Toàn bộ kiến thức về trợ từ “着” trong tiếng Trung từ A đến Z

Trong tiếng Trung, việc nắm vững ngữ pháp là nền tảng giúp người học giao tiếp chính xác và tự nhiên. Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng là Trợ từ 着, được dùng để diễn tả trạng thái kéo dài của hành động hoặc sự việc, giúp câu văn trở nên sinh động và cụ thể hơn. Việc hiểu rõ cách sử dụng trợ từ này sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong cả học tập lẫn công việc. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể tiếp cận kiến thức linh hoạt, luyện tập mọi lúc mọi nơi và áp dụng ngay vào thực tế. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Định ngữ trong tiếng Trung – Cách dùng, và những lưu ý quan trọng

Giáo viên dạy học

Ngữ pháp trợ từ 着

1. Bản chất ngữ pháp của 着

Cấu trúc cơ bản:Động từ + 着

2. Các cách dùng chính của 着

2.1. Biểu thị trạng thái đang tồn tại

Dùng khi một động tác đã xảy ra và kết quả của nó vẫn đang duy trì.

Ví dụ

门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở (trạng thái mở vẫn tồn tại)
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yí fú huà.
Trên tường đang treo một bức tranh

Lưu ý
→ Không quan tâm ai mở, ai treo, mà chỉ nhấn mạnh trạng thái hiện tại.

2.2. Miêu tả tư thế, dáng vẻ, cách thức của hành động chính

Cấu trúc rất thường gặp trong văn miêu tả.

Cấu trúc:V1 + 着 + V2

V1: tư thế / trạng thái
V2: hành động chính

Ví dụ

他站着说话。
Tā zhàn zhe shuō huà.
Anh ấy đứng nói chuyện
她笑着回答问题。
Tā xiào zhe huí dá wèn tí.
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi

着 ở đây làm cho câu văn mềm hơn, sinh động hơn, thường dùng trong văn viết.

2.3. Diễn tả hành động kéo dài trong một khoảng thời gian

Nhấn mạnh tính liên tục, không thay đổi của trạng thái.

Ví dụ

他一直闭着眼睛。
Tā yì zhí bì zhe yǎn jīng.
Anh ấy luôn nhắm mắt
孩子抱着玩具睡着了。
Hái zi bào zhe wán jù shuì zháo le.
Đứa trẻ ôm đồ chơi ngủ thiếp đi

着 không đi với thời điểm ngắn mang tính tức thời.

2.4. Dùng trong câu tồn tại (cấu trúc 有 / 在)

Cấu trúc:Nơi chốn + 有 / 在 + Động từ + 着 + Danh từ

Ví dụ

桌子上放着一本书。
Zhuō zi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có đặt một quyển sách
门口站着两个人。
Mén kǒu zhàn zhe liǎng gè rén.
Trước cửa đang đứng hai người

3. Phủ định với 着

Cấu trúc:没 + V + 着

  • Ý nghĩa: Hành động hoặc trạng thái không tồn tại.

Ví dụ

门口站着两个人。
Mén kǒu zhàn zhe liǎng gè rén.
Trước cửa đang đứng hai người
桌子上放着一本书。
Zhuō zi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có đặt một quyển sách

Bài tập ngữ pháp trợ từ 着

I. Chọn đáp án đúng

Chọn phương án đúng nhất.

1. 他站____门口,一直等你。
  Tā zhàn ____ mén kǒu, yì zhí děng nǐ.
  A. 了 (le)
  B. 过 (guò)
  C. 着 (zhe)
  D. 的 (de)

2. 墙上挂____一幅中国画,看起来很有艺术感。
  Qiáng shàng guà ____ yí fú Zhōng guó huà, kàn qǐ lái hěn yǒu yì shù gǎn.
  A. 了 (le)
  B. 着 (zhe)
  C. 过 (guò)
  D. 的 (de)

3. 她笑____对我说了一句话。
  Tā xiào ____ duì wǒ shuō le yí jù huà.
  A. 着 (zhe)
  B. 了 (le)
  C. 过 (guò)
  D. 的 (de)

4. 门开____,请直接进去。
  Mén kāi ____ , qǐng zhí jiē jìn qù.
  A. 了 (le)
  B. 着 (zhe)
  C. 过 (guò)
  D. 的 (de)

5. 他手里拿____手机,一边走一边看。
  Tā shǒu lǐ ná ____ shǒu jī, yì biān zǒu yì biān kàn.
  A. 了 (le)
  B. 着 (zhe)
  C. 过 (guò)
  D. 的 (de)

II. Sửa lỗi sai

Mỗi câu chỉ có một lỗi liên quan đến 着, hãy sửa lại.

他正在站着门口等人。
tā zhèngzài zhàn zhe ménkǒu děng rén.

桌子上放了很多书着。
zhuōzi shàng fàng le hěn duō shū zhe.

她笑了着跟我说话。
tā xiào le zhe gēn wǒ shuōhuà.

门开着了,请进来吧。
mén kāi zhe le, qǐng jìnlái ba.

III. Điền từ

Điền 着 / 了 / không điền.

他坐____沙发看电视,一动不动。
tā zuò ____ shāfā kàn diànshì, yídòng bù dòng.

墙上贴____一张招聘广告。
qiáng shàng tiē ____ yì zhāng zhāopìn guǎnggào.

孩子们听____老师说话,非常认真
háizimen tīng ____ lǎoshī shuōhuà, fēicháng rènzhēn.

IV. Dịch ngược sang tiếng Trung

Bắt buộc dùng .

  1. Anh ấy vừa đi vừa nghe nhạc.
  2. Trên tường treo một bức ảnh cũ.
  3. Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.

Hiểu và vận dụng đúng Trợ từ 着 sẽ giúp người học diễn đạt trạng thái và hành động một cách tự nhiên, chính xác trong tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Trung thành thạo và tự tin hơn trong mọi tình huống!


Xem thêm: