Học tiếng Trung chủ đề sân bay

Bạn muốn tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung khi đi du lịch hoặc công tác tại Trung Quốc? Bắt đầu với tiếng Trung chủ đề sân bay là cách hiệu quả để học cách làm thủ tục check-in, hỏi thông tin chuyến bay, tìm cổng ra và giao tiếp với nhân viên sân bay một cách tự nhiên. Việc học tiếng Trung online mang đến sự linh hoạt, giúp bạn luyện nghe, nói, đọc và viết mọi lúc mọi nơi, phù hợp với những người bận rộn hoặc muốn học chủ động tại nhà. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách học tiếng Trung chủ đề sân bay hiệu quả, kèm theo các mẹo ghi nhớ từ vựng và luyện phản xạ giao tiếp nhanh chóng. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Học tiếng Trung chủ đề khách sạn

Tiếng Trung chủ đề sân bay
Tiếng Trung chủ đề sân bay

Từ vựng tiếng Trung chủ đề sân bay

Hành lý

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
行李 行李 xíng lǐHành lý
托运行李 托运行李 tuō yùn xíng lǐHành lý ký gửi
手提行李 手提行李 shǒu tí xíng lǐHành lý xách tay
超重行李 超重行李 chāo zhòng xíng lǐHành lý quá cân
行李标签 行李标签 xíng lǐ biāo qiānThẻ hành lý
提取行李 提取行李 tí qǔ xíng lǐLấy hành lý
丢失行李 丢失行李 diū shī xíng lǐHành lý bị thất lạc

Vé và thẻ lên máy bay

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
机票 机票 jī piàoVé máy bay
电子机票 电子机票 diàn zǐ jī piàoVé máy bay điện tử
登机牌 登机牌 dēng jī páiThẻ lên máy bay
座位号 座位号 zuò wèi hàoSố ghế
登机口 登机口 dēng jī kǒuCổng lên máy bay
登机时间 登机时间 dēng jī shí jiānThời gian lên máy bay

An ninh và thủ tục

Tiếng TrungCách viếtPinyinTiếng Việt
安检 安检 ān jiǎnKiểm tra an ninh
护照 护照 hù zhàoHộ chiếu
签证 签证 qiān zhèngVisa
海关 海关 hǎi guānHải quan
安检通道 安检通道 ān jiǎn tōng dàoLối đi kiểm tra an ninh
行李安检 行李安检 xíng lǐ ān jiǎnKiểm tra hành lý

Mẫu câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung chủ đề sân bay

STTMẫu câu tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
1 请问,登机口在哪里? Qǐngwèn, dēngjīkǒu zài nǎlǐ?Xin hỏi, cổng lên máy bay ở đâu?
2 我可以看一下我的登机牌吗? Wǒ kěyǐ kàn yīxià wǒ de dēngjī pái ma?Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của tôi không?
3 我的行李太重了。 Wǒ de xínglǐ tài zhòng le.Hành lý của tôi quá nặng.
4 我可以托运行李吗? Wǒ kěyǐ tuōyùn xínglǐ ma?Tôi có thể ký gửi hành lý không?
5 飞机几点起飞? Fēijī jǐ diǎn qǐfēi?Máy bay cất cánh lúc mấy giờ?
6 我的航班延误了吗? Wǒ de hángbān yánwù le ma?Chuyến bay của tôi có bị hoãn không?
7 请问,洗手间在哪里? Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
8 我要办理登机手续。 Wǒ yào bànlǐ dēngjī shǒuxù.Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.
9 我的座位号是几号? Wǒ de zuòwèi hào shì jǐ hào?Số ghế của tôi là số mấy?
10 请问登机时间到了吗? Qǐngwèn dēngjī shíjiān dào le ma?Xin hỏi, giờ lên máy bay đã đến chưa?
11 我可以带这个上飞机吗? Wǒ kěyǐ dài zhège shàng fēijī ma?Tôi có thể mang cái này lên máy bay không?
12 请帮我开箱检查行李。 Qǐng bāng wǒ kāi xiāng jiǎnchá xínglǐ.Xin hãy giúp tôi mở vali để kiểm tra hành lý.
13 请问哪条通道通向登机口? Qǐngwèn nǎ tiáo tōngdào tōng xiàng dēngjīkǒu?Xin hỏi lối nào dẫn đến cổng lên máy bay?
14 我迷路了,可以帮我吗? Wǒ mílù le, kěyǐ bāng wǒ ma?Tôi bị lạc, bạn có thể giúp tôi không?
15 我的航班被取消了。 Wǒ de hángbān bèi qǔxiāo le.Chuyến bay của tôi bị hủy.
16 请问航班信息在哪里查询? Qǐngwèn hángbān xìnxī zài nǎlǐ cháxún?Xin hỏi thông tin chuyến bay được tra cứu ở đâu?
17 我想要改签航班。 Wǒ xiǎng yào gǎi qiān hángbān.Tôi muốn đổi chuyến bay.
18 请问登机口有休息室吗? Qǐngwèn dēngjīkǒu yǒu xiūxíshì ma?Xin hỏi cổng lên máy bay có phòng chờ không?
19 我的护照可以吗? Wǒ de hùzhào kěyǐ ma?Hộ chiếu của tôi được không?
20 我需要帮助办理入境手续。 Wǒ xūyào bāngzhù bànlǐ rùjìng shǒuxù.Tôi cần giúp làm thủ tục nhập cảnh.

Hội thoại tiếng Trung chủ đề sân bay

Hội thoại 1: Check-in tại quầy

A:
你好,我要办理登机手续。
Pinyin: nǐ hǎo, wǒ yào bàn lǐ dēng jī shǒu xù
Tiếng Việt: Xin chào, tôi muốn làm thủ tục lên máy bay.

B:
好的,请出示您的护照和机票。
Pinyin: hǎo de, qǐng chū shì nín de hù zhào hé jī piào
Tiếng Việt: Vâng, vui lòng đưa hộ chiếu và vé máy bay của bạn.

A:
这是我的护照和电子机票。
Pinyin: zhè shì wǒ de hù zhào hé diàn zǐ jī piào
Tiếng Việt: Đây là hộ chiếu và vé điện tử của tôi.

B:
您的行李有超重吗?
Pinyin: nín de xíng lǐ yǒu chāo zhòng ma?
Tiếng Việt: Hành lý của bạn có quá cân không?

A:
没有,谢谢。
Pinyin: méi yǒu, xiè xiè
Tiếng Việt: Không, cảm ơn.

B:
好的,这是您的登机牌,登机口是5号。
Pinyin: hǎo de, zhè shì nín de dēng jī pái, dēng jī kǒu shì wǔ hào
Tiếng Việt: Vâng, đây là thẻ lên máy bay của bạn, cổng lên máy bay số 5.

Hội thoại 2: Kiểm tra an ninh và hành lý

A:
请问安检通道在哪里?
Pinyin: qǐng wèn ān jiǎn tōng dào zài nǎ lǐ?
Tiếng Việt: Xin hỏi lối đi kiểm tra an ninh ở đâu?

B:
就在前面,请排队。
Pinyin: jiù zài qián miàn, qǐng pái duì
Tiếng Việt: Ở ngay phía trước, vui lòng xếp hàng.

A:
我的行李需要打开吗?
Pinyin: wǒ de xíng lǐ xū yào dǎ kāi ma?
Tiếng Việt: Hành lý của tôi cần mở ra kiểm tra không?

B:
是的,请把行李放在传送带上。
Pinyin: shì de, qǐng bǎ xíng lǐ fàng zài chuán sòng dài shàng
Tiếng Việt: Có, vui lòng đặt hành lý lên băng chuyền.

Hội thoại 3: Hỏi thông tin chuyến bay và cổng lên máy bay

A:
请问我的航班几点起飞?
Pinyin: qǐng wèn wǒ de háng bān jǐ diǎn qǐ fēi?
Tiếng Việt: Xin hỏi chuyến bay của tôi mấy giờ cất cánh?

B:
您的航班是下午三点,请提前一小时到达登机口。
Pinyin: nín de háng bān shì xià wǔ sān diǎn, qǐng tí qián yì xiǎo shí dào dá dēng jī kǒu
Tiếng Việt: Chuyến bay của bạn lúc 3 giờ chiều, vui lòng đến cổng lên máy bay sớm 1 tiếng.

A:
登机口是哪个?
Pinyin: dēng jī kǒu shì nǎ ge?
Tiếng Việt: Cổng lên máy bay là số mấy?

B:
是5号,请沿着指示牌走。
Pinyin: shì wǔ hào, qǐng yán zhe zhǐ shì pái zǒu
Tiếng Việt: Là cổng số 5, vui lòng đi theo biển chỉ dẫn.

Thành thạo tiếng Trung chủ đề sân bay sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống du lịch và công tác, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp trong đời sống thực tế. Bằng cách học tiếng Trung online, bạn có thể luyện tập linh hoạt, áp dụng kiến thức ngay vào các tình huống thực tế, từ làm thủ tục, hỏi thông tin chuyến bay đến tìm cổng ra và trao đổi với nhân viên sân bay. Hãy kiên trì học tập và thực hành đều đặn, chắc chắn khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng tự nhiên, lưu loát và hiệu quả hơn.


Xem thêm: