Tiếng Trung Chủ Đề Công Việc

Tiếng Trung chủ đề công việc là nhóm kiến thức giúp người học giao tiếp trong môi trường đi làm, từ giới thiệu nghề nghiệp, trao đổi với đồng nghiệp, nhận nhiệm vụ đến báo cáo tiến độ, họp, gửi tài liệu và làm việc với khách hàng.

So với việc học từng từ riêng lẻ, học tiếng Trung chủ đề công việc theo tình huống giúp bạn biết rõ từ nào nên dùng khi giao việc, xác nhận thông tin, hỏi tiến độ hay phản hồi trong cuộc họp. Đây cũng là cách phù hợp với người học muốn đưa tiếng Trung vào công việc hàng ngày.

Tiengtrungcoban.com tổng hợp từ vựng, mẫu câu, cấu trúc và hội thoại tiếng Trung chủ đề công việc theo từng nhóm tình huống để bạn dễ học, dễ tra cứu và có thể áp dụng ngay.

Tiếng Trung chủ đề công việc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc

Khi học tiếng Trung chủ đề công việc, bạn nên bắt đầu từ những từ xuất hiện thường xuyên trong môi trường công ty như công việc, nhiệm vụ, dự án, tiến độ, cuộc họp, khách hàng và tài liệu.

Tiếng Việt Phiên âm Chữ Hán
công việcgōngzuò工作½×
nghề nghiệpzhíyè职业½×
công tygōngsī公司½×
văn phòngbàngōngshì办公室½×
nhân viênyuángōng员工½×
đồng nghiệptóngshì同事½×
quản lýjīnglǐ经理½×
cấp trênshàngjí上级½×
bộ phậnbùmén部门½×
nhiệm vụrènwu任务½×
dự ánxiàngmù项目½×
kế hoạchjìhuà计划½×
tiến độjìndù进度½×
thời hạnqīxiàn期限½×
yêu cầuyāoqiú要求½×
phương ánfāng’àn方案½×
cuộc họphuìyì会议½×
báo cáobàogào报告½×
tài liệuwénjiàn文件½×
hồ sơzīliào资料½×
hợp đồnghétóng合同½×
phiên bảnbǎnběn版本½×
emaildiànzǐ yóujiàn电子邮件½×
tệp đính kèmfùjiàn附件½×
khách hàngkèhù客户½×
đối táchézuò huǒbàn合作伙伴½×
phụ tráchfùzé负责½×
xác nhậnquèrèn确认½×
hoàn thànhwánchéng完成½×
xử lýchǔlǐ处理½×
cập nhậtgēngxīn更新½×
chỉnh sửaxiūgǎi修改½×
phản hồihuífù回复½×
thảo luậntǎolùn讨论½×
đề xuấtjiànyì建议½×
hợp táchézuò合作½×

Giới thiệu nghề nghiệp và nơi làm việc

Một phần quan trọng của tiếng Trung chủ đề công việc là biết cách giới thiệu nghề nghiệp, công ty, bộ phận và nhiệm vụ mình đang phụ trách.

你做什么工作?½×
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm công việc gì?
我在一家贸易公司工作。½×
Wǒ zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty thương mại.
我是市场部的员工。½×
Wǒ shì shìchǎngbù de yuángōng.
Tôi là nhân viên phòng marketing.
我主要负责客户沟通。½×
Wǒ zhǔyào fùzé kèhù gōutōng.
Tôi chủ yếu phụ trách trao đổi với khách hàng.
我做这份工作已经三年了。½×
Wǒ zuò zhè fèn gōngzuò yǐjīng sān nián le.
Tôi đã làm công việc này được ba năm.

Giao tiếp với đồng nghiệp bằng tiếng Trung

Trong tiếng Trung chủ đề công việc, nhiều câu được sử dụng hàng ngày chỉ để hỏi thời gian, xác nhận thông tin hoặc đề nghị trao đổi với đồng nghiệp.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Bây giờ bạn có tiện không?Nǐ xiànzài fāngbiàn ma?你现在方便吗?½×
Tôi muốn trao đổi với bạn một chút.Wǒ xiǎng gēn nǐ gōutōng yíxià.我想跟你沟通一下。½×
Tôi muốn xác nhận lại việc này.Wǒ xiǎng quèrèn yíxià zhè jiàn shì.我想确认一下这件事。½×
Bạn đã xem tài liệu chưa?Nǐ kàn wénjiàn le ma?你看文件了吗?½×
Tôi sẽ xem ngay.Wǒ mǎshàng kàn.我马上看。½×
Chúng ta trao đổi sau nhé.Wǒmen shāohòu zài liáo ba.我们稍后再聊吧。½×
Có cần tôi hỗ trợ không?Xūyào wǒ bāngmáng ma?需要我帮忙吗?½×
Nếu có vấn đề hãy báo tôi.Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng gàosu wǒ.如果有问题,请告诉我。½×

Giao việc và nhận nhiệm vụ bằng tiếng Trung

Đây là nhóm tiếng Trung chủ đề công việc rất hữu ích với người đang làm việc trong doanh nghiệp, đặc biệt khi cần phối hợp giữa nhiều bộ phận.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Việc này do ai phụ trách?Zhè jiàn shì yóu shéi fùzé?这件事由谁负责?½×
Việc này do tôi phụ trách.Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.这件事由我负责。½×
Vui lòng xử lý việc này trước.Qǐng xiān chǔlǐ zhè jiàn shì.请先处理这件事。½×
Vui lòng hoàn thành trước thứ Sáu.Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián wánchéng.请在周五之前完成。½×
Tôi hiểu rồi.Wǒ míngbai le.我明白了。½×
Tôi sẽ xử lý ngay.Wǒ mǎshàng chǔlǐ.我马上处理。½×
Chỗ này tôi chưa hiểu rõ.Zhèlǐ wǒ hái bú tài míngbai.这里我还不太明白。½×
Bạn có thể giải thích lại không?Nǐ kěyǐ zài shuōmíng yíxià ma?你可以再说明一下吗?½×
Nếu không đủ thời gian, hãy báo trước.Rúguǒ shíjiān bú gòu, qǐng tíqián gàosu wǒ.如果时间不够,请提前告诉我。½×

Hỏi và báo cáo tiến độ công việc

Khi học tiếng Trung chủ đề công việc, bạn nên luyện theo cả hai chiều: biết cách hỏi tiến độ và biết cách trả lời khi công việc đang thực hiện, đã hoàn thành hoặc đang gặp vấn đề.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Hiện tiến độ thế nào?Mùqián jìndù zěnmeyàng?目前进度怎么样?½×
Đã hoàn thành chưa?Yǐjīng wánchéng le ma?已经完成了吗?½×
Hiện vẫn đang xử lý.Mùqián hái zài chǔlǐ.目前还在处理。½×
Phần đầu tiên đã hoàn thành.Dì yī bùfen yǐjīng wánchéng le.第一部分已经完成了。½×
Dự kiến hôm nay hoàn thành.Yùjì jīntiān wánchéng.预计今天完成。½×
Dự kiến thứ Sáu hoàn thành.Yùjì zhōuwǔ wánchéng.预计周五完成。½×
Hiện có một vấn đề cần xử lý.Mùqián yǒu yí ge wèntí xūyào chǔlǐ.目前有一个问题需要处理。½×
Tiến độ hơi chậm.Jìndù yǒudiǎn màn.进度有点慢。½×
Chúng tôi đang chờ khách hàng phản hồi.Wǒmen zhèngzài děng kèhù huífù.我们正在等客户回复。½×
Nếu không có vấn đề, có thể hoàn thành đúng hạn.Rúguǒ méiyǒu wèntí, kěyǐ ànshí wánchéng.如果没有问题,可以按时完成。½×

Tiếng Trung sử dụng trong cuộc họp

Phần cuộc họp là một nhóm quan trọng của tiếng Trung chủ đề công việc vì yêu cầu người nói biết cách trình bày tình hình, đưa ý kiến, hỏi lại và xác nhận phương án.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Chúng ta bắt đầu họp nhé.Wǒmen kāishǐ kāihuì ba.我们开始开会吧。½×
Hôm nay chúng ta chủ yếu thảo luận vấn đề này.Jīntiān wǒmen zhǔyào tǎolùn zhège wèntí.今天我们主要讨论这个问题。½×
Tôi xin nói trước về tình hình hiện tại.Wǒ xiān shuō yíxià mùqián de qíngkuàng.我先说一下目前的情况。½×
Tôi đồng ý với phương án này.Wǒ tóngyì zhège fāng’àn.我同意这个方案。½×
Tôi có một ý kiến khác.Wǒ yǒu yí ge bùtóng de yìjiàn.我有一个不同的意见。½×
Bạn có đề xuất gì không?Nǐ yǒu shénme jiànyì ma?你有什么建议吗?½×
Chúng ta cần xác nhận lại việc này.Wǒmen xūyào zài quèrèn yíxià zhè jiàn shì.我们需要再确认一下这件事。½×
Bước tiếp theo chúng ta làm gì?Xià yí bù wǒmen zuò shénme?下一步我们做什么?½×

Email, chat và tài liệu công việc

Email, chat và file tài liệu là những tình huống xuất hiện thường xuyên khi sử dụng tiếng Trung chủ đề công việc trong doanh nghiệp.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Vui lòng kiểm tra email.Qǐng chákàn yóujiàn.请查看邮件。½×
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm.Qǐng chákàn fùjiàn.请查看附件。½×
Tôi đã gửi tài liệu cho bạn.Wǒ yǐjīng bǎ wénjiàn fā gěi nǐ le.我已经把文件发给你了。½×
Bạn đã nhận được chưa?Nǐ shōudào le ma?你收到了吗?½×
Đây là phiên bản mới nhất.Zhè shì zuìxīn bǎnběn.这是最新版本。½×
Vui lòng gửi lại phiên bản mới nhất.Qǐng chóngxīn fā zuìxīn bǎnběn.请重新发最新版本。½×
Vui lòng sửa chỗ này.Qǐng xiūgǎi yíxià zhèlǐ.请修改一下这里。½×
Tôi đã cập nhật tài liệu.Wǒ yǐjīng gēngxīn wénjiàn le.我已经更新文件了。½×
Nhận được vui lòng xác nhận.Shōudào hòu qǐng quèrèn.收到后请确认。½×
Tôi sẽ kiểm tra rồi phản hồi.Wǒ huì xiān jiǎnchá, ránhòu huífù.我会先检查,然后回复。½×
Mẫu câu tiếng Trung chủ đề công việc

Làm việc với khách hàng và đối tác

Với người làm kinh doanh, chăm sóc khách hàng hoặc quản lý dự án, tiếng Trung chủ đề công việc còn bao gồm các mẫu câu dùng khi xác nhận yêu cầu, hẹn thời gian và phản hồi thông tin.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Cảm ơn bạn đã liên hệ.Gǎnxiè nín de liánxì.感谢您的联系。½×
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu của bạn.Wǒmen yǐjīng shōudào nín de yāoqiú.我们已经收到您的要求。½×
Tôi cần xác nhận lại với bộ phận liên quan.Wǒ xūyào gēn xiāngguān bùmén quèrèn yíxià.我需要跟相关部门确认一下。½×
Chúng tôi sẽ phản hồi sớm.Wǒmen huì jǐnkuài huífù.我们会尽快回复。½×
Vui lòng cung cấp thêm thông tin.Qǐng tígōng gèng duō xìnxī.请提供更多信息。½×
Vui lòng xác nhận thời gian.Qǐng quèrèn shíjiān.请确认时间。½×
Thời gian này có thuận tiện không?Zhège shíjiān fāngbiàn ma?这个时间方便吗?½×
Cảm ơn sự phối hợp của bạn.Gǎnxiè nín de pèihé.感谢您的配合。½×

Hội thoại tiếng Trung chủ đề công việc

Giao việc và xác nhận thời hạn

Nhân vật Tiếng Việt Phiên âm Chữ Hán
A Bạn có thời gian không? Tôi muốn trao đổi một việc. Nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒ xiǎng gēn nǐ gōutōng yí jiàn shì. 你有时间吗?我想跟你沟通一件事。½×
B Được, bạn nói đi. Kěyǐ, nǐ shuō ba. 可以,你说吧。½×
A Vui lòng hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu. Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián wánchéng zhè fèn bàogào. 请在周五之前完成这份报告。½×
B Được. Tôi cần xác nhận lại một vài số liệu trước. Hǎo de. Wǒ xūyào xiān quèrèn yíxià jǐ ge shùjù. 好的。我需要先确认一下几个数据。½×
A Nếu có vấn đề thì báo cho tôi. Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng gàosu wǒ. 如果有问题,请告诉我。½×

Trao đổi về tiến độ

Nhân vật Tiếng Việt Phiên âm Chữ Hán
A Hiện tiến độ dự án thế nào? Mùqián xiàngmù jìndù zěnmeyàng? 目前项目进度怎么样?½×
B Phần đầu tiên đã hoàn thành. Dì yī bùfen yǐjīng wánchéng le. 第一部分已经完成了。½×
A Hiện có vấn đề gì không? Mùqián yǒu shénme wèntí ma? 目前有什么问题吗?½×
B Chúng tôi vẫn đang chờ khách hàng phản hồi. Wǒmen hái zài děng kèhù huífù. 我们还在等客户回复。½×
A Dự kiến khi nào có thể hoàn thành? Yùjì shénme shíhou kěyǐ wánchéng? 预计什么时候可以完成?½×
B Nếu hôm nay nhận được phản hồi, dự kiến thứ Sáu hoàn thành. Rúguǒ jīntiān shōudào huífù, yùjì zhōuwǔ wánchéng. 如果今天收到回复,预计周五完成。½×

Trao đổi với khách hàng

Nhân vật Tiếng Việt Phiên âm Chữ Hán
A Chúng tôi đã nhận được yêu cầu của bạn. Wǒmen yǐjīng shōudào nín de yāoqiú. 我们已经收到您的要求。½×
B Khi nào các bạn có thể phản hồi? Nǐmen shénme shíhou kěyǐ huífù? 你们什么时候可以回复?½×
A Tôi cần xác nhận lại với bộ phận liên quan. Wǒ xūyào gēn xiāngguān bùmén quèrèn yíxià. 我需要跟相关部门确认一下。½×
A Chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong hôm nay. Wǒmen jīntiān huì huífù nín. 我们今天会回复您。½×
B Được, cảm ơn sự phối hợp của bạn. Hǎo de, gǎnxiè nín de pèihé. 好的,感谢您的配合。½×

Cấu trúc tiếng Trung thường dùng khi đi làm

Ngoài từ vựng, học tiếng Trung chủ đề công việc theo cấu trúc sẽ giúp bạn dễ tạo thêm nhiều câu mới.

Đưa ra yêu cầu lịch sự

请 + động từ + 一下

请确认一下。½×
Qǐng quèrèn yíxià.
Vui lòng xác nhận lại.
请检查一下文件。½×
Qǐng jiǎnchá yíxià wénjiàn.
Vui lòng kiểm tra tài liệu.

Nói công việc đã hoàn thành

已经 + động từ + 了

已经完成了。½×
Yǐjīng wánchéng le.
Đã hoàn thành rồi.
文件已经发了。½×
Wénjiàn yǐjīng fā le.
Tài liệu đã gửi rồi.

Nói công việc đang xử lý

正在 + động từ

我们正在处理。½×
Wǒmen zhèngzài chǔlǐ.
Chúng tôi đang xử lý.
我们正在确认客户的要求。½×
Wǒmen zhèngzài quèrèn kèhù de yāoqiú.
Chúng tôi đang xác nhận yêu cầu của khách hàng.

Nói thời gian dự kiến

预计 + thời gian + động từ

预计今天完成。½×
Yùjì jīntiān wánchéng.
Dự kiến hôm nay hoàn thành.
预计下周开始。½×
Yùjì xià zhōu kāishǐ.
Dự kiến tuần sau bắt đầu.

Cách học tiếng Trung chủ đề công việc dễ nhớ

Với lượng từ và mẫu câu khá lớn, bạn không nên học toàn bộ tiếng Trung chủ đề công việc trong một lần. Cách phù hợp hơn là chia theo chính những tình huống bạn thường gặp khi đi làm.

Nếu thường xuyên gửi tài liệu, hãy ưu tiên nhóm email, file, phiên bản và xác nhận. Nếu làm dự án, nên học trước nhóm nhiệm vụ, tiến độ, thời hạn và báo cáo. Nếu thường làm việc với khách hàng, hãy tập trung vào xác nhận yêu cầu, hẹn lịch và phản hồi.

Một cách học<h2 id=”cach-hoc-cong-viec”>Cách học tiếng Trung chủ đề công việc dễ nhớ</h2>

dễ áp dụng là:

Từ vựng → câu hỏi → câu trả lời → tình huống

Ví dụ với từ “tiến độ”:

进度½×
jìndù
tiến độ
目前进度怎么样?½×
Mùqián jìndù zěnmeyàng?
Hiện tiến độ thế nào?
目前还在处理。½×
Mùqián hái zài chǔlǐ.
Hiện vẫn đang xử lý.
预计周五完成。½×
Yùjì zhōuwǔ wánchéng.
Dự kiến thứ Sáu hoàn thành.

Khi học tiếng Trung chủ đề công việc theo chuỗi này, bạn sẽ dễ chuyển từ nhận biết từ vựng sang sử dụng trong hội thoại thực tế.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Trung chủ đề công việc

Người mới có thể học tiếng Trung chủ đề công việc không?

Có. Người mới nên bắt đầu với những phần tiếng Trung chủ đề công việc cơ bản như giới thiệu nghề nghiệp, tên bộ phận, gửi tài liệu, xác nhận thông tin và những câu trao đổi ngắn với đồng nghiệp.

Tiếng Trung chủ đề công việc nên học phần nào trước?

Nên ưu tiên các nội dung xuất hiện thường xuyên trong công việc của bạn. Với nhân viên văn phòng, có thể bắt đầu từ giao tiếp đồng nghiệp, email, tài liệu, giao việc và báo cáo tiến độ.

Hỏi tiến độ công việc bằng tiếng Trung nói thế nào?
目前进度怎么样?½×
Mùqián jìndù zěnmeyàng?
Hiện tiến độ thế nào?
Muốn nhờ đồng nghiệp gửi tài liệu bằng tiếng Trung nói thế nào?
请把文件发给我。½×
Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
Học HSK có đủ để dùng tiếng Trung trong công việc không?

HSK giúp xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp. Tuy nhiên, người đi làm nên bổ sung thêm tiếng Trung chủ đề công việc theo từng tình huống như cuộc họp, tiến độ, tài liệu, email và khách hàng để tăng khả năng ứng dụng thực tế.

Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc lâu hơn?

Hãy học từ trong một mẫu câu và gắn với tình huống thật của bản thân. Ví dụ, thay vì chỉ học từ “tiến độ”, hãy luyện luôn cách hỏi tiến độ, báo trạng thái hiện tại và nói thời gian dự kiến hoàn thành.

Học tiếng Trung chủ đề công việc theo từng tình huống giúp bạn biết cách sử dụng tiếng Trung khi giới thiệu nghề nghiệp, trao đổi với đồng nghiệp, nhận nhiệm vụ, báo cáo tiến độ, tham gia cuộc họp và làm việc với khách hàng. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, hãy kết hợp từ vựng, mẫu câu và hội thoại để tiếng Trung chủ đề công việc trở thành kiến thức có thể sử dụng trực tiếp trong môi trường đi làm.