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
售
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| líng shòu jià | Giá bán lẻ |
| 优惠价½× |
优惠价
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
优
点击书写 (Click để viết)
惠
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yōu huì jià | Giá ưu đãi |
| 折扣½× |
折扣
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
折
点击书写 (Click để viết)
扣
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhé kòu | Chiết khấu |
| 降价½× |
降价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
降
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiàng jià | Giảm giá |
| 涨价½× |
涨价
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
涨
点击书写 (Click để viết)
价
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǎng jià | Tăng giá |
| 价格合理½× |
价格合理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
价
点击书写 (Click để viết)
格
点击书写 (Click để viết)
合
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jià gé hé lǐ | Giá hợp lý |
| 价格竞争力½× |
价格竞争力
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
价
点击书写 (Click để viết)
格
点击书写 (Click để viết)
竞
点击书写 (Click để viết)
争
点击书写 (Click để viết)
力
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jià gé jìng zhēng lì | Tính cạnh tranh về giá |
Từ vựng tiếng Trung về lợi nhuận
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 利润½× |
利润
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lì rùn | Lợi nhuận |
| 盈利½× |
盈利
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
盈
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yíng lì | Có lãi |
| 亏损½× |
亏损
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
亏
点击书写 (Click để viết)
损
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuī sǔn | Thua lỗ |
| 毛利润½× |
毛利润
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
毛
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| máo lì rùn | Lợi nhuận gộp |
| 净利润½× |
净利润
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
净
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìng lì rùn | Lợi nhuận ròng |
| 利润率½× |
利润率
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
率
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lì rùn lǜ | Tỷ suất lợi nhuận |
| 收益½× |
收益
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
收
点击书写 (Click để viết)
益
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shōu yì | Thu nhập |
| 回报½× |
回报
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
报
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huí bào | Lợi nhuận, hoàn vốn |
| 提高利润½× |
提高利润
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
提
点击书写 (Click để viết)
高
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tí gāo lì rùn | Tăng lợi nhuận |
| 降低利润½× |
降低利润
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
降
点击书写 (Click để viết)
低
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
润
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiàng dī lì rùn | Giảm lợi nhuận |
| 盈利能力½× |
盈利能力
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
盈
点击书写 (Click để viết)
利
点击书写 (Click để viết)
能
点击书写 (Click để viết)
力
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yíng lì néng lì | Khả năng sinh lời |
Từ vựng tiếng Trung về chi phí
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 成本½× |
成本
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chéng běn | Chi phí |
| 费用½× |
费用
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
费
点击书写 (Click để viết)
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fèi yòng | Phí |
| 运营成本½× |
运营成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
运
点击书写 (Click để viết)
营
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yùn yíng chéng běn | Chi phí vận hành |
| 生产成本½× |
生产成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
生
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēng chǎn chéng běn | Chi phí sản xuất |
| 人工成本½× |
人工成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
人
点击书写 (Click để viết)
工
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rén gōng chéng běn | Chi phí nhân công |
| 材料成本½× |
材料成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
材
点击书写 (Click để viết)
料
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cái liào chéng běn | Chi phí nguyên liệu |
| 运输费用½× |
运输费用
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
运
点击书写 (Click để viết)
输
点击书写 (Click để viết)
费
点击书写 (Click để viết)
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yùn shū fèi yòng | Phí vận chuyển |
| 管理费用½× |
管理费用
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
管
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
费
点击书写 (Click để viết)
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guǎn lǐ fèi yòng | Phí quản lý |
| 广告费用½× |
广告费用
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
广
点击书写 (Click để viết)
告
点击书写 (Click để viết)
费
点击书写 (Click để viết)
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guǎng gào fèi yòng | Chi phí quảng cáo |
| 固定成本½× |
固定成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
固
点击书写 (Click để viết)
定
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gù dìng chéng běn | Chi phí cố định |
| 可变成本½× |
可变成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
可
点击书写 (Click để viết)
变
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kě biàn chéng běn | Chi phí biến đổi |
| 控制成本½× |
控制成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
控
点击书写 (Click để viết)
制
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kòng zhì chéng běn | Kiểm soát chi phí |
| 降低成本½× |
降低成本
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
降
点击书写 (Click để viết)
低
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiàng dī chéng běn | Giảm chi phí |
Hội thoại tiếng Trung chủ đề kinh doanh
HỘI THOẠI 1: ĐÀM PHÁN GIÁ CẢ SẢN PHẨM
A: 你们这个产品的价格是多少?
Nǐmen zhè ge chǎnpǐn de jiàgé shì duōshǎo?
Giá sản phẩm này của bên bạn là bao nhiêu?
B: 我们的报价是每件一百五十元。
Wǒmen de bàojià shì měi jiàn yì bǎi wǔshí yuán.
Giá báo của chúng tôi là 150 tệ một sản phẩm.
A: 如果订购数量多,可以打折吗?
Rúguǒ dìnggòu shùliàng duō, kěyǐ dǎzhé ma?
Nếu đặt số lượng lớn thì có thể giảm giá không?
B: 可以的,大批量订购可以享受八折优惠。
Kěyǐ de, dà pīliàng dìnggòu kěyǐ xiǎngshòu bā zhé yōuhuì.
Có thể, đặt số lượng lớn sẽ được giảm 20%.
HỘI THOẠI 2: TRAO ĐỔI VỀ CHI PHÍ VÀ LỢI NHUẬN
A: 最近原材料成本上涨了。
Zuìjìn yuáncáiliào chéngběn zhǎngshàng le.
Gần đây chi phí nguyên liệu tăng lên rồi.
B: 是的,这对我们的利润有一定影响。
Shì de, zhè duì wǒmen de lìrùn yǒu yídìng yǐngxiǎng.
Đúng vậy, điều này ảnh hưởng nhất định đến lợi nhuận của chúng ta.
A: 我们需要控制运营成本。
Wǒmen xūyào kòngzhì yùnyíng chéngběn.
Chúng ta cần kiểm soát chi phí vận hành.
B: 同时也要保证产品质量和利润。
Tóngshí yě yào bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng hé lìrùn.
Đồng thời cũng phải đảm bảo chất lượng sản phẩm và lợi nhuận.
HỘI THOẠI 3: THƯƠNG LƯỢNG GIÁ ĐỂ HỢP TÁC LÂU DÀI
A: 我们希望建立长期合作关系。
Wǒmen xīwàng jiànlì chángqī hézuò guānxì.
Chúng tôi hy vọng xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.
B: 如果是长期合作,价格可以再商量。
Rúguǒ shì chángqī hézuò, jiàgé kěyǐ zài shāngliang.
Nếu hợp tác lâu dài thì giá cả có thể thương lượng thêm.
A: 我们更关注性价比和稳定供应。
Wǒmen gèng guānzhù xìngjiàbǐ hé wěndìng gōngyìng.
Chúng tôi quan tâm hơn đến giá trị so với giá và nguồn cung ổn định.
B: 没问题,我们会提供合理的价格和优质服务。
Méi wèntí, wǒmen huì tígōng hélǐ de jiàgé hé yōuzhì fúwù.
Không vấn đề gì, chúng tôi sẽ cung cấp giá hợp lý và dịch vụ chất lượng.
Việc nắm vững tiếng Trung chủ đề kinh doanh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc, nâng cao kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Thông qua học tiếng Trung online, bạn có thể linh hoạt rèn luyện từ vựng, mẫu câu và phản xạ giao tiếp trong các tình huống kinh doanh thực tế. Hãy kiên trì học tập và thực hành đều đặn, chắc chắn khả năng sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh của bạn sẽ ngày càng tiến bộ, hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.
Xem thêm:
