Nghe, đọc & viết 30 thành ngữ tiếng Trung về cuộc sống

Học tiếng Trung qua 30 thành ngữ hay về cuộc sống để ghi nhớ nhanh và mở rộng từ vựng tiếng Trung

Việc học tiếng Trung sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn tiếp cận ngôn ngữ thông qua các câu thành ngữ giàu ý nghĩa. Bộ 30 thành ngữ tiếng Trung về cuộc sống không chỉ giúp bạn hiểu sâu những triết lý sống tinh tế mà còn hỗ trợ mở rộng từ vựng tiếng Trung, rèn luyện khả năng phản xạ và ghi nhớ từ ngữ lâu dài. Đây là nội dung học tập được nhiều người lựa chọn vì vừa thú vị, vừa có tính ứng dụng cao.

Luyện nghe tiếng Trung với thành ngữ sống động, dễ áp dụng

Thành ngữ tiếng Trung có nhịp điệu ngắn gọn, súc tích, rất phù hợp để luyện nghe tiếng Trung mỗi ngày. Khi nghe lặp lại các câu thành ngữ, bạn sẽ dần cải thiện phát âm, tăng độ nhạy với âm điệu, đồng thời hiểu rõ cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống đời thường.

Học viết chữ Hán và phát triển từ vựng tiếng Trung thông qua từng câu thành ngữ

Kết hợp học viết chữ Hán với thành ngữ là cách tuyệt vời để ghi nhớ mặt chữ, học đúng cấu trúc và thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của từng từ. Thành ngữ còn là kho từ vựng tiếng Trung quý giá, giúp bạn tăng vốn từ theo chủ đề, đặc biệt phù hợp với người đang muốn xây dựng nền tảng học tiếng Trung vững chắc và bền lâu.

30 thành ngữ tiếng Trung về cuộc sống

1. 患难见真情 — Hoạn nạn mới thấy chân tình

Pinyin: huàn nàn jiàn zhēn qíng
患难见真情 [r]患难见真情[/r]


2. 逆水行舟,不进则退 — Như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi

Pinyin: nì shuǐ xíng zhōu, bú jìn zé tuì
逆水行舟不进则退 [r]逆水行舟不进则退[/r]


3. 天道酬勤 — Trời sẽ thưởng công cho người chăm chỉ

Pinyin: tiān dào chóu qín
天道酬勤 [r]天道酬勤[/r]


4. 吃一堑,长一智 — Vấp một lần, khôn một chút

Pinyin: chī yí qiàn, zhǎng yí zhì
吃一堑长一智 [r]吃一堑长一智[/r]


5. 塞翁失马,焉知非福 — Họa phúc khó lường

Pinyin: sài wēng shī mǎ, yān zhī fēi fú
塞翁失马焉知非福 [r]塞翁失马焉知非福[/r]


6. 好事多磨 — Việc tốt thường gian nan

Pinyin: hǎo shì duō mó
好事多磨 [r]好事多磨[/r]


7. 道高一尺,魔高一丈 — Đạo cao một thước, ma cao một trượng

Pinyin: dào gāo yī chǐ, mó gāo yī zhàng
道高一尺魔高一丈 [r]道高一尺魔高一丈[/r]


8. 水滴石穿 — Nước nhỏ giọt đá cũng mòn

Pinyin: shuǐ dī shí chuān
水滴石穿 [r]水滴石穿[/r]


9. 失败是成功之母 — Thất bại là mẹ thành công

Pinyin: shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
失败是成功之母 [r]失败是成功之母[/r]


10. 活到老,学到老 — Sống đến già, học đến già

Pinyin: huó dào lǎo, xué dào lǎo
活到老学到老 [r]活到老学到老[/r]


11. 种瓜得瓜,种豆得豆 — Gieo nhân nào, gặt quả nấy

Pinyin: zhòng guā dé guā, zhòng dòu dé dòu
种瓜得瓜种豆得豆 [r]种瓜得瓜种豆得豆[/r]


12. 人无完人 — Không ai hoàn hảo

Pinyin: rén wú wán rén
人无完人 [r]人无完人[/r]


13. 万事开头难 — Vạn sự khởi đầu nan

Pinyin: wàn shì kāi tóu nán
万事开头难 [r]万事开头难[/r]


14. 有志者事竟成 — Người có chí thì nên

Pinyin: yǒu zhì zhě shì jìng chéng
有志者事竟成 [r]有志者事竟成[/r]


15. 千里之行,始于足下 — Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên

Pinyin: qiān lǐ zhī xíng, shǐ yú zú xià
千里之行始于足下 [r]千里之行始于足下[/r]


16. 不经一事,不长一智 — Không trải việc, không thêm trí

Pinyin: bù jīng yí shì, bù zhǎng yí zhì
不经一事不长一智 [r]不经一事不长一智[/r]


17. 师傅领进门,修行在个人 — Thầy dẫn vào cửa, tu là ở mình

Pinyin: shī fu lǐng jìn mén, xiū xíng zài gè rén
师傅领进门修行在个人 [r]师傅领进门修行在个人[/r]


18. 一寸光阴一寸金 — Thời gian quý hơn vàng

Pinyin: yí cùn guāng yīn yí cùn jīn
一寸光阴一寸金 [r]一寸光阴一寸金[/r]


19. 三思而后行 — Nghĩ kỹ rồi hãy làm

Pinyin: sān sī ér hòu xíng
三思而后行 [r]三思而后行[/r]


20. 心想事成 — Điều mong muốn sẽ thành

Pinyin: xīn xiǎng shì chéng
心想事成 [r]心想事成[/r]


21. 守得云开见月明 — Chờ mây tan để thấy trăng sáng (kiên trì sẽ thấy kết quả)

Pinyin: shǒu dé yún kāi jiàn yuè míng
守得云开见月明 [r]守得云开见月明[/r]


22. 一波三折 — Trắc trở liên tục

Pinyin: yì bō sān zhé
一波三折 [r]一波三折[/r]


23. 顺其自然 — Thuận theo tự nhiên

Pinyin: shùn qí zì rán
顺其自然 [r]顺其自然[/r]


24. 物是人非 — Cảnh còn đây mà người đã khác

Pinyin: wù shì rén fēi
物是人非 [r]物是人非[/r]


25. 见招拆招 — Tuỳ cơ ứng biến

Pinyin: jiàn zhāo chāi zhāo
见招拆招 [r]见招拆招[/r]


26. 成事在天,谋事在人 — Thành sự tại trời, mưu sự tại nhân

Pinyin: chéng shì zài tiān, móu shì zài rén
成事在天谋事在人 [r]成事在天谋事在人[/r]


27. 忍一时风平浪静 — Nhẫn một lúc sóng yên biển lặng

Pinyin: rěn yí shí fēng píng làng jìng
忍一时风平浪静 [r]忍一时风平浪静[/r]


28. 人生如梦 — Đời người như giấc mộng

Pinyin: rén shēng rú mèng
人生如梦 [r]人生如梦[/r]


29. 光阴似箭 — Thời gian thấm thoắt như tên bắn

Pinyin: guāng yīn sì jiàn
光阴似箭 [r]光阴似箭[/r]


30. 积少成多 — Tích tiểu thành đại

Pinyin: jī shǎo chéng duō
积少成多 [r]积少成多[/r]


Học viết chữ Hán sẽ trở nên dễ tiếp thu và thú vị hơn khi bạn luyện tập thông qua các nội dung có ý nghĩa, đặc biệt là chủ đề 30 thành ngữ tiếng Trung. Mỗi thành ngữ đều chứa đựng câu chuyện văn hóa sâu sắc, giúp bạn ghi nhớ mặt chữ nhanh hơn. Khi bắt đầu học viết chữ Hán, bạn nên quan sát kỹ cấu trúc từng chữ, nhận diện bộ thủ, rồi luyện nét thật chậm để giữ được sự đều đặn và chính xác. Sau mỗi thành ngữ, hãy đọc lại phiên âm, hiểu nghĩa rồi viết thêm vài dòng để kết hợp đồng thời ba yếu tố âm – nghĩa – hình. Cách luyện tập này không chỉ giúp bạn viết đẹp hơn mà còn nắm trọn tinh thần của từng câu thành ngữ, nâng cao vốn từ và khả năng vận dụng tiếng Trung trong thực tế.

Tham khảo thêm: