Những từ tiếng Trung thông dụng nhất (kèm phát âm & cách viết chữ Hán)
Bạn muốn học tiếng Trung từ con số 0? Không thể bỏ qua 300 từ vựng tiếng Trung thông dụng nhất được sử dụng hàng ngày trong giao tiếp, công việc và du lịch. Bộ từ này bao gồm các chủ đề chính: đại từ, số đếm, động từ, tính từ, thời gian, gia đình, nghề nghiệp, đồ ăn, mua sắm, giao thông… Mỗi từ đều có cách phát âm chuẩn để bạn nghe và bắt chước, kèm theo hướng dẫn viết chữ Hán chi tiết – giúp bạn vừa nói đúng vừa nhớ mặt chữ. Ngoài ra còn có Pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Tất cả được trình bày trong bảng có cột Tiếng Trung, Cách viết, Pinyin và Tiếng Việt, hoàn toàn giống với định dạng ảnh bạn đã gửi trước đó. Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu bất cứ lúc nào. Đây là tài liệu từ vựng tiếng Trung cơ bản lý tưởng cho người mới bắt đầu. Chúc bạn chinh phục tiếng Trung thành công!
Bảng 1: Từ 1 → 50
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 我½× |
我
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
我
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǒ | tôi, mình |
| 你½× |
你
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ | bạn |
| 他½× |
他
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
他
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | anh ấy (nam) |
| 她½× |
她
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
她
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | cô ấy (nữ) |
| 它½× |
它
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
它
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | nó (vật) |
| 我们½× |
我们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
我
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǒ men | chúng tôi |
| 你们½× |
你们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ men | các bạn |
| 他们½× |
他们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
他
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā men | họ (nam/nữ) |
| 这½× |
这
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
这
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhè | này, đây |
| 那½× |
那
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
那
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nà | kia, đó |
| 哪½× |
哪
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
哪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǎ | nào (hỏi) |
| 谁½× |
谁
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
谁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuí | ai |
| 什么½× |
什么
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shén me | cái gì |
| 为什么½× |
为什么
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
为
点击书写 (Click để viết)
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèi shén me | tại sao |
| 怎么½× |
怎么
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
怎
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zěn me | thế nào |
| 多少½× |
多少
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō shǎo | bao nhiêu |
| 几½× |
几
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
几
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐ | mấy (số nhỏ) |
| 一½× |
一
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī | một |
| 二½× |
二
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| èr | hai |
| 三½× |
三
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sān | ba |
| 四½× |
四
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sì | bốn |
| 五½× |
五
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǔ | năm |
| 六½× |
六
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| liù | sáu |
| 七½× |
七
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qī | bảy |
| 八½× |
八
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bā | tám |
| 九½× |
九
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiǔ | chín |
| 十½× |
十
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí | mười |
| 百½× |
百
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
百
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǎi | trăm |
| 千½× |
千
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
千
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qiān | nghìn |
| 万½× |
万
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
万
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wàn | vạn (mười nghìn) |
| 个½× |
个
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
个
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gè | cái (lượng từ chung) |
| 有½× |
有
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu | có |
| 是½× |
是
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì | là |
| 在½× |
在
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | ở, đang |
| 去½× |
去
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
去
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qù | đi |
| 来½× |
来
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
来
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lái | đến |
| 看½× |
看
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
看
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kàn | xem, nhìn |
| 说½× |
说
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
说
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuō | nói |
| 吃½× |
吃
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chī | ăn |
| 喝½× |
喝
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
喝
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hē | uống |
| 做½× |
做
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
做
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò | làm |
| 睡½× |
睡
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
睡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuì | ngủ |
| 走½× |
走
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
走
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǒu | đi bộ |
| 跑½× |
跑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
跑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pǎo | chạy |
| 买½× |
买
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
买
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǎi | mua |
| 卖½× |
卖
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
卖
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mài | bán |
| 开½× |
开
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi | mở, lái xe |
| 关½× |
关
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
关
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guān | đóng, tắt |
| 上½× |
上
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shàng | lên, trên |
| 下½× |
下
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xià | xuống, dưới |
Bảng 2: Từ 51 → 150
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 大½× |
大
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
大
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dà | to, lớn |
| 小½× |
小
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo | nhỏ |
| 多½× |
多
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō | nhiều |
| 少½× |
少
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǎo | ít |
| 好½× |
好
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hǎo | tốt |
| 坏½× |
坏
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
坏
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huài | xấu, hỏng |
| 热½× |
热
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rè | nóng |
| 冷½× |
冷
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
冷
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lěng | lạnh |
| 高½× |
高
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
高
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gāo | cao |
| 矮½× |
矮
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
矮
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ǎi | thấp |
| 长½× |
长
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
长
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cháng | dài |
| 短½× |
短
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
短
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duǎn | ngắn |
| 快½× |
快
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
快
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuài | nhanh |
| 慢½× |
慢
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
慢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| màn | chậm |
| 早½× |
早
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo | sớm |
| 晚½× |
晚
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn | muộn |
| 新½× |
新
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
新
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīn | mới |
| 旧½× |
旧
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
旧
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiù | cũ |
| 贵½× |
贵
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
贵
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guì | đắt |
| 便宜½× |
便宜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
便
点击书写 (Click để viết)
宜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pián yi | rẻ |
| 难½× |
难
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán | khó |
| 容易½× |
容易
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
容
点击书写 (Click để viết)
易
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| róng yì | dễ dàng |
| 开心½× |
开心
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi xīn | vui vẻ |
| 难过½× |
难过
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
过
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán guò | buồn |
| 忙½× |
忙
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
忙
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| máng | bận |
| 累½× |
累
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
累
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lèi | mệt |
| 漂亮½× |
漂亮
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
漂
点击书写 (Click để viết)
亮
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| piào liang | đẹp |
| 丑½× |
丑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
丑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chǒu | xấu (ngoại hình) |
| 近½× |
近
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
近
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìn | gần |
| 远½× |
远
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
远
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yuǎn | xa |
| 左½× |
左
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
左
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuǒ | trái |
| 右½× |
右
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
右
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yòu | phải |
| 前½× |
前
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
前
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qián | trước |
| 后½× |
后
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
后
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hòu | sau |
| 里½× |
里
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǐ | trong |
| 外½× |
外
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
外
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wài | ngoài |
| 东½× |
东
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
东
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dōng | đông |
| 南½× |
南
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
南
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán | nam |
| 西½× |
西
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
西
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xī | tây |
| 北½× |
北
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
北
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| běi | bắc |
| 今天½× |
今天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
今
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīn tiān | hôm nay |
| 明天½× |
明天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
明
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| míng tiān | ngày mai |
| 昨天½× |
昨天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
昨
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuó tiān | hôm qua |
| 现在½× |
现在
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
现
点击书写 (Click để viết)
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiàn zài | bây giờ |
| 早上½× |
早上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo shang | buổi sáng |
| 中午½× |
中午
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
午
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhōng wǔ | buổi trưa |
| 晚上½× |
晚上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn shang | buổi tối |
| 点½× |
点
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diǎn | giờ |
| 分钟½× |
分钟
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
分
点击书写 (Click để viết)
钟
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēn zhōng | phút |
| 小时½× |
小时
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
时
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo shí | giờ (thời gian) |
| 年½× |
年
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
年
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nián | năm |
| 月½× |
月
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yuè | tháng |
| 日½× |
日
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
日
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rì | ngày (lịch) |
| 星期½× |
星期
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī | tuần |
| 星期一½× |
星期一
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī yī | thứ hai |
| 星期二½× |
星期二
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī èr | thứ ba |
| 星期三½× |
星期三
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī sān | thứ tư |
| 星期四½× |
星期四
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī sì | thứ năm |
| 星期五½× |
星期五
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī wǔ | thứ sáu |
| 星期六½× |
星期六
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī liù | thứ bảy |
| 星期日½× |
星期日
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
日
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī rì | chủ nhật |
| 时候½× |
时候
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
时
点击书写 (Click để viết)
候
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí hou | lúc, khi |
| 时间½× |
时间
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
时
点击书写 (Click để viết)
间
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí jiān | thời gian |
| 年½× |
年
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
年
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nián | năm |
| 岁½× |
岁
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
岁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suì | tuổi |
| 人½× |
人
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
人
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rén | người |
| 名字½× |
名字
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
名
点击书写 (Click để viết)
字
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| míng zi | tên |
| 朋友½× |
朋友
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
朋
点击书写 (Click để viết)
友
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| péng you | bạn bèo |
| 家人½× |
家人
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
家
点击书写 (Click để viết)
人
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiā rén | gia đình |
| 爸爸½× |
爸爸
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
爸
点击书写 (Click để viết)
爸
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bà ba | bố |
| 妈妈½× |
妈妈
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
妈
点击书写 (Click để viết)
妈
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mā ma | mẹ |
| 哥哥½× |
哥哥
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
哥
点击书写 (Click để viết)
哥
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gē ge | anh trai |
| 弟弟½× |
弟弟
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
弟
点击书写 (Click để viết)
弟
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dì di | em trai |
| 姐姐½× |
姐姐
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
姐
点击书写 (Click để viết)
姐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiě jie | chị gái |
| 妹妹½× |
妹妹
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
妹
点击书写 (Click để viết)
妹
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mèi mei | em gái |
| 孩子½× |
孩子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
孩
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hái zi | trẻ con, con |
| 先生½× |
先生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
先
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiān sheng | ông, ngài |
| 小姐½× |
小姐
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
姐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo jie | cô (gọi) |
| 老师½× |
老师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
老
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǎo shī | giáo viên |
| 学生½× |
学生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué sheng | học sinh |
| 医生½× |
医生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī shēng | bác sĩ |
| 护士½× |
护士
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
士
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hù shi | y tá |
| 司机½× |
司机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
司
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sī jī | tài xế |
| 厨师½× |
厨师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
厨
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chú shī | đầu bếp |
| 警察½× |
警察
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
警
点击书写 (Click để viết)
察
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐng chá | cảnh sát |
| 律师½× |
律师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
律
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǜ shī | luật sư |
| 经理½× |
经理
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
经
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng lǐ | quản lý |
| 公司½× |
公司
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
公
点击书写 (Click để viết)
司
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng sī | công ty |
| 学校½× |
学校
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
校
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué xiào | trường học |
| 医院½× |
医院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī yuàn | bệnh viện |
| 家½× |
家
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
家
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiā | nhà |
| 房间½× |
房间
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
房
点击书写 (Click để viết)
间
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fáng jiān | phòng |
| 门½× |
门
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
门
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mén | cửa |
| 窗½× |
窗
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
窗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuāng | cửa sổ |
| 桌子½× |
桌子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
桌
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuō zi | bàn |
| 椅子½× |
椅子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
椅
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǐ zi | ghế |
| 床½× |
床
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuáng | giường |
| 水½× |
水
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐ | nước |
Bảng 3: Từ 151 → 250
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 饭½× |
饭
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
饭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàn | cơm |
| 菜½× |
菜
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
菜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cài | món ăn, rau |
| 肉½× |
肉
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
肉
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ròu | thịt |
| 鱼½× |
鱼
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
鱼
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yú | cá |
| 鸡蛋½× |
鸡蛋
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
鸡
点击书写 (Click để viết)
蛋
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jī dàn | trứng gà |
| 水果½× |
水果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐ guǒ | hoa quả |
| 苹果½× |
苹果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
苹
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| píng guǒ | táo |
| 茶½× |
茶
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
茶
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chá | trà |
| 咖啡½× |
咖啡
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
咖
点击书写 (Click để viết)
啡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kā fēi | cà phê |
| 牛奶½× |
牛奶
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
牛
点击书写 (Click để viết)
奶
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| niú nǎi | sữa bò |
| 面包½× |
面包
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
包
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn bāo | bánh mì |
| 米饭½× |
米饭
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
米
点击书写 (Click để viết)
饭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǐ fàn | cơm (gạo) |
| 面条½× |
面条
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
条
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn tiáo | mì sợi |
| 好吃½× |
好吃
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
好
点击书写 (Click để viết)
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hǎo chī | ngon |
| 难吃½× |
难吃
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán chī | dở (không ngon) |
| 衣服½× |
衣服
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
衣
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī fu | quần áo |
| 裤子½× |
裤子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
裤
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kù zi | quần |
| 鞋子½× |
鞋子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
鞋
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xié zi | giày |
| 帽子½× |
帽子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
帽
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mào zi | mũ |
| 包½× |
包
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
包
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bāo | túi |
| 钱½× |
钱
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
钱
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qián | tiền |
| 多少½× |
多少
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō shǎo | bao nhiêu (giá) |
| 块½× |
块
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
块
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuài | đồng (đơn vị tiền) |
| 买½× |
买
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
买
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǎi | mua |
| 卖½× |
卖
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
卖
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mài | bán |
| 贵½× |
贵
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
贵
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guì | đắt |
| 便宜½× |
便宜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
便
点击书写 (Click để viết)
宜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pián yi | rẻ |
| 商店½× |
商店
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
商
点击书写 (Click để viết)
店
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shāng diàn | cửa hàng |
| 超市½× |
超市
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
超
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chāo shì | siêu thị |
| 市场½× |
市场
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng | chợ |
| 手机½× |
手机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
手
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǒu jī | điện thoại |
| 电脑½× |
电脑
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
电
点击书写 (Click để viết)
脑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diàn nǎo | máy tính |
| 电视½× |
电视
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
电
点击书写 (Click để viết)
视
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diàn shì | TV |
| 书½× |
书
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
书
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shū | sách |
| 笔½× |
笔
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
笔
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǐ | bút |
| 纸½× |
纸
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
纸
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǐ | giấy |
| 学习½× |
学习
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
习
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué xí | học tập |
| 工作½× |
工作
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
工
点击书写 (Click để viết)
作
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng zuò | làm việc |
| 休息½× |
休息
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
休
点击书写 (Click để viết)
息
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiū xi | nghỉ ngơi |
| 开始½× |
开始
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
始
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi shǐ | bắt đầu |
| 结束½× |
结束
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
结
点击书写 (Click để viết)
束
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jié shù | kết thúc |
| 等½× |
等
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
等
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| děng | đợi |
| 想½× |
想
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
想
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎng | muốn, nghĩ |
| 知道½× |
知道
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
知
点击书写 (Click để viết)
道
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhī dào | biết |
| 认识½× |
认识
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
认
点击书写 (Click để viết)
识
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rèn shi | quen biết |
| 会½× |
会
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
会
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huì | có thể, biết |
| 能½× |
能
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
能
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| néng | có thể (khả năng) |
| 可以½× |
可以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
可
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kě yǐ | được phép |
| 应该½× |
应该
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
应
点击书写 (Click để viết)
该
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīng gāi | nên |
| 需要½× |
需要
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
需
点击书写 (Click để viết)
要
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xū yào | cần |
| 喜欢½× |
喜欢
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
喜
点击书写 (Click để viết)
欢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ huan | thích |
| 爱½× |
爱
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
爱
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ài | yêu |
| 讨厌½× |
讨厌
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
讨
点击书写 (Click để viết)
厌
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tǎo yàn | ghét |
| 怕½× |
怕
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
怕
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pà | sợ |
| 帮助½× |
帮助
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
帮
点击书写 (Click để viết)
助
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bāng zhù | giúp đỡ |
| 给½× |
给
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
给
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gěi | đưa cho |
| 拿½× |
拿
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
拿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ná | cầm, lấy |
| 放½× |
放
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàng | đặt, để |
| 找½× |
找
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
找
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǎo | tìm |
| 等½× |
等
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
等
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| děng | chờ |
| 听½× |
听
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
听
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tīng | nghe |
| 说½× |
说
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
说
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuō | nói |
| 读½× |
读
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
读
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dú | đọc |
| 写½× |
写
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
写
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiě | viết |
| 问½× |
问
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
问
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèn | hỏi |
| 回答½× |
回答
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
答
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huí dá | trả lời |
| 哭½× |
哭
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
哭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kū | khóc |
| 笑½× |
笑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
笑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiào | cười |
| 叫½× |
叫
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
叫
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiào | kêu, gọi |
| 住½× |
住
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
住
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù | sống (ở đâu) |
| 用½× |
用
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yòng | dùng |
| 穿½× |
穿
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
穿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuān | mặc |
| 洗½× |
洗
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
洗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ | giặt, rửa |
| 洗澡½× |
洗澡
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
洗
点击书写 (Click để viết)
澡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ zǎo | tắm |
| 睡觉½× |
睡觉
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
睡
点击书写 (Click để viết)
觉
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuì jiào | ngủ |
| 起床½× |
起床
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
起
点击书写 (Click để viết)
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qǐ chuáng | thức dậy |
| 上班½× |
上班
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
上
点击书写 (Click để viết)
班
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shàng bān | đi làm |
| 下班½× |
下班
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
班
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xià bān | tan làm |
| 回家½× |
回家
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
家
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huí jiā | về nhà |
| 出门½× |
出门
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
门
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū mén | ra ngoài |
| 进½× |
进
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
进
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìn | vào |
| 出½× |
出
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū | ra |
| 坐½× |
坐
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
坐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò | ngồi |
| 站½× |
站
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
站
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhàn | đứng |
| 开½× |
开
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi | mở, lái |
| 关½× |
关
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
关
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guān | đóng, tắt |
| 修½× |
修
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
修
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiū | sửa |
| 生病½× |
生病
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
生
点击书写 (Click để viết)
病
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēng bìng | bị ốm |
| 吃药½× |
吃药
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
吃
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chī yào | uống thuốc |
| 运动½× |
运动
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
运
点击书写 (Click để viết)
动
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yùn dòng | thể dục |
| 旅行½× |
旅行
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
旅
点击书写 (Click để viết)
行
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǚ xíng | du lịch |
| 开车½× |
开车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi chē | lái xe |
| 坐车½× |
坐车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
坐
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò chē | đi xe |
| 飞机½× |
飞机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
飞
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēi jī | máy bay |
| 火车½× |
火车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
火
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huǒ chē | tàu hỏa |
| 地铁½× |
地铁
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
地
点击书写 (Click để viết)
铁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dì tiě | tàu điện ngầm |
| 公交车½× |
公交车
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
公
点击书写 (Click để viết)
交
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng jiāo chē | xe buýt |
| 出租车½× |
出租车
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
租
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū zū chē | taxi |
| 票½× |
票
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
票
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| piào | vé |
| 站½× |
站
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
站
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhàn | bến, trạm |
| 路½× |
路
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
路
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lù | đường |
Bảng 4: Từ 251 → 300
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 哪里½× |
哪里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
哪
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǎ lǐ | ở đâu |
| 这里½× |
这里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
这
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhè lǐ | ở đây |
| 那里½× |
那里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
那
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nà lǐ | ở đó |
| 为什么½× |
为什么
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
为
点击书写 (Click để viết)
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèi shén me | tại sao |
| 因为½× |
因为
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi | bởi vì |
| 所以½× |
所以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suǒ yǐ | vì vậy |
| 但是½× |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| 如果½× |
如果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
如
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rú guǒ | nếu |
| 虽然½× |
虽然
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
虽
点击书写 (Click để viết)
然
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suī rán | mặc dù |
| 因为…所以…½× |
因为…所以…
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi…suǒ yǐ… | vì…nên… |
| 和½× |
和
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
和
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hé | và |
| 或者½× |
或者
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
或
点击书写 (Click để viết)
者
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huò zhě | hoặc |
| 但是½× |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| 就½× |
就
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
就
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiù | liền, thì |
| 都½× |
都
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
都
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dōu | đều |
| 也½× |
也
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
也
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yě | cũng |
| 只½× |
只
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
只
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǐ | chỉ |
| 还½× |
还
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
还
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hái | vẫn còn, còn nữa |
| 太½× |
太
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
太
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tài | quá (mức độ) |
| 非常½× |
非常
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
非
点击书写 (Click để viết)
常
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēi cháng | rất |
| 很½× |
很
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
很
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hěn | rất |
| 有点½× |
有点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu diǎn | hơi |
| 最½× |
最
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
最
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuì | nhất |
| 更½× |
更
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
更
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gèng | hơn |
| 一样½× |
一样
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
样
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yí yàng | giống nhau |
| 不同½× |
不同
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
不
点击书写 (Click để viết)
同
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bù tóng | khác nhau |
| 因为½× |
因为
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi | bởi vì |
| 所以½× |
所以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suǒ yǐ | vì vậy |
| 但是½× |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| 如果½× |
如果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
如
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rú guǒ | nếu |
| 然后½× |
然后
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
然
点击书写 (Click để viết)
后
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rán hòu | sau đó |
| 先½× |
先
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
先
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiān | trước tiên |
| 再½× |
再
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
再
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | tiếp theo, lại |
| 请½× |
请
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
请
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qǐng | xin mời |
| 谢谢½× |
谢谢
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
谢
点击书写 (Click để viết)
谢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiè xie | cảm ơn |
| 对不起½× |
对不起
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
对
点击书写 (Click để viết)
不
点击书写 (Click để viết)
起
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duì bù qǐ | xin lỗi |
| 没关系½× |
没关系
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
没
点击书写 (Click để viết)
关
点击书写 (Click để viết)
系
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| méi guān xi | không sao |
| 再见½× |
再见
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
再
点击书写 (Click để viết)
见
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài jiàn | tạm biệt |
| 你好½× |
你好
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ hǎo | chào bạn |
| 早上好½× |
早上好
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo shang hǎo | chào buổi sáng |
| 晚安½× |
晚安
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
安
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn ān | chúc ngủ ngon |
| 是的½× |
是的
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
是
点击书写 (Click để viết)
的
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì de | vâng, đúng vậy |
| 不是½× |
不是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
不
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bú shì | không phải |
| 有½× |
有
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu | có |
| 没有½× |
没有
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
没
点击书写 (Click để viết)
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| méi yǒu | không có |
| 在½× |
在
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | đang, ở |
| 正在½× |
正在
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
正
点击书写 (Click để viết)
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhèng zài | đang (tiếp diễn) |
| 了½× |
了
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
了
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| le | rồi (trợ từ) |
| 过½× |
过
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
过
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guò | đã từng |
| 的½× |
的
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
的
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | của (trợ từ sở hữu) |
| 得½× |
得
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
得
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | (trợ từ bổ ngữ) |
| 地½× |
地
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
地
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | (trợ từ trạng ngữ) |
Trên đây là trọn bộ 300 từ tiếng Trung thông dụng nhất dành cho người mới bắt đầu. Mỗi từ đều được thiết kế để bạn có thể nghe phát âm chuẩn và xem cách viết chữ Hán trực tiếp, kèm theo Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin giao tiếp hàng ngày, đi làm, đi du lịch hay học tập. Hãy ôn luyện thường xuyên, kết hợp nghe – nói – viết để nhớ lâu hơn. Nếu cần tra cứu nhanh bất kỳ từ vựng nào, đừng quên quay lại bài viết từ vựng tiếng Trung cơ bản này. Chúc bạn sớm thành thạo 300 từ và tiếp tục chinh phục những cấp độ cao hơn.
Học tiếng Trung chưa bao giờ dễ dàng đến thế!
