Những từ tiếng Trung thông dụng nhất (kèm phát âm & cách viết chữ Hán)
Bạn muốn học tiếng Trung từ con số 0? Không thể bỏ qua 300 từ vựng tiếng Trung thông dụng nhất được sử dụng hàng ngày trong giao tiếp, công việc và du lịch. Bộ từ này bao gồm các chủ đề chính: đại từ, số đếm, động từ, tính từ, thời gian, gia đình, nghề nghiệp, đồ ăn, mua sắm, giao thông… Mỗi từ đều có cách phát âm chuẩn để bạn nghe và bắt chước, kèm theo hướng dẫn viết chữ Hán chi tiết – giúp bạn vừa nói đúng vừa nhớ mặt chữ. Ngoài ra còn có Pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Tất cả được trình bày trong bảng có cột Tiếng Trung, Cách viết, Pinyin và Tiếng Việt, hoàn toàn giống với định dạng ảnh bạn đã gửi trước đó. Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu bất cứ lúc nào. Đây là tài liệu từ vựng tiếng Trung cơ bản lý tưởng cho người mới bắt đầu. Chúc bạn chinh phục tiếng Trung thành công!
Bảng 1: Từ 1 → 50
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| [tts]我[/tts] |
我
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
我
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǒ | tôi, mình |
| [tts]你[/tts] |
你
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ | bạn |
| [tts]他[/tts] |
他
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
他
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | anh ấy (nam) |
| [tts]她[/tts] |
她
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
她
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | cô ấy (nữ) |
| [tts]它[/tts] |
它
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
它
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā | nó (vật) |
| [tts]我们[/tts] |
我们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
我
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǒ men | chúng tôi |
| [tts]你们[/tts] |
你们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ men | các bạn |
| [tts]他们[/tts] |
他们
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
他
点击书写 (Click để viết)
们
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tā men | họ (nam/nữ) |
| [tts]这[/tts] |
这
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
这
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhè | này, đây |
| [tts]那[/tts] |
那
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
那
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nà | kia, đó |
| [tts]哪[/tts] |
哪
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
哪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǎ | nào (hỏi) |
| [tts]谁[/tts] |
谁
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
谁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuí | ai |
| [tts]什么[/tts] |
什么
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shén me | cái gì |
| [tts]为什么[/tts] |
为什么
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
为
点击书写 (Click để viết)
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèi shén me | tại sao |
| [tts]怎么[/tts] |
怎么
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
怎
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zěn me | thế nào |
| [tts]多少[/tts] |
多少
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō shǎo | bao nhiêu |
| [tts]几[/tts] |
几
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
几
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐ | mấy (số nhỏ) |
| [tts]一[/tts] |
一
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī | một |
| [tts]二[/tts] |
二
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
二
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| èr | hai |
| [tts]三[/tts] |
三
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
三
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sān | ba |
| [tts]四[/tts] |
四
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
四
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sì | bốn |
| [tts]五[/tts] |
五
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
五
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǔ | năm |
| [tts]六[/tts] |
六
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
六
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| liù | sáu |
| [tts]七[/tts] |
七
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
七
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qī | bảy |
| [tts]八[/tts] |
八
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
八
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bā | tám |
| [tts]九[/tts] |
九
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
九
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiǔ | chín |
| [tts]十[/tts] |
十
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
十
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí | mười |
| [tts]百[/tts] |
百
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
百
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǎi | trăm |
| [tts]千[/tts] |
千
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
千
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qiān | nghìn |
| [tts]万[/tts] |
万
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
万
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wàn | vạn (mười nghìn) |
| [tts]个[/tts] |
个
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
个
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gè | cái (lượng từ chung) |
| [tts]有[/tts] |
有
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu | có |
| [tts]是[/tts] |
是
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì | là |
| [tts]在[/tts] |
在
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | ở, đang |
| [tts]去[/tts] |
去
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
去
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qù | đi |
| [tts]来[/tts] |
来
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
来
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lái | đến |
| [tts]看[/tts] |
看
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
看
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kàn | xem, nhìn |
| [tts]说[/tts] |
说
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
说
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuō | nói |
| [tts]吃[/tts] |
吃
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chī | ăn |
| [tts]喝[/tts] |
喝
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
喝
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hē | uống |
| [tts]做[/tts] |
做
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
做
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò | làm |
| [tts]睡[/tts] |
睡
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
睡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuì | ngủ |
| [tts]走[/tts] |
走
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
走
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǒu | đi bộ |
| [tts]跑[/tts] |
跑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
跑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pǎo | chạy |
| [tts]买[/tts] |
买
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
买
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǎi | mua |
| [tts]卖[/tts] |
卖
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
卖
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mài | bán |
| [tts]开[/tts] |
开
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi | mở, lái xe |
| [tts]关[/tts] |
关
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
关
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guān | đóng, tắt |
| [tts]上[/tts] |
上
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shàng | lên, trên |
| [tts]下[/tts] |
下
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xià | xuống, dưới |
Bảng 2: Từ 51 → 150
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| [tts]大[/tts] |
大
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
大
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dà | to, lớn |
| [tts]小[/tts] |
小
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo | nhỏ |
| [tts]多[/tts] |
多
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō | nhiều |
| [tts]少[/tts] |
少
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǎo | ít |
| [tts]好[/tts] |
好
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hǎo | tốt |
| [tts]坏[/tts] |
坏
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
坏
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huài | xấu, hỏng |
| [tts]热[/tts] |
热
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rè | nóng |
| [tts]冷[/tts] |
冷
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
冷
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lěng | lạnh |
| [tts]高[/tts] |
高
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
高
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gāo | cao |
| [tts]矮[/tts] |
矮
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
矮
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ǎi | thấp |
| [tts]长[/tts] |
长
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
长
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cháng | dài |
| [tts]短[/tts] |
短
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
短
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duǎn | ngắn |
| [tts]快[/tts] |
快
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
快
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuài | nhanh |
| [tts]慢[/tts] |
慢
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
慢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| màn | chậm |
| [tts]早[/tts] |
早
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo | sớm |
| [tts]晚[/tts] |
晚
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn | muộn |
| [tts]新[/tts] |
新
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
新
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīn | mới |
| [tts]旧[/tts] |
旧
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
旧
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiù | cũ |
| [tts]贵[/tts] |
贵
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
贵
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guì | đắt |
| [tts]便宜[/tts] |
便宜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
便
点击书写 (Click để viết)
宜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pián yi | rẻ |
| [tts]难[/tts] |
难
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán | khó |
| [tts]容易[/tts] |
容易
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
容
点击书写 (Click để viết)
易
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| róng yì | dễ dàng |
| [tts]开心[/tts] |
开心
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi xīn | vui vẻ |
| [tts]难过[/tts] |
难过
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
过
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán guò | buồn |
| [tts]忙[/tts] |
忙
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
忙
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| máng | bận |
| [tts]累[/tts] |
累
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
累
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lèi | mệt |
| [tts]漂亮[/tts] |
漂亮
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
漂
点击书写 (Click để viết)
亮
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| piào liang | đẹp |
| [tts]丑[/tts] |
丑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
丑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chǒu | xấu (ngoại hình) |
| [tts]近[/tts] |
近
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
近
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìn | gần |
| [tts]远[/tts] |
远
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
远
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yuǎn | xa |
| [tts]左[/tts] |
左
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
左
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuǒ | trái |
| [tts]右[/tts] |
右
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
右
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yòu | phải |
| [tts]前[/tts] |
前
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
前
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qián | trước |
| [tts]后[/tts] |
后
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
后
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hòu | sau |
| [tts]里[/tts] |
里
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǐ | trong |
| [tts]外[/tts] |
外
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
外
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wài | ngoài |
| [tts]东[/tts] |
东
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
东
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dōng | đông |
| [tts]南[/tts] |
南
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
南
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán | nam |
| [tts]西[/tts] |
西
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
西
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xī | tây |
| [tts]北[/tts] |
北
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
北
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| běi | bắc |
| [tts]今天[/tts] |
今天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
今
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīn tiān | hôm nay |
| [tts]明天[/tts] |
明天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
明
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| míng tiān | ngày mai |
| [tts]昨天[/tts] |
昨天
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
昨
点击书写 (Click để viết)
天
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuó tiān | hôm qua |
| [tts]现在[/tts] |
现在
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
现
点击书写 (Click để viết)
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiàn zài | bây giờ |
| [tts]早上[/tts] |
早上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo shang | buổi sáng |
| [tts]中午[/tts] |
中午
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
午
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhōng wǔ | buổi trưa |
| [tts]晚上[/tts] |
晚上
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn shang | buổi tối |
| [tts]点[/tts] |
点
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diǎn | giờ |
| [tts]分钟[/tts] |
分钟
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
分
点击书写 (Click để viết)
钟
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēn zhōng | phút |
| [tts]小时[/tts] |
小时
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
时
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo shí | giờ (thời gian) |
| [tts]年[/tts] |
年
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
年
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nián | năm |
| [tts]月[/tts] |
月
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
月
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yuè | tháng |
| [tts]日[/tts] |
日
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
日
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rì | ngày (lịch) |
| [tts]星期[/tts] |
星期
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī | tuần |
| [tts]星期一[/tts] |
星期一
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī yī | thứ hai |
| [tts]星期二[/tts] |
星期二
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
二
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī èr | thứ ba |
| [tts]星期三[/tts] |
星期三
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
三
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī sān | thứ tư |
| [tts]星期四[/tts] |
星期四
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
四
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī sì | thứ năm |
| [tts]星期五[/tts] |
星期五
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
五
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī wǔ | thứ sáu |
| [tts]星期六[/tts] |
星期六
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
六
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī liù | thứ bảy |
| [tts]星期日[/tts] |
星期日
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
星
点击书写 (Click để viết)
期
点击书写 (Click để viết)
日
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xīng qī rì | chủ nhật |
| [tts]时候[/tts] |
时候
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
时
点击书写 (Click để viết)
候
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí hou | lúc, khi |
| [tts]时间[/tts] |
时间
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
时
点击书写 (Click để viết)
间
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shí jiān | thời gian |
| [tts]年[/tts] |
年
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
年
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nián | năm |
| [tts]岁[/tts] |
岁
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
岁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suì | tuổi |
| [tts]人[/tts] |
人
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
人
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rén | người |
| [tts]名字[/tts] |
名字
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
名
点击书写 (Click để viết)
字
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| míng zi | tên |
| [tts]朋友[/tts] |
朋友
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
朋
点击书写 (Click để viết)
友
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| péng you | bạn bèo |
| [tts]家人[/tts] |
家人
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
家
点击书写 (Click để viết)
人
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiā rén | gia đình |
| [tts]爸爸[/tts] |
爸爸
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
爸
点击书写 (Click để viết)
爸
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bà ba | bố |
| [tts]妈妈[/tts] |
妈妈
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
妈
点击书写 (Click để viết)
妈
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mā ma | mẹ |
| [tts]哥哥[/tts] |
哥哥
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
哥
点击书写 (Click để viết)
哥
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gē ge | anh trai |
| [tts]弟弟[/tts] |
弟弟
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
弟
点击书写 (Click để viết)
弟
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dì di | em trai |
| [tts]姐姐[/tts] |
姐姐
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
姐
点击书写 (Click để viết)
姐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiě jie | chị gái |
| [tts]妹妹[/tts] |
妹妹
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
妹
点击书写 (Click để viết)
妹
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mèi mei | em gái |
| [tts]孩子[/tts] |
孩子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
孩
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hái zi | trẻ con, con |
| [tts]先生[/tts] |
先生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
先
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiān sheng | ông, ngài |
| [tts]小姐[/tts] |
小姐
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
小
点击书写 (Click để viết)
姐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎo jie | cô (gọi) |
| [tts]老师[/tts] |
老师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
老
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǎo shī | giáo viên |
| [tts]学生[/tts] |
学生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué sheng | học sinh |
| [tts]医生[/tts] |
医生
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī shēng | bác sĩ |
| [tts]护士[/tts] |
护士
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
士
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hù shi | y tá |
| [tts]司机[/tts] |
司机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
司
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sī jī | tài xế |
| [tts]厨师[/tts] |
厨师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
厨
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chú shī | đầu bếp |
| [tts]警察[/tts] |
警察
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
警
点击书写 (Click để viết)
察
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐng chá | cảnh sát |
| [tts]律师[/tts] |
律师
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
律
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǜ shī | luật sư |
| [tts]经理[/tts] |
经理
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
经
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīng lǐ | quản lý |
| [tts]公司[/tts] |
公司
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
公
点击书写 (Click để viết)
司
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng sī | công ty |
| [tts]学校[/tts] |
学校
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
校
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué xiào | trường học |
| [tts]医院[/tts] |
医院
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
医
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī yuàn | bệnh viện |
| [tts]家[/tts] |
家
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
家
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiā | nhà |
| [tts]房间[/tts] |
房间
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
房
点击书写 (Click để viết)
间
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fáng jiān | phòng |
| [tts]门[/tts] |
门
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
门
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mén | cửa |
| [tts]窗[/tts] |
窗
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
窗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuāng | cửa sổ |
| [tts]桌子[/tts] |
桌子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
桌
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuō zi | bàn |
| [tts]椅子[/tts] |
椅子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
椅
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǐ zi | ghế |
| [tts]床[/tts] |
床
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuáng | giường |
| [tts]水[/tts] |
水
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐ | nước |
Bảng 3: Từ 151 → 250
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| [tts]饭[/tts] |
饭
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
饭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàn | cơm |
| [tts]菜[/tts] |
菜
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
菜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cài | món ăn, rau |
| [tts]肉[/tts] |
肉
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
肉
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ròu | thịt |
| [tts]鱼[/tts] |
鱼
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
鱼
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yú | cá |
| [tts]鸡蛋[/tts] |
鸡蛋
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
鸡
点击书写 (Click để viết)
蛋
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jī dàn | trứng gà |
| [tts]水果[/tts] |
水果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐ guǒ | hoa quả |
| [tts]苹果[/tts] |
苹果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
苹
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| píng guǒ | táo |
| [tts]茶[/tts] |
茶
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
茶
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chá | trà |
| [tts]咖啡[/tts] |
咖啡
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
咖
点击书写 (Click để viết)
啡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kā fēi | cà phê |
| [tts]牛奶[/tts] |
牛奶
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
牛
点击书写 (Click để viết)
奶
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| niú nǎi | sữa bò |
| [tts]面包[/tts] |
面包
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
包
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn bāo | bánh mì |
| [tts]米饭[/tts] |
米饭
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
米
点击书写 (Click để viết)
饭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǐ fàn | cơm (gạo) |
| [tts]面条[/tts] |
面条
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
条
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miàn tiáo | mì sợi |
| [tts]好吃[/tts] |
好吃
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
好
点击书写 (Click để viết)
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hǎo chī | ngon |
| [tts]难吃[/tts] |
难吃
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
难
点击书写 (Click để viết)
吃
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nán chī | dở (không ngon) |
| [tts]衣服[/tts] |
衣服
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
衣
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yī fu | quần áo |
| [tts]裤子[/tts] |
裤子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
裤
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kù zi | quần |
| [tts]鞋子[/tts] |
鞋子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
鞋
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xié zi | giày |
| [tts]帽子[/tts] |
帽子
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
帽
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mào zi | mũ |
| [tts]包[/tts] |
包
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
包
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bāo | túi |
| [tts]钱[/tts] |
钱
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
钱
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qián | tiền |
| [tts]多少[/tts] |
多少
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
多
点击书写 (Click để viết)
少
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duō shǎo | bao nhiêu (giá) |
| [tts]块[/tts] |
块
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
块
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kuài | đồng (đơn vị tiền) |
| [tts]买[/tts] |
买
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
买
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǎi | mua |
| [tts]卖[/tts] |
卖
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
卖
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mài | bán |
| [tts]贵[/tts] |
贵
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
贵
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guì | đắt |
| [tts]便宜[/tts] |
便宜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
便
点击书写 (Click để viết)
宜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pián yi | rẻ |
| [tts]商店[/tts] |
商店
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
商
点击书写 (Click để viết)
店
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shāng diàn | cửa hàng |
| [tts]超市[/tts] |
超市
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
超
点击书写 (Click để viết)
市
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chāo shì | siêu thị |
| [tts]市场[/tts] |
市场
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
市
点击书写 (Click để viết)
场
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì chǎng | chợ |
| [tts]手机[/tts] |
手机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
手
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shǒu jī | điện thoại |
| [tts]电脑[/tts] |
电脑
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
电
点击书写 (Click để viết)
脑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diàn nǎo | máy tính |
| [tts]电视[/tts] |
电视
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
电
点击书写 (Click để viết)
视
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diàn shì | TV |
| [tts]书[/tts] |
书
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
书
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shū | sách |
| [tts]笔[/tts] |
笔
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
笔
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǐ | bút |
| [tts]纸[/tts] |
纸
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
纸
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǐ | giấy |
| [tts]学习[/tts] |
学习
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
学
点击书写 (Click để viết)
习
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xué xí | học tập |
| [tts]工作[/tts] |
工作
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
工
点击书写 (Click để viết)
作
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng zuò | làm việc |
| [tts]休息[/tts] |
休息
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
休
点击书写 (Click để viết)
息
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiū xi | nghỉ ngơi |
| [tts]开始[/tts] |
开始
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
始
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi shǐ | bắt đầu |
| [tts]结束[/tts] |
结束
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
结
点击书写 (Click để viết)
束
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jié shù | kết thúc |
| [tts]等[/tts] |
等
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
等
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| děng | đợi |
| [tts]想[/tts] |
想
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
想
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiǎng | muốn, nghĩ |
| [tts]知道[/tts] |
知道
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
知
点击书写 (Click để viết)
道
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhī dào | biết |
| [tts]认识[/tts] |
认识
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
认
点击书写 (Click để viết)
识
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rèn shi | quen biết |
| [tts]会[/tts] |
会
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
会
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huì | có thể, biết |
| [tts]能[/tts] |
能
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
能
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| néng | có thể (khả năng) |
| [tts]可以[/tts] |
可以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
可
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kě yǐ | được phép |
| [tts]应该[/tts] |
应该
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
应
点击书写 (Click để viết)
该
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīng gāi | nên |
| [tts]需要[/tts] |
需要
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
需
点击书写 (Click để viết)
要
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xū yào | cần |
| [tts]喜欢[/tts] |
喜欢
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
喜
点击书写 (Click để viết)
欢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ huan | thích |
| [tts]爱[/tts] |
爱
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
爱
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ài | yêu |
| [tts]讨厌[/tts] |
讨厌
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
讨
点击书写 (Click để viết)
厌
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tǎo yàn | ghét |
| [tts]怕[/tts] |
怕
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
怕
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pà | sợ |
| [tts]帮助[/tts] |
帮助
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
帮
点击书写 (Click để viết)
助
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bāng zhù | giúp đỡ |
| [tts]给[/tts] |
给
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
给
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gěi | đưa cho |
| [tts]拿[/tts] |
拿
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
拿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ná | cầm, lấy |
| [tts]放[/tts] |
放
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàng | đặt, để |
| [tts]找[/tts] |
找
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
找
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǎo | tìm |
| [tts]等[/tts] |
等
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
等
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| děng | chờ |
| [tts]听[/tts] |
听
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
听
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tīng | nghe |
| [tts]说[/tts] |
说
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
说
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuō | nói |
| [tts]读[/tts] |
读
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
读
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dú | đọc |
| [tts]写[/tts] |
写
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
写
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiě | viết |
| [tts]问[/tts] |
问
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
问
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèn | hỏi |
| [tts]回答[/tts] |
回答
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
答
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huí dá | trả lời |
| [tts]哭[/tts] |
哭
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
哭
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kū | khóc |
| [tts]笑[/tts] |
笑
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
笑
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiào | cười |
| [tts]叫[/tts] |
叫
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
叫
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiào | kêu, gọi |
| [tts]住[/tts] |
住
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
住
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhù | sống (ở đâu) |
| [tts]用[/tts] |
用
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
用
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yòng | dùng |
| [tts]穿[/tts] |
穿
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
穿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chuān | mặc |
| [tts]洗[/tts] |
洗
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
洗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ | giặt, rửa |
| [tts]洗澡[/tts] |
洗澡
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
洗
点击书写 (Click để viết)
澡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xǐ zǎo | tắm |
| [tts]睡觉[/tts] |
睡觉
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
睡
点击书写 (Click để viết)
觉
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuì jiào | ngủ |
| [tts]起床[/tts] |
起床
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
起
点击书写 (Click để viết)
床
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qǐ chuáng | thức dậy |
| [tts]上班[/tts] |
上班
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
上
点击书写 (Click để viết)
班
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shàng bān | đi làm |
| [tts]下班[/tts] |
下班
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
下
点击书写 (Click để viết)
班
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xià bān | tan làm |
| [tts]回家[/tts] |
回家
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
家
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huí jiā | về nhà |
| [tts]出门[/tts] |
出门
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
门
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū mén | ra ngoài |
| [tts]进[/tts] |
进
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
进
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jìn | vào |
| [tts]出[/tts] |
出
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū | ra |
| [tts]坐[/tts] |
坐
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
坐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò | ngồi |
| [tts]站[/tts] |
站
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
站
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhàn | đứng |
| [tts]开[/tts] |
开
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi | mở, lái |
| [tts]关[/tts] |
关
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
关
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guān | đóng, tắt |
| [tts]修[/tts] |
修
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
修
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiū | sửa |
| [tts]生病[/tts] |
生病
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
生
点击书写 (Click để viết)
病
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēng bìng | bị ốm |
| [tts]吃药[/tts] |
吃药
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
吃
点击书写 (Click để viết)
药
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chī yào | uống thuốc |
| [tts]运动[/tts] |
运动
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
运
点击书写 (Click để viết)
动
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yùn dòng | thể dục |
| [tts]旅行[/tts] |
旅行
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
旅
点击书写 (Click để viết)
行
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǚ xíng | du lịch |
| [tts]开车[/tts] |
开车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
开
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kāi chē | lái xe |
| [tts]坐车[/tts] |
坐车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
坐
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuò chē | đi xe |
| [tts]飞机[/tts] |
飞机
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
飞
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēi jī | máy bay |
| [tts]火车[/tts] |
火车
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
火
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huǒ chē | tàu hỏa |
| [tts]地铁[/tts] |
地铁
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
地
点击书写 (Click để viết)
铁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dì tiě | tàu điện ngầm |
| [tts]公交车[/tts] |
公交车
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
公
点击书写 (Click để viết)
交
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gōng jiāo chē | xe buýt |
| [tts]出租车[/tts] |
出租车
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
出
点击书写 (Click để viết)
租
点击书写 (Click để viết)
车
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chū zū chē | taxi |
| [tts]票[/tts] |
票
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
票
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| piào | vé |
| [tts]站[/tts] |
站
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
站
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhàn | bến, trạm |
| [tts]路[/tts] |
路
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
路
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lù | đường |
Bảng 4: Từ 251 → 300
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| [tts]哪里[/tts] |
哪里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
哪
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǎ lǐ | ở đâu |
| [tts]这里[/tts] |
这里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
这
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhè lǐ | ở đây |
| [tts]那里[/tts] |
那里
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
那
点击书写 (Click để viết)
里
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nà lǐ | ở đó |
| [tts]为什么[/tts] |
为什么
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
为
点击书写 (Click để viết)
什
点击书写 (Click để viết)
么
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wèi shén me | tại sao |
| [tts]因为[/tts] |
因为
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi | bởi vì |
| [tts]所以[/tts] |
所以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suǒ yǐ | vì vậy |
| [tts]但是[/tts] |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| [tts]如果[/tts] |
如果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
如
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rú guǒ | nếu |
| [tts]虽然[/tts] |
虽然
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
虽
点击书写 (Click để viết)
然
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suī rán | mặc dù |
| [tts]因为…所以…[/tts] |
因为…所以…
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi…suǒ yǐ… | vì…nên… |
| [tts]和[/tts] |
和
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
和
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hé | và |
| [tts]或者[/tts] |
或者
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
或
点击书写 (Click để viết)
者
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huò zhě | hoặc |
| [tts]但是[/tts] |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| [tts]就[/tts] |
就
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
就
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiù | liền, thì |
| [tts]都[/tts] |
都
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
都
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dōu | đều |
| [tts]也[/tts] |
也
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
也
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yě | cũng |
| [tts]只[/tts] |
只
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
只
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhǐ | chỉ |
| [tts]还[/tts] |
还
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
还
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hái | vẫn còn, còn nữa |
| [tts]太[/tts] |
太
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
太
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tài | quá (mức độ) |
| [tts]非常[/tts] |
非常
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
非
点击书写 (Click để viết)
常
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fēi cháng | rất |
| [tts]很[/tts] |
很
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
很
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hěn | rất |
| [tts]有点[/tts] |
有点
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu diǎn | hơi |
| [tts]最[/tts] |
最
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
最
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zuì | nhất |
| [tts]更[/tts] |
更
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
更
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gèng | hơn |
| [tts]一样[/tts] |
一样
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
样
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yí yàng | giống nhau |
| [tts]不同[/tts] |
不同
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
不
点击书写 (Click để viết)
同
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bù tóng | khác nhau |
| [tts]因为[/tts] |
因为
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
因
点击书写 (Click để viết)
为
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yīn wèi | bởi vì |
| [tts]所以[/tts] |
所以
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
所
点击书写 (Click để viết)
以
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| suǒ yǐ | vì vậy |
| [tts]但是[/tts] |
但是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
但
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| dàn shì | nhưng |
| [tts]如果[/tts] |
如果
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
如
点击书写 (Click để viết)
果
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rú guǒ | nếu |
| [tts]然后[/tts] |
然后
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
然
点击书写 (Click để viết)
后
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rán hòu | sau đó |
| [tts]先[/tts] |
先
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
先
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiān | trước tiên |
| [tts]再[/tts] |
再
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
再
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | tiếp theo, lại |
| [tts]请[/tts] |
请
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
请
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qǐng | xin mời |
| [tts]谢谢[/tts] |
谢谢
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
谢
点击书写 (Click để viết)
谢
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiè xie | cảm ơn |
| [tts]对不起[/tts] |
对不起
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
对
点击书写 (Click để viết)
不
点击书写 (Click để viết)
起
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| duì bù qǐ | xin lỗi |
| [tts]没关系[/tts] |
没关系
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
没
点击书写 (Click để viết)
关
点击书写 (Click để viết)
系
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| méi guān xi | không sao |
| [tts]再见[/tts] |
再见
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
再
点击书写 (Click để viết)
见
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài jiàn | tạm biệt |
| [tts]你好[/tts] |
你好
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
你
点击书写 (Click để viết)
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nǐ hǎo | chào bạn |
| [tts]早上好[/tts] |
早上好
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
早
点击书写 (Click để viết)
上
点击书写 (Click để viết)
好
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zǎo shang hǎo | chào buổi sáng |
| [tts]晚安[/tts] |
晚安
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
晚
点击书写 (Click để viết)
安
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wǎn ān | chúc ngủ ngon |
| [tts]是的[/tts] |
是的
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
是
点击书写 (Click để viết)
的
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shì de | vâng, đúng vậy |
| [tts]不是[/tts] |
不是
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
不
点击书写 (Click để viết)
是
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bú shì | không phải |
| [tts]有[/tts] |
有
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǒu | có |
| [tts]没有[/tts] |
没有
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
没
点击书写 (Click để viết)
有
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| méi yǒu | không có |
| [tts]在[/tts] |
在
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zài | đang, ở |
| [tts]正在[/tts] |
正在
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
正
点击书写 (Click để viết)
在
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhèng zài | đang (tiếp diễn) |
| [tts]了[/tts] |
了
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
了
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| le | rồi (trợ từ) |
| [tts]过[/tts] |
过
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
过
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guò | đã từng |
| [tts]的[/tts] |
的
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
的
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | của (trợ từ sở hữu) |
| [tts]得[/tts] |
得
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
得
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | (trợ từ bổ ngữ) |
| [tts]地[/tts] |
地
Luyện viết chữ Hán (1 chữ)
×
地
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| de | (trợ từ trạng ngữ) |
Trên đây là trọn bộ 300 từ tiếng Trung thông dụng nhất dành cho người mới bắt đầu. Mỗi từ đều được thiết kế để bạn có thể nghe phát âm chuẩn và xem cách viết chữ Hán trực tiếp, kèm theo Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin giao tiếp hàng ngày, đi làm, đi du lịch hay học tập. Hãy ôn luyện thường xuyên, kết hợp nghe – nói – viết để nhớ lâu hơn. Nếu cần tra cứu nhanh bất kỳ từ vựng nào, đừng quên quay lại bài viết từ vựng tiếng Trung cơ bản này. Chúc bạn sớm thành thạo 300 từ và tiếp tục chinh phục những cấp độ cao hơn.
Học tiếng Trung chưa bao giờ dễ dàng đến thế!
