Học tiếng Trung chủ đề siêu thị

Bạn muốn tự tin mua sắm và giao tiếp bằng tiếng Trung trong các tình huống thực tế? Bắt đầu với tiếng Trung chủ đề siêu thị là bước đi thông minh, giúp bạn học cách hỏi giá, tìm kiếm sản phẩm, thanh toán và trò chuyện với nhân viên siêu thị một cách tự nhiên. Việc học tiếng Trung online mang đến sự linh hoạt, cho phép bạn luyện nghe, nói, đọc và viết mọi lúc mọi nơi, phù hợp với những người bận rộn hoặc muốn học chủ động tại nhà. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách học tiếng Trung chủ đề siêu thị hiệu quả, kèm theo các mẹo ghi nhớ từ vựng và luyện phản xạ giao tiếp nhanh chóng. Cùng tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Học tiếng Trung chủ đề giao tiếp hằng ngày

Từ vựng tiếng Trung chủ đề siêu thị

Các khu vực trong siêu thị

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
生鲜区 生鲜区 shēng xiān qūKhu thực phẩm tươi sống (rau, thịt, hải sản)
冷冻区 冷冻区 lěng dòng qūKhu đồ đông lạnh
水果区 水果区 shuǐ guǒ qūKhu trái cây
蔬菜区 蔬菜区 shū cài qūKhu rau củ
海鲜区 海鲜区 hǎi xiān qūKhu hải sản
肉类区 肉类区 ròu lèi qūKhu thịt
面包糕点区 面包糕点区 miàn bāo gāo diǎn qūKhu bánh mì và bánh ngọt
饮料区 饮料区 yǐn liào qūKhu đồ uống
零食区 零食区 líng shí qūKhu bánh kẹo, đồ ăn vặt
干货区 干货区 gān huò qūKhu thực phẩm khô, gia vị
调味品区 调味品区 tiáo wèi pǐn qūKhu gia vị
冷藏区 冷藏区 lěng cáng qūKhu tủ lạnh / bảo quản lạnh
饮品冷藏区 饮品冷藏区 yǐn pǐn lěng cáng qūKhu bảo quản đồ uống lạnh
家居用品区 家居用品区 jiā jū yòng pǐn qūKhu đồ dùng gia đình
电子产品区 电子产品区 diàn zǐ chǎn pǐn qūKhu đồ điện tử
服装区 服装区 fú zhuāng qūKhu quần áo
鞋帽区 鞋帽区 xié mào qūKhu giày dép, mũ
收银台 收银台 shōu yín táiQuầy thanh toán / thu ngân
客服中心 客服中心 kè fú zhōng xīnTrung tâm chăm sóc khách hàng
试衣间 试衣间 shì yī jiānPhòng thử đồ

Các loại hàng hóa trong siêu thị

Thực phẩm tươi sống

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
猪肉 猪肉 zhū ròuThịt lợn
牛肉 牛肉 niú ròuThịt bò
鸡肉 鸡肉 jī ròuThịt gà
xiāTôm
螃蟹 螃蟹 páng xièCua
贝类 贝类 bèi lèiHải sản vỏ cứng (ngao, sò, ốc…)
鸡蛋 鸡蛋 jī dànTrứng

Rau củ quả

hàng hóa trong siêu thị
Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
西红柿 西红柿 xī hóng shìCà chua
黄瓜 黄瓜 huáng guāDưa chuột
土豆 土豆 tǔ dòuKhoai tây
胡萝卜 胡萝卜 hú luó boCà rốt
生菜 生菜 shēng càiRau xà lách
菠菜 菠菜 bō càiCải bó xôi
苹果 苹果 píng guǒTáo
香蕉 香蕉 xiāng jiāoChuối
橙子 橙子 chéng ziCam
西瓜 西瓜 xī guāDưa hấu

Bánh kẹo

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
面包 面包 miàn bāoBánh mì
蛋糕 蛋糕 dàn gāoBánh ngọt / bánh gato
饼干 饼干 bǐng gānBánh quy
糖果 糖果 táng guǒKẹo
巧克力 巧克力 qiǎo kè lìSocola

Đồ uống

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
shuǐNước
矿泉水 矿泉水 kuàng quán shuǐNước khoáng
果汁 果汁 guǒ zhīNước ép trái cây
牛奶 牛奶 niú nǎiSữa bò
cháTrà
咖啡 咖啡 kā fēiCà phê
汽水 汽水 qì shuǐNước ngọt có gas
啤酒 啤酒 pí jiǔBia

Gia vị & thực phẩm khô

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
yánMuối
tángĐường
酱油 酱油 jiàng yóuXì dầu
Giấm
yóuDầu ăn
面条 面条 miàn tiáoMì / nui
Gạo
干果 干果 gān guǒHạt khô, quả khô

Đồ dùng gia đình

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
guōNồi
平底锅 平底锅 píng dǐ guōChảo
wǎnBát
盘子 盘子 pán ziĐĩa
dāoDao
chāNĩa
sháoMuỗng
水壶 水壶 shuǐ húẤm nước / bình đun nước

Quần áo & phụ kiện

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
衣服 衣服 yī fúQuần áo
衬衫 衬衫 chèn shānÁo sơ mi
裤子 裤子 kù ziQuần
裙子 裙子 qún ziVáy
xiéGiày
帽子 帽子 mào zi
bāoTúi xách

Các phương thức thanh toán

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
现金 现金 xiàn jīnTiền mặt
刷卡 刷卡 shuā kǎQuẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ
银行卡 银行卡 yín háng kǎThẻ ngân hàng
信用卡 信用卡 xìn yòng kǎThẻ tín dụng
支付宝 支付宝 zhī fù bǎoVí điện tử Alipay
微信支付 微信支付 wēi xìn zhī fùThanh toán qua WeChat Pay
移动支付 移动支付 yí dòng zhī fùThanh toán di động / điện thoại
分期付款 分期付款 fēn qī fù kuǎnThanh toán trả góp
优惠券 优惠券 yōu huì quànPhiếu giảm giá / coupon
折扣 折扣 zhē kòuGiảm giá

Hội thoại tiếng Trung chủ đề siêu thị

Hội thoại 1: Mua thực phẩm tươi sống

A:
你好,请问生鲜区在哪里?
Pinyin: nǐ hǎo, qǐng wèn shēng xiān qū zài nǎ lǐ?
Tiếng Việt: Xin chào, khu thực phẩm tươi sống ở đâu?

B:
就在那边,靠近水果区。
Pinyin: jiù zài nà biān, kào jìn shuǐ guǒ qū
Tiếng Việt: Ở ngay bên kia, gần khu trái cây.

A:
我想买一些猪肉和鸡蛋。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi yì xiē zhū ròu hé jī dàn
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một ít thịt lợn và trứng.

B:
好的,请问要几斤猪肉?
Pinyin: hǎo de, qǐng wèn yào jǐ jīn zhū ròu?
Tiếng Việt: Vâng, bạn muốn bao nhiêu cân thịt lợn?

A:
我要两斤猪肉。
Pinyin: wǒ yào liǎng jīn zhū ròu
Tiếng Việt: Tôi muốn 2 cân thịt lợn.

A (Thanh toán):
我可以用支付宝付款吗?
Pinyin: wǒ kě yǐ yòng zhī fù bǎo fù kuǎn ma?
Tiếng Việt: Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?

B:
可以的,总共50元。
Pinyin: kě yǐ de, zǒng gòng 50 yuán
Tiếng Việt: Được, tổng cộng 50 tệ.

Hội thoại 2: Mua đồ uống và bánh kẹo

A:
你好,请问饮料区在哪里?
Pinyin: nǐ hǎo, qǐng wèn yǐn liào qū zài nǎ lǐ?
Tiếng Việt: Xin chào, khu đồ uống ở đâu?

B:
就在零食区旁边。
Pinyin: jiù zài líng shí qū páng biān
Tiếng Việt: Ở ngay bên cạnh khu bánh kẹo.

A:
我想买一瓶橙汁和一盒巧克力。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi yì píng chéng zhī hé yì hé qiǎo kè lì
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một chai nước cam và một hộp socola.

B:
橙汁有大瓶和小瓶,你想要哪种?
Pinyin: chéng zhī yǒu dà píng hé xiǎo píng, nǐ xiǎng yào nǎ zhǒng?
Tiếng Việt: Nước cam có chai to và chai nhỏ, bạn muốn loại nào?

A:
我要小瓶的,谢谢。
Pinyin: wǒ yào xiǎo píng de, xiè xiè
Tiếng Việt: Tôi muốn chai nhỏ, cảm ơn.

A (Thanh toán):
我用微信支付,可以吗?
Pinyin: wǒ yòng wēi xìn zhī fù, kě yǐ ma?
Tiếng Việt: Tôi dùng WeChat Pay, được không?

B:
可以的,总共35元。
Pinyin: kě yǐ de, zǒng gòng 35 yuán
Tiếng Việt: Được, tổng cộng 35 tệ.

Hội thoại 3: Mua đồ dùng gia đình

A:
请问家居用品区在哪里?
Pinyin: qǐng wèn jiā jū yòng pǐn qū zài nǎ lǐ?
Tiếng Việt: Xin hỏi, khu đồ dùng gia đình ở đâu?

B:
在电子产品区的旁边。
Pinyin: zài diàn zǐ chǎn pǐn qū de páng biān
Tiếng Việt: Ở bên cạnh khu đồ điện tử.

A:
我想买一个锅和两个碗。
Pinyin: wǒ xiǎng mǎi yí gè guō hé liǎng gè wǎn
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một cái nồi và hai cái bát.

B:
好的,请问要大号还是小号的锅?
Pinyin: hǎo de, qǐng wèn yào dà hào hái shì xiǎo hào de guō?
Tiếng Việt: Vâng, bạn muốn nồi cỡ lớn hay cỡ nhỏ?

A:
我要大号的。
Pinyin: wǒ yào dà hào de
Tiếng Việt: Tôi muốn cỡ lớn.

A (Thanh toán):
我用现金支付。
Pinyin: wǒ yòng xiàn jīn fù kuǎn
Tiếng Việt: Tôi trả bằng tiền mặt.

B:
好的,总共120元。
Pinyin: hǎo de, zǒng gòng 120 yuán
Tiếng Việt: Vâng, tổng cộng 120 tệ.

Thành thạo tiếng Trung chủ đề siêu thị sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mua sắm, giao tiếp hàng ngày và mở rộng vốn từ vựng hữu ích. Bằng cách học tiếng Trung online, bạn có thể luyện tập linh hoạt, áp dụng kiến thức ngay vào các tình huống thực tế, từ tìm sản phẩm, hỏi giá đến thanh toán và trò chuyện với người bán. Hãy kiên trì học tập và thực hành đều đặn, chắc chắn khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng lưu loát, tự nhiên và hiệu quả hơn.


Xem thêm: