Học viết chữ hán hiệu quả cho người mới bắt đầu với những chữ đơn giản nhất
Đối với người mới bắt đầu học tiếng Trung online, việc làm quen với cách viết chữ Hán là bước quan trọng để xây dựng nền tảng vững chắc. Thay vì học quá nhiều chữ phức tạp, người học nên bắt đầu từ những chữ Hán đơn giản, ít nét, xuất hiện thường xuyên trong đời sống hằng ngày.
Nội dung dưới đây giới thiệu 50 chữ Hán cơ bản, được chọn lọc phù hợp cho người mới học viết chữ Hán. Mỗi chữ đều được trình bày rõ ràng với cách viết, cách đọc, phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ theo dõi và thực hành.
Khi học, bạn nên viết từng chữ theo đúng thứ tự nét, kết hợp đọc to phát âm và luyện tập đều đặn mỗi ngày. Việc nắm vững 50 chữ Hán cơ bản này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tiếp tục học các chữ phức tạp hơn trong những giai đoạn tiếp theo.
1–10
| Cách viết | Cách đọc | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 一 | 一 | (yī) | Một |
| 二 | 二 | (èr) | Hai |
| 三 | 三 | (sān) | Ba |
| 人 | 人 | (rén) | Người |
| 口 | 口 | (kǒu) | Miệng |
| 大 | 大 | (dà) | To |
| 小 | 小 | (xiǎo) | Nhỏ |
| 天 | 天 | (tiān) | Trời |
| 日 | 日 | (rì) | Mặt trời |
| 月 | 月 | (yuè) | Mặt trăng |
11–20
| Cách viết | Cách đọc | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 山 | 山 | (shān) | Núi |
| 水 | 水 | (shuǐ) | Nước |
| 火 | 火 | (huǒ) | Lửa |
| 木 | 木 | (mù) | Cây |
| 土 | 土 | (tǔ) | Đất |
| 田 | 田 | (tián) | Ruộng |
| 子 | 子 | (zǐ) | Con |
| 女 | 女 | (nǚ) | Nữ |
| 男 | 男 | (nán) | Nam |
| 手 | 手 | (shǒu) | Tay |
21–30
| Cách viết | Cách đọc | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 足 | 足 | (zú) | Chân |
| 目 | 目 | (mù) | Mắt |
| 耳 | 耳 | (ěr) | Tai |
| 口 | 口 | (kǒu) | Miệng |
| 心 | 心 | (xīn) | Tim |
| 力 | 力 | (lì) | Lực |
| 上 | 上 | (shàng) | Trên |
| 下 | 下 | (xià) | Dưới |
| 中 | 中 | (zhōng) | Giữa |
| 文 | 文 | (wén) | Văn |
31–40
| Cách viết | Cách đọc | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 学 | 学 | (xué) | Học |
| 生 | 生 | (shēng) | Sinh |
| 白 | 白 | (bái) | Trắng |
| 黑 | 黑 | (hēi) | Đen |
| 好 | 好 | (hǎo) | Tốt |
| 多 | 多 | (duō) | Nhiều |
| 少 | 少 | (shǎo) | Ít |
| 来 | 来 | (lái) | Đến |
| 去 | 去 | (qù) | Đi |
| 见 | 见 | (jiàn) | Gặp |
41–50
| Cách viết | Cách đọc | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 我 | 我 | (wǒ) | Tôi |
| 你 | 你 | (nǐ) | Bạn |
| 他 | 他 | (tā) | Anh ấy |
| 她 | 她 | (tā) | Cô ấy |
| 们 | 们 | (men) | Các |
| 是 | 是 | (shì) | Là |
| 不 | 不 | (bù) | Không |
| 有 | 有 | (yǒu) | Có |
| 在 | 在 | (zài) | Ở |
| 了 | 了 | (le) | Rồi |
Học viết chữ Hán không khó nếu bạn kiên trì mỗi ngày
Qua việc luyện viết 50 chữ Hán đơn giản, người học đã bước đầu làm quen với hình dạng chữ, cách viết và cách ghi nhớ chữ Hán. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển kỹ năng đọc – viết, đồng thời hỗ trợ tốt cho việc học từ vựng tiếng Trung và giao tiếp tiếng Trung sau này.
Bạn không cần học nhanh hay học nhiều trong một ngày, mà hãy chú trọng viết đúng – nhớ chắc – ôn lại thường xuyên. Chỉ cần kiên trì luyện tập mỗi ngày một ít, khả năng viết chữ Hán của bạn sẽ cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Hy vọng danh sách 50 chữ Hán cơ bản này sẽ giúp bạn có một khởi đầu thuận lợi và hiệu quả trên hành trình học tiếng Trung. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được kết quả như mong muốn!
Xem thêm:
