Pinyin tiếng Trung là gì? Bảng Pinyin ghép đầy đủ có dấu thanh & chữ Hán

汉语拼音总表
Bảng Phiên Âm Hán Ngữ — Chinese Pinyin Complete Reference
Bảng pinyin đầy đủ Bảng phiên âm tiếng Trung đầy đủ Bảng pinyin chuẩn nhất 汉语拼音音节表
23
声母 Thanh Mẫu
35
韵母 Vận Mẫu
4+1
声调 Thanh Điệu
406
音节 Âm Tiết
声母 — Thanh Mẫu (Phụ Âm Đầu)
23 phụ âm đầu, phân nhóm theo vị trí cấu âm trong miệng
Âm môi (双唇音 / 唇齿音)
bpmf
Âm đầu lưỡi (舌尖中音)
dtnl
Âm cuống lưỡi (舌根音)
gkh
Âm mặt lưỡi (舌面音)
jqx
Âm uốn lưỡi (舌尖后音 — Retroflex)
zhchshr
Âm đầu lưỡi phẳng (舌尖前音)
zcs
韵母 — Vận Mẫu (Phần Vần)
Phân nhóm theo cấu trúc âm vị: đơn giản, kép, mũi
Đơn vận mẫu (单韵母) — 6 vần đơn
aoeiuü
Phức vận mẫu (复韵母) — Vần kép
aieiaoouiaieuauoüeiaoiouuaiuei
Tiền tỵ vận mẫu (前鼻韵母 -n) — Vần mũi trước
aneninunünianuanüan
Hậu tỵ vận mẫu (后鼻韵母 -ng) — Vần mũi sau
angengingongianguangiongueng
Đặc biệt
erê
声调 — Thanh Điệu (Tones)
4 thanh điệu chính + 1 thanh nhẹ (khinh thanh 轻声)
1
ā
Dấu: ˉ
Âm Bình (阴平)
Cao đều, phẳng ổn định
2
á
Dấu: ˊ
Dương Bình (阳平)
Giọng lên cao
3
ǎ
Dấu: ˇ
Thượng Thanh (上声)
Xuống rồi lên cao
4
à
Dấu: ˋ
Khứ Thanh (去声)
Giọng xuống mạnh
0
a
Không dấu
Khinh Thanh (轻声)
Đọc nhẹ, ngắn
māo
con mèo
máo
lông/mao
mǎo
giờ mão
mào
cái mũ
māma
妈妈
mẹ
🔍 Tra Cứu Âm Tiết
Nhập âm tiết để tìm kiếm — nhấp vào kết quả để xem đủ 4 thanh điệu
Gõ để tìm — ví dụ: “ba” ra tất cả âm bắt đầu bằng ba, “iao” ra tất cả âm có vần iao
Không tìm thấy âm tiết nào phù hợp.
拼音总表 — Bảng Kết Hợp Đầy Đủ
Ô có chữ = tổ hợp hợp lệ · Ô dấu chấm = không ghép được trong tiếng Trung chuẩn
Ghi chú: j / q / x + ü → viết thành u (ju, qu, xu).  |  y + vần: i→yi, ia→ya, ie→ye, iao→yao, iu→you, ian→yan, in→yin, iang→yang, ing→ying, ong→yong.  |  w + vần: u→wu, ua→wa, uo→wo, uai→wai, ui→wei, uan→wan, un→wen, uang→wang.  |  ∅ = âm tiết không có phụ âm đầu.