Tên gọi trong tiếng Trung về thứ, ngày – tháng & các buổi trong ngày
1. Tên gọi các ngày trong tuần
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung (đọc) | Chữ viết |
|---|---|---|---|
| Thứ hai | xīng qī yī | 星期一½× |
星期一
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Thứ ba | xīng qī èr | 星期二½× |
星期二
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Thứ tư | xīng qī sān | 星期三½× |
星期三
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Thứ năm | xīng qī sì | 星期四½× |
星期四
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Thứ sáu | xīng qī wǔ | 星期五½× |
星期五
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Thứ bảy | xīng qī liù | 星期六½× |
星期六
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Chủ nhật | xīng qī tiān / xīng qī rì | 星期天½× / 星期日½× |
星期天
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
日
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
2. Tên gọi các tháng trong năm
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung | Chữ viết |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | yī yuè | 一月½× |
一月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 2 | èr yuè | 二月½× |
二月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 3 | sān yuè | 三月½× |
三月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 4 | sì yuè | 四月½× |
四月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 5 | wǔ yuè | 五月½× |
五月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 6 | liù yuè | 六月½× |
六月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 7 | qī yuè | 七月½× |
七月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 8 | bā yuè | 八月½× |
八月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 9 | jiǔ yuè | 九月½× |
九月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 10 | shí yuè | 十月½× |
十月
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 11 | shí yī yuè | 十一月½× |
十一月
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Tháng 12 | shí èr yuè | 十二月½× |
十二月
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
3. Tiếng Trung về các buổi trong ngày
| Nghĩa tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung | Chữ viết |
|---|---|---|---|
| Buổi sáng (6:00 – 9:00) | zǎo shang | 早上½× |
早上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Buổi sáng (9:00 – 12:00) | shàng wǔ | 上午½× |
上午
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
上
点击书写 (Click để viết)
午
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Buổi trưa (12:00 – 13:00) | zhōng wǔ | 中午½× |
中午
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
午
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Buổi chiều (13:00 – 18:00) | xià wǔ | 下午½× |
下午
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
午
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Hoàng hôn / cuối chiều (18:00 – 19:00) | bàng wǎn | 傍晚½× |
傍晚
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
傍
点击书写 (Click để viết)
晚
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Buổi tối (19:00 – 23:00) | wǎn shang | 晚上½× |
晚上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| Nửa đêm (0:00 – 1:00) | wǔ yè | 午夜½× |
午夜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
午
点击书写 (Click để viết)
夜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
Giờ giấc trong tiếng Trung – 24 giờ trong ngày với các phút đi kèm
1. Thời gian từ 0:00 – 12:45
| Giờ | Pinyin | Tiếng Trung | Chữ viết |
|---|---|---|---|
| 0:00 | líng diǎn | 零点½× |
零点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 0:15 | líng diǎn yí kè | 零点一刻½× |
零点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 0:30 | líng diǎn bàn | 零点半½× |
零点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 0:45 | líng diǎn sān kè | 零点三刻½× |
零点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
零
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 1:00 | yī diǎn | 一点½× |
一点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 1:15 | yī diǎn yí kè | 一点一刻½× |
一点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 1:30 | yī diǎn bàn | 一点半½× |
一点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 1:45 | yī diǎn sān kè | 一点三刻½× |
一点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 2:00 | èr diǎn | 二点½× |
二点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 2:15 | èr diǎn yí kè | 二点一刻½× |
二点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 2:30 | èr diǎn bàn | 二点半½× |
二点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 2:45 | èr diǎn sān kè | 二点三刻½× |
二点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 3:00 | sān diǎn | 三点½× |
三点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 3:15 | sān diǎn yí kè | 三点一刻½× |
三点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 3:30 | sān diǎn bàn | 三点半½× |
三点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 3:45 | sān diǎn sān kè | 三点三刻½× |
三点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 4:00 | sì diǎn | 四点½× |
四点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 4:15 | sì diǎn yí kè | 四点一刻½× |
四点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 4:30 | sì diǎn bàn | 四点半½× |
四点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 4:45 | sì diǎn sān kè | 四点三刻½× |
四点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 5:00 | wǔ diǎn | 五点½× |
五点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 5:15 | wǔ diǎn yí kè | 五点一刻½× |
五点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 5:30 | wǔ diǎn bàn | 五点半½× |
五点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 5:45 | wǔ diǎn sān kè | 五点三刻½× |
五点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 6:00 | liù diǎn | 六点½× |
六点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 6:15 | liù diǎn yí kè | 六点一刻½× |
六点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 6:30 | liù diǎn bàn | 六点半½× |
六点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 6:45 | liù diǎn sān kè | 六点三刻½× |
六点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 7:00 | qī diǎn | 七点½× |
七点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 7:15 | qī diǎn yí kè | 七点一刻½× |
七点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 7:30 | qī diǎn bàn | 七点半½× |
七点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 7:45 | qī diǎn sān kè | 七点三刻½× |
七点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 8:00 | bā diǎn | 八点½× |
八点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 8:15 | bā diǎn yí kè | 八点一刻½× |
八点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 8:30 | bā diǎn bàn | 八点半½× |
八点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 8:45 | bā diǎn sān kè | 八点三刻½× |
八点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 9:00 | jiǔ diǎn | 九点½× |
九点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 9:15 | jiǔ diǎn yí kè | 九点一刻½× |
九点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 9:30 | jiǔ diǎn bàn | 九点半½× |
九点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 9:45 | jiǔ diǎn sān kè | 九点三刻½× |
九点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 10:00 | shí diǎn | 十点½× |
十点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 10:15 | shí diǎn yí kè | 十点一刻½× |
十点一刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 10:30 | shí diǎn bàn | 十点半½× |
十点半
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 10:45 | shí diǎn sān kè | 十点三刻½× |
十点三刻
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 11:00 | shí yī diǎn | 十一点½× |
十一点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 11:15 | shí yī diǎn yí kè | 十一点一刻½× |
十一点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 11:30 | shí yī diǎn bàn | 十一点半½× |
十一点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 11:45 | shí yī diǎn sān kè | 十一点三刻½× |
十一点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 12:00 | shí èr diǎn | 十二点½× |
十二点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 12:15 | shí èr diǎn yí kè | 十二点一刻½× |
十二点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 12:30 | shí èr diǎn bàn | 十二点半½× |
十二点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 12:45 | shí èr diǎn sān kè | 十二点三刻½× |
十二点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
2. Thời gian từ 13:00 – 23:45
| Giờ | Pinyin | Tiếng Trung (âm thanh) | Chữ viết |
|---|---|---|---|
| 13:00 | shí sān diǎn | 十三点½× |
十三点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 13:15 | shí sān diǎn yí kè | 十三点一刻½× |
十三点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 13:30 | shí sān diǎn bàn | 十三点半½× |
十三点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 13:45 | shí sān diǎn sān kè | 十三点三刻½× |
十三点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 14:00 | shí sì diǎn | 十四点½× |
十四点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 14:15 | shí sì diǎn yí kè | 十四点一刻½× |
十四点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 14:30 | shí sì diǎn bàn | 十四点半½× |
十四点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 14:45 | shí sì diǎn sān kè | 十四点三刻½× |
十四点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 15:00 | shí wǔ diǎn | 十五点½× |
十五点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 15:15 | shí wǔ diǎn yí kè | 十五点一刻½× |
十五点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 15:30 | shí wǔ diǎn bàn | 十五点半½× |
十五点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 15:45 | shí wǔ diǎn sān kè | 十五点三刻½× |
十五点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 16:00 | shí liù diǎn | 十六点½× |
十六点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 16:15 | shí liù diǎn yí kè | 十六点一刻½× |
十六点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 16:30 | shí liù diǎn bàn | 十六点半½× |
十六点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 16:45 | shí liù diǎn sān kè | 十六点三刻½× |
十六点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 17:00 | shí qī diǎn | 十七点½× |
十七点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 17:15 | shí qī diǎn yí kè | 十七点一刻½× |
十七点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 17:30 | shí qī diǎn bàn | 十七点半½× |
十七点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 17:45 | shí qī diǎn sān kè | 十七点三刻½× |
十七点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
七
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 18:00 | shí bā diǎn | 十八点½× |
十八点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 18:15 | shí bā diǎn yí kè | 十八点一刻½× |
十八点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 18:30 | shí bā diǎn bàn | 十八点半½× |
十八点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 18:45 | shí bā diǎn sān kè | 十八点三刻½× |
十八点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
八
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 19:00 | shí jiǔ diǎn | 十九点½× |
十九点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 19:15 | shí jiǔ diǎn yí kè | 十九点一刻½× |
十九点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 19:30 | shí jiǔ diǎn bàn | 十九点半½× |
十九点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 19:45 | shí jiǔ diǎn sān kè | 十九点三刻½× |
十九点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
九
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 20:00 | èr shí diǎn | 二十点½× |
二十点
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 20:15 | èr shí diǎn yí kè | 二十点一刻½× |
二十点一刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 20:30 | èr shí diǎn bàn | 二十点半½× |
二十点半
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 20:45 | èr shí diǎn sān kè | 二十点三刻½× |
二十点三刻
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 21:00 | èr shí yī diǎn | 二十一点½× |
二十一点
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 21:15 | èr shí yī diǎn yí kè | 二十一点一刻½× |
二十一点一刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 21:30 | èr shí yī diǎn bàn | 二十一点半½× |
二十一点半
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 21:45 | èr shí yī diǎn sān kè | 二十一点三刻½× |
二十一点三刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 22:00 | èr shí èr diǎn | 二十二点½× |
二十二点
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 22:15 | èr shí èr diǎn yí kè | 二十二点一刻½× |
二十二点一刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 22:30 | èr shí èr diǎn bàn | 二十二点半½× |
二十二点半
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 22:45 | èr shí èr diǎn sān kè | 二十二点三刻½× |
二十二点三刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 23:00 | èr shí sān diǎn | 二十三点½× |
二十三点
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 23:15 | èr shí sān diǎn yí kè | 二十三点一刻½× |
二十三点一刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 23:30 | èr shí sān diǎn bàn | 二十三点半½× |
二十三点半
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
半
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
| 23:45 | èr shí sān diǎn sān kè | 二十三点三刻½× |
二十三点三刻
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
十
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
刻
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
|
Việc nắm vững các kiến thức về giờ giấc, thứ, ngày và tháng trong năm là nền tảng quan trọng khi học tiếng Trung, bởi đây là những thông tin bạn sẽ sử dụng hàng ngày trong giao tiếp, từ việc lên lịch học tập, sắp xếp công việc, đến việc hỏi giờ, đặt hẹn hay theo dõi các sự kiện, lễ tết. Trong quá trình này, việc luyện tập với 50 câu tiếng Trung chủ đề thời gian – lịch trình – giờ giấc sẽ giúp bạn nhanh chóng quen với cách hỏi, trả lời và diễn đạt các mốc thời gian một cách tự nhiên và linh hoạt.
Khi thành thạo cách đọc, viết và phát âm các từ vựng liên quan đến ngày, tháng, tuần, giờ giấc, bạn không chỉ cải thiện khả năng tiếng Trung giao tiếp hàng ngày, mà còn nâng cao kỹ năng luyện nghe tiếng Trung nhờ việc nhận biết các từ và cụm từ trong câu nói. Đồng thời, luyện viết các chữ Hán liên quan đến thời gian sẽ giúp bạn củng cố khả năng học viết chữ Hán, tăng sự nhạy bén với hình thức chữ viết, và mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung để sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống thực tế.
Nhìn chung, việc thành thạo các kiến thức về giờ giấc, thứ, ngày và tháng kết hợp với việc luyện tập 50 câu tiếng Trung chủ đề thời gian – lịch trình – giờ giấc sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, dễ dàng trao đổi thông tin về thời gian với người bản xứ, lên kế hoạch học tập, tham gia các hoạt động xã hội, và sử dụng tiếng Trung một cách chính xác, tự nhiên và trôi chảy trong đời sống hằng ngày.
