Có bao giờ bạn bối rối không biết nên dùng 二 , 两 hay 俩 khi diễn đạt số “hai” trong tiếng Trung? Ba từ này tuy cùng chỉ một con số nhưng cách dùng lại khác nhau hoàn toàn và không thể thay thế cho nhau tùy tiện. Việc dùng sai sẽ khiến câu nói nghe thiếu tự nhiên, thậm chí gây hiểu lầm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng và nắm vững cách sử dụng của 二 , 两 và 俩 chỉ trong vài phút, biến điểm ngữ pháp tưởng chừng phức tạp này trở nên đơn giản và dễ nhớ.
[r]二两俩[/r]1. 二 (èr):
- Dùng trong số đếm, số thứ tự, số thập phân, phân số.
- Ví dụ:
- 十二 (shí’èr)
- 第二 (dì èr)
- 零点二 (líng diǎn èr)
- 二分之一 (èr fēn zhī yī)
2. 两 (liǎng):
- Nghĩa là “hai”, dùng trước lượng từ.
- Dùng cho số lượng người, vật, thời gian (giờ, ngày, năm…), đơn vị tiền tệ, cân đo.
- Ví dụ:
- 两个人 (liǎng gè rén)
- 两本书 (liǎng běn shū)
- 两点钟 (liǎng diǎn zhōng)
- 两百块 (liǎng bǎi kuài)
- Ngoại lệ: Khi nói số điện thoại, ngày tháng, số phòng… vẫn dùng 二 .
3. 俩 (liǎ):
- Là cách nói gộp của 两个 (liǎng gè). Đằng sau “俩” không được thêm lượng từ “个”.
- Chỉ dùng cho người, mang tính khẩu ngữ.
- Ví dụ:
- 我们俩 (wǒmen liǎ) = 我们两个
- 父子俩 (fùzǐ liǎ)
- 他俩 (tā liǎ)
Tóm tắt:
| Từ | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 二 | Số đếm, thứ tự, toán học. | 第二,二楼,二月 |
| 两 | Chỉ số lượng, đứng trước lượng từ. | 两杯茶,两年 |
| 俩 | = 两个 (chỉ người). Không dùng với 个. | 兄弟俩,咱们俩 |
Khi học tiếng Trung, rất nhiều người băn khoăn cách phân biệt 二 và 两, hay thậm chí nhầm lẫn cả với từ 俩 nghĩa là gì. Ba từ này đều mang nghĩa “hai” nhưng cách dùng lại khác nhau hoàn toàn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa 二 dùng khi nào, 两 dùng như thế nào và 俩 dùng trong trường hợp nào sẽ giúp câu nói tự nhiên hơn, tránh được các lỗi sai cơ bản mà người mới học hay gặp.
Tóm lại, 二 dùng cho số đếm, số thứ tự, ngày tháng và các trường hợp mang tính liệt kê; 两 đứng trước lượng từ để chỉ số lượng; còn 俩 là dạng rút gọn của “两个”, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ để chỉ người. Nắm vững quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng số “hai” trong tiếng Trung chính xác hơn, đặc biệt hữu ích cho người đang luyện thi HSK hoặc muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm:
