Bổ ngữ trình độ 得 và cách sử dụng chuẩn nhất

Trong tiếng Trung, hệ thống bổ ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt mức độ, kết quả và trạng thái của hành động. Trong đó, Bổ ngữ trình độ là một điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện, giúp người học mô tả mức độ của hành động hoặc tính chất một cách cụ thể và sinh động hơn. Việc nắm vững cách sử dụng bổ ngữ này sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác và giàu ý nghĩa. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, người học có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp một cách hệ thống, dễ hiểu và thuận tiện cho quá trình tự học. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Liên từ trong tiếng Trung và những lưu ý khi sử dụng

Bổ ngữ trình độ

Ngữ pháp bổ ngữ trình độ trong tiếng Trung

1. Bổ ngữ trình độ là gì?

Bổ ngữ trình độ dùng để miêu tả mức độ, mức sâu nông, cao thấp của hành động hoặc trạng thái do động từ hoặc tính từ biểu thị.

Nó trả lời cho các ý như mức độ thế nào, đến mức nào, rất ra sao.

2. Cấu trúc chung

Động từ hoặc Tính từ + 得 + Bổ ngữ trình độ

Ví dụ
他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.

这道题难得很。
zhè dào tí nán de hěn.
Câu hỏi này khó lắm.

4. Bổ ngữ trình độ với câu phủ định

4.1 Phủ định mức độ

不 + 得 + bổ ngữ

Ví dụ
他说得不清楚。
tā shuō de bù qīngchu.
Anh ấy nói không rõ.

这道菜做得不太好吃。
zhè dào cài zuò de bù tài hǎochī.
Món này làm không ngon lắm.

4.2 Không dùng 不 trước động từ chính

Sai:
不说得清楚
bù shuō de qīngchu

Đúng:
说得不清楚
shuō de bù qīngchu

5. Bổ ngữ trình độ trong câu có tân ngữ

5.1 Khi động từ có tân ngữ dài

Cần lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ

Ví dụ
他汉语说得很好。
tā hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

这首歌她唱得特别好。
zhè shǒu gē tā chàng de tèbié hǎo.
Bài hát này cô ấy hát rất hay.

5.2 Không thể chen 得 trực tiếp sau động từ có tân ngữ

Sai:
他说汉语得很好
tā shuō hànyǔ dé hěn hǎo

Đúng:
他说汉语说得很好
tā shuō hànyǔ shuō de hěn hǎo

Bài tập ngữ pháp bổ ngữ trình độ

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất.

1. 他汉语说___,跟中国人交流完全没问题。
A. 得流利
B. 很流利
C. 得很流利
D. 非常流利

2. 孩子们玩___,连吃饭都忘了。
A. 得开心
B. 开心得
C. 得很开心
D. 很开心

3. 她今天累___,一回家就睡着了。
A. 很
B. 得不行
C. 得不可以
D. 不行得

Bài tập 2 – Điền từ thích hợp

Điền các từ sau vào chỗ trống (mỗi từ dùng 1 lần):

[很 / 非常 / 得很 / 得不得了]

  1. 今天的天气热___,一点风都没有。
  2. 他紧张___,说话都有点结巴。
  3. 这家餐厅的菜贵___,但是味道不错。
  4. 孩子们高兴___,一直在笑。

Bài tập 3 – Sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi liên quan đến bổ ngữ trình độ, hãy sửa lại cho đúng.

1. 她唱歌唱得非常好听得。
2. 这道题难得我都不会做。
3. 他忙很,几乎没有时间休息。
4. 天气冷得很得让人受不了。

Bài tập 4 – Dịch Việt → Trung

Dịch sang tiếng Trung, bắt buộc dùng bổ ngữ trình độ.

  1. Cô ấy mệt đến mức nói không ra hơi.
  2. Bộ phim này hay đến mức tôi xem hai lần.
  3. Trời lạnh đến mức tay tôi tê cứng.

Hiểu và sử dụng đúng Bổ ngữ trình độ sẽ giúp người học diễn đạt mức độ của hành động một cách linh hoạt và tự nhiên trong tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp trong thực tế. Hãy thường xuyên thực hành qua ví dụ và tình huống cụ thể để sử dụng tiếng Trung ngày càng thành thạo hơn.


Xem thêm: