Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh – doanh nghiệp ngày càng trở thành công cụ quan trọng đối với người đi làm, người khởi nghiệp cũng như những ai hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh. Việc nắm vững từ vựng theo từng chủ đề hẹp như khởi nghiệp, marketing và tài chính không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công sở, mà còn hỗ trợ tốt cho việc đàm phán, lập kế hoạch và trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc. Nội dung dưới đây tổng hợp các từ vựng tiếng Trung thường dùng trong doanh nghiệp, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ nghe phát âm mẫu, giúp bạn vừa học hiểu, vừa luyện nghe – nói một cách dễ dàng và thực tế.
Từ vựng tiếng Trung phổ biến trong công ty – doanh nghiệp
| [r]公司[/r] | 公司 | gōngsī | Công ty |
| [r]企业[/r] | 企业 | qǐyè | Doanh nghiệp |
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 公司 | gōngsī | Công ty |
| 企业 | qǐyè | Doanh nghiệp |
| 合作 | hézuò | Hợp tác |
| 签合同 | qiān hétóng | Ký hợp đồng |
| 会议 | huìyì | Cuộc họp |
| 谈判 | tánpàn | Đàm phán |
| 项目 | xiàngmù | Dự án |
| 投资 | tóuzī | Đầu tư |
| 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 市场 | shìchǎng | Thị trường |
| 销售 | xiāoshòu | Bán hàng |
| 利润 | lìrùn | Lợi nhuận |
| 成本 | chéngběn | Chi phí |
| 报价 | bàojià | Báo giá |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 财务 | cáiwù | Tài chính |
| 人力资源 | rénlì zīyuán | Nhân sự |
| 管理 | guǎnlǐ | Quản lý |
| 董事会 | dǒngshìhuì | Hội đồng quản trị |
| 总经理 | zǒng jīnglǐ | Tổng giám đốc |
Chủ đề: khởi nghiệp (创业)
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 创业 | chuàngyè | Khởi nghiệp |
他大学毕业后决定创业。
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định khởi nghiệp. |
| 初创公司 | chūchuàng gōngsī | Công ty khởi nghiệp |
这是一家年轻的初创公司。
→ Đây là một công ty khởi nghiệp trẻ. |
| 商业计划 | shāngyè jìhuà | Kế hoạch kinh doanh |
我们需要完善商业计划。
→ Chúng ta cần hoàn thiện kế hoạch kinh doanh. |
| 融资 | róngzī | Gọi vốn |
公司正在进行新一轮融资。
→ Công ty đang tiến hành vòng gọi vốn mới. |
| 合伙人 | héhuǒrén | Đối tác |
他是公司的创始合伙人。
→ Anh ấy là đối tác sáng lập của công ty. |
Chủ đề: marketing (市场营销)
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 市场营销 | shìchǎng yíngxiāo | Marketing |
市场营销对企业发展很重要。
→ Marketing rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp. |
| 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
我们正在打造自己的品牌。
→ Chúng tôi đang xây dựng thương hiệu riêng. |
| 推广 | tuīguǎng | Quảng bá |
新产品需要大力推广。
→ Sản phẩm mới cần được quảng bá mạnh mẽ. |
| 广告 | guǎnggào | Quảng cáo |
这则广告吸引了很多客户。
→ Quảng cáo này thu hút rất nhiều khách hàng. |
| 目标客户 | mùbiāo kèhù | Khách hàng mục tiêu |
我们必须明确目标客户是谁。
→ Chúng ta phải xác định rõ khách hàng mục tiêu là ai. |
Chủ đề: tài chính (财务)
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 财务 | cáiwù | Tài chính |
公司的财务状况良好。
→ Tình hình tài chính của công ty rất tốt. |
| 成本 | chéngběn | Chi phí |
我们需要控制生产成本。
→ Chúng ta cần kiểm soát chi phí sản xuất. |
| 利润 | lìrùn | Lợi nhuận |
今年公司的利润有所增长。
→ Lợi nhuận của công ty năm nay có tăng. |
| 预算 | yùsuàn | Ngân sách |
这个项目已经超出预算。
→ Dự án này đã vượt ngân sách. |
| 收入 | shōurù | Doanh thu |
公司的收入主要来自线上销售。
→ Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ bán hàng online. |
Qua nội dung trên, có thể thấy việc học tiếng trung doanh nghiệp sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn khi bạn tiếp cận từ vựng tiếng trung theo chủ đề cụ thể như khởi nghiệp, marketing hay tài chính. Cách học này giúp người học nhanh chóng ghi nhớ, hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng và áp dụng ngay vào giao tiếp công việc thực tế, đặc biệt hữu ích cho người đi làm, chủ doanh nghiệp hoặc những ai đang chuẩn bị làm việc với đối tác Trung Quốc.
Bên cạnh đó, hình thức học tiếng trung online kết hợp từ vựng, ví dụ câu và phát âm mẫu đang ngày càng được nhiều người lựa chọn vì tính linh hoạt và tiện lợi. Nếu bạn đang tìm một web học tiếng Trung cơ bản đến nâng cao, có hệ thống từ vựng rõ ràng, dễ hiểu và sát với thực tế doanh nghiệp, thì việc học theo các bài tổng hợp như trên sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tự tin sử dụng tiếng Trung trong công việc và kinh doanh lâu dài.
Xem thêm:
