Tổng hợp ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0

Tổng hợp Ngữ pháp HSK1

Khám phá toàn bộ các điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình HSK1 phiên bản 3.0. Tài liệu được biên soạn công phu, bám sát khung đánh giá mới nhất, giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học HSK 3.0 đầy đủ 9 cấp độ, hãy tham khảo bài viết chi tiết của chúng tôi.

Đại từ nhân xưng (代词)

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Dưới đây là bảng các đại từ cơ bản nhất mà bạn cần thuộc nằm lòng.

  • Ngôi thứ nhất: 我 (wǒ) – Tôi, tớ
  • Ngôi thứ hai: 你 (nǐ) – Bạn, anh, chị, em / 您 (nín) – Ngài, ông, bà (kính ngữ)
  • Ngôi thứ ba (nam): 他 (tā) – Anh ấy, cậu ấy
  • Ngôi thứ ba (nữ): 她 (tā) – Cô ấy, chị ấy
  • Số nhiều: Thêm 们 (men) vào sau đại từ số ít. Ví dụ: 我们 (wǒmen) – Chúng tôi, 你们 (nǐmen) – Các bạn, 她们 (tāmen) – Các cô ấy.

Lưu ý: chỉ dùng cho ngôi thứ hai số ít, không thêm để tạo số nhiều. Trong giao tiếp lịch sự, thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Ví dụ

我是学生。 (Wǒ shì xuéshēng.) – Tôi là học sinh.

他们是老师。 (Tāmen shì lǎoshī.) – Họ là giáo viên.

您好吗? (Nín hǎo ma?) – Ngài có khỏe không ạ?

Tính từ và Phó từ “很” (hěn)

Trong tiếng Trung, tính từ có thể đứng một mình làm vị ngữ mà không cần động từ “là”. Khi muốn nhấn mạnh mức độ “rất”, ta dùng phó từ 很 (hěn) đặt trước tính từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + (很) + Tính từ.

Quan trọng: Nếu không có hoặc các phó từ khác, câu có thể mang hàm ý so sánh. Ví dụ: 我忙。 (Tôi bận) thường ngụ ý “Tôi bận (còn ai đó thì không)”. Vì vậy, khi miêu tả đơn thuần, người học nên dùng thêm dù không thực sự nhấn mạnh “rất”.

Ví dụ

她很高。 (Tā hěn gāo.) – Cô ấy rất cao.

我很好。 (Wǒ hěn hǎo.) – Tôi rất khỏe.

汉语难。 (Hànyǔ nán.) – Tiếng Trung khó. (Hàm ý: có thể so với ngôn ngữ khác thì nó khó hơn)

Động từ “是” (shì) – Thì, là, ở

được dùng để nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ nhằm diễn đạt sự tương đồng, định danh hoặc nghề nghiệp. Đây là một trong những động từ quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung.

Phủ định: Thêm trước 不是 (bú shì).

Câu hỏi chính phản: Dùng cấu trúc 是不是 (có phải không) đặt trước danh từ hoặc cuối câu. Ví dụ: 他是不是老师? (Anh ấy có phải giáo viên không?)

Ví dụ

这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) – Đây là sách của tôi.

我不是医生,我是学生。 (Wǒ bú shì yīshēng, wǒ shì xuéshēng.) – Tôi không phải bác sĩ, tôi là học sinh.

Số đếm và Lượng từ (数词和量词)

Trong tiếng Trung, khi một danh từ đi kèm với số đếm, bạn bắt buộc phải có một lượng từ đứng giữa chúng. Lượng từ phổ biến nhất cho hầu hết các danh từ là 个 (gè). Tuy nhiên, mỗi danh từ thường có lượng từ riêng, ví dụ: 本 (běn) cho sách, 张 (zhāng) cho giấy/ảnh, 杯 (bēi) cho đồ uống.

Cấu trúc: Số lượng + Lượng từ + Danh từ. Khi muốn nói “hai người” hay “mấy thứ”, bạn phải nhớ thêm lượng từ.

Ví dụ

三个苹果 (sān gè píngguǒ) – Ba quả táo

一个学生 (yí gè xuéshēng) – Một học sinh

两本书 (liǎng běn shū) – Hai quyển sách

一张纸 (yì zhāng zhǐ) – Một tờ giấy

Lưu ý đặc biệt: Khi muốn nói “hai” với lượng từ, dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr). Ví dụ: 两个人 (liǎng gè rén) – hai người. Không dùng 二个人.

Động từ “有” (yǒu) – Có, sở hữu

有 (yǒu) là động từ biểu thị sự sở hữu (“có”) hoặc sự tồn tại (“có” tại một nơi nào đó). Để phủ định, bạn dùng 没有 (méiyǒu), tuyệt đối không dùng 不有.

Ví dụ

我有一个苹果。 (Wǒ yǒu yí gè píngguǒ.) – Tôi có một quả táo.

他没有姐姐。 (Tā méiyǒu jiějie.) – Anh ấy không có chị gái.

学校里有学生。 (Xuéxiào lǐ yǒu xuéshēng.) – Trong trường có học sinh.

Phó từ phủ định “不” và “没”

不 (bù) dùng để phủ định hành động ở hiện tại, tương lai, thói quen, hoặc phủ định tính từ. Trong khi đó, 没 (méi) lại phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ (dùng với động từ) hoặc phủ định sự tồn tại/sở hữu (dùng với ).

Mẹo phân biệt: Nếu hành động đã kết thúc hoặc bạn muốn nói “chưa từng”, hãy dùng . Nếu hành động chưa diễn ra, là thói quen, hoặc bạn muốn diễn tả ý chủ quan “không muốn”, hãy dùng .

Ví dụ

我不去学校。 (Wǒ bú qù xuéxiào.) – Tôi không đến trường. (thói quen hoặc ý định hiện tại)

我没去学校。 (Wǒ méi qù xuéxiào.) – Tôi đã không đến trường. (hôm nay/vừa rồi đã không đi)

我不忙。 (Wǒ bù máng.) – Tôi không bận. (tính từ)

Trợ từ kết nối “的” (de)

là trợ từ quan trọng bậc nhất dùng để biểu thị sự sở hữu hoặc dùng trong cấu trúc “Tính từ + 的 + Danh từ” để mô tả đặc điểm. Ngoài ra, còn có thể đứng cuối câu để tạo thành cụm “的” mang nghĩa “cái… đó”.

Ví dụ

我的电脑 (wǒ de diànnǎo) – Máy tính của tôi

很大的苹果 (hěn dà de píngguǒ) – Quả táo rất to

那本书是我的。 (Nà běn shū shì wǒ de.) – Quyển sách đó là của tôi.

Câu hỏi với 吗, 什么, 谁, 哪

Ngoài (đặt cuối câu trần thuật), HSK1 giới thiệu một số đại từ nghi vấn cơ bản. Những từ này đứng ở vị trí của thành phần mà nó hỏi trong câu. Không bao giờ dùng khi trong câu đã có các đại từ này.

  • 什么 (shénme): Cái gì, gì. Ví dụ: 这是什么? (Đây là cái gì?)
  • 谁 (shéi / shuí): Ai. Ví dụ: 他是谁? (Anh ấy là ai?)
  • 哪 (nǎ): Nào (thường đi cùng lượng từ). Ví dụ: 哪个是你的书? (Quyển nào là sách của bạn?)
Ví dụ

你好吗? (Nǐ hǎo ma?) – Bạn có khỏe không?

你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) – Bạn tên là gì?

谁是你的老师? (Shéi shì nǐ de lǎoshī?) – Ai là giáo viên của bạn?

Liên từ “和” và Câu hỏi lựa chọn “还是”

和 (hé) có nghĩa là “và”, dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ. Không dùng để nối hai mệnh đề hay hai tính từ.

还是 (háishì) dùng để tạo câu hỏi lựa chọn “hay là”. Khác với 或者 (huòzhě) dùng trong câu trần thuật, 还是 chỉ dùng trong câu nghi vấn.

Ví dụ

爸爸和妈妈 (bàba hé māma) – Bố và mẹ

你是中国人还是韩国人? (Nǐ shì Zhōngguó rén háishì Hánguó rén?) – Bạn là người Trung Quốc hay người Hàn Quốc?

我喝茶还是咖啡? (Wǒ hē chá háishì kāfēi?) – Tôi uống trà hay cà phê? (tự hỏi hoặc hỏi ý kiến)

Cấu trúc “太…了” và “是…的”

1. Cấu trúc 太…了 (tài…le): Dùng để diễn tả mức độ “quá…”, thường mang sắc thái cảm thán. Cấu trúc: 太 + Tính từ + 了.

2. Cấu trúc 是…的 (shì…de): Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, hoặc người thực hiện của một hành động đã xảy ra. Động từ thường đặt trước . Đây là điểm ngữ pháp quan trọng đối với người mới học.

Ví dụ

这个苹果太大了! (Zhège píngguǒ tài dà le!) – Quả táo này to quá!

我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.) – Tôi đến vào hôm qua. (nhấn mạnh thời gian)

是谁告诉你的? (Shì shéi gàosù nǐ de?) – Là ai nói cho bạn biết? (nhấn mạnh người thực hiện)

Bước tiếp theo trên hành trình chinh phục HSK

Nắm vững ngữ pháp HSK1 là bước đệm quan trọng để bạn tự tin bước vào các cấp độ cao hơn. Khi đã sẵn sàng, bạn có thể tham khảo mẹo đạt HSK3 trong 3 tháng để rút ngắn thời gian học tập. Đừng quên tìm hiểu thang điểm và điều kiện đỗ HSK để đặt mục tiêu phù hợp ngay từ hôm nay.