Trong tiếng Trung, phó từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện quan hệ thời gian, điều kiện và mức độ của hành động. Trong đó: 才,就 là cặp phó từ thường gặp, giúp người học diễn đạt ý nghĩa sớm muộn, điều kiện trước sau hoặc sự đối lập về thời điểm một cách rõ ràng và tự nhiên. Việc hiểu và sử dụng đúng phó từ này sẽ giúp câu nói trở nên logic hơn và tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, người học có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp một cách hệ thống, dễ hiểu và thuận tiện cho việc tự học. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
Xem thêm: Phó từ trong tiếng Trung – kiến thức nền tảng không thể bỏ qua

Khái niệm chung về phó từ 才 và 就
- 才 và 就 là hai phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ sớm muộn, dùng để thể hiện sự khác biệt về cảm nhận thời gian của người nói.
- Khi đặt trong câu, chúng thường đứng trước động từ, tính từ hoặc từ chỉ số lượng để bổ nghĩa.
Phó từ 才
Ý nghĩa
- 才 diễn tả “trễ”, “muộn hơn dự tính”, “ít” hoặc “khó khăn mới có được”.
- Hàm ý: sự việc xảy ra chậm, ít, khó đạt được.
Vị trí
- 才 + động từ
- 才 + số lượng từ
- Cũng có thể xuất hiện sau trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện
Các cách dùng chính
(1) Diễn tả thời gian xảy ra muộn
Ví dụ:
他昨天晚上十二点才回家。
tā zuó tiān wǎn shang shí èr diǎn cái huí jiā
Hôm qua mãi đến 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà. (ý là rất muộn)
(2) Diễn tả số lượng ít
Ví dụ:
我才吃了一点儿饭。
wǒ cái chī le yí diǎnr fàn
Tôi chỉ ăn có chút xíu thôi.
(3) Diễn tả khó khăn mới đạt được
Ví dụ:
他工作了三年才升职。
tā gōng zuò le sān nián cái shēng zhí
Anh ấy làm việc ba năm rồi mới thăng chức.
(4) Dùng trong cấu trúc điều kiện 才
Ví dụ:
你得认真学习才会进步。
nǐ děi rèn zhēn xué xí cái huì jìn bù
Bạn phải học tập nghiêm túc thì mới tiến bộ.
Phó từ 就
Ý nghĩa
- 就 diễn tả “sớm”, “nhanh”, “ngay lập tức”, “thuận lợi”.
- Hàm ý: sự việc xảy ra nhanh, thuận lợi, không cần thời gian dài.
Vị trí
- 就 + động từ
- 就 + số lượng từ
- Xuất hiện sau trạng ngữ thời gian hoặc chủ ngữ để nhấn mạnh “sớm”
Các cách dùng chính
(1) Diễn tả thời gian sớm
Ví dụ:
他七点就到了。
tā qī diǎn jiù dào le
Anh ấy đến từ lúc 7 giờ rồi.
(2) Diễn tả thuận lợi, dễ dàng
Ví dụ:
我问了老师,他就告诉我了。
wǒ wèn le lǎo shī, tā jiù gào su wǒ le
Tôi hỏi thầy thì thầy liền nói cho tôi ngay.
(3) Nhấn mạnh kết quả ngay sau điều kiện
Ví dụ:
你想学,我就教你。nǐ xiǎng xué, wǒ jiù jiāo nǐ
Bạn muốn học thì mình sẽ dạy cho bạn ngay.
(4) Nhấn mạnh số lượng nhỏ vẫn đủ
Ví dụ:
只要十分钟就够了。
zhǐ yào shí fēn zhōng jiù gòu le
Chỉ cần mười phút là đủ rồi.
So sánh 才 và 就
| Nội dung | 才 | 就 |
|---|---|---|
| Cảm nhận thời gian | Muộn | Sớm |
| Hàm ý | Khó khăn, ít | Dễ dàng, nhanh, thuận lợi |
| Tác dụng | Kéo dài thời gian | Rút ngắn thời gian |
| Ví dụ |
他十点才起床
tā shí diǎn cái qǐ chuáng Mãi đến 10 giờ anh ấy mới dậy. |
他六点就起床
tā liù diǎn jiù qǐ chuáng Anh ấy đã dậy từ 6 giờ rồi. |
Một số cấu trúc thường gặp
(1) 时间 + 才/就 + 动词
Ví dụ:
八点就开始了。
bā diǎn jiù kāi shǐ le
8 giờ đã bắt đầu rồi. (ngụ ý sớm hơn dự đoán)
bā diǎn cái kāi shǐ
Mãi đến 8 giờ mới bắt đầu. (ngụ ý muộn hơn dự đoán)
(2) 主语 + 条件 + 才/就 + 动词
Ví dụ:
你说我才懂。
nǐ shuō wǒ cái dǒng
Bạn nói thì tôi mới hiểu. (ý là cần giải thích thì mới hiểu được)
nǐ shuō wǒ jiù dǒng le
Bạn nói cái là tôi hiểu ngay. (ý là hiểu nhanh, dễ hiểu)
(3) 只 + 才/就 + 数量词
Ví dụ:
他才花了一百块。
tā cái huā le yì bǎi kuài
Anh ấy chỉ tốn có 100 tệ thôi.
tā jiù huā le yì bǎi kuài
Anh ấy liền tốn 100 tệ.
Lưu ý: Cùng số lượng nhưng ý nghĩa khác nhau
他才花了一百块 nghĩa là ít
他就花了一百块 nghĩa là nhanh, thuận lợi
Bài tập ngữ pháp
Bài 1 – Điền 才 hoặc 就
- 我六点__起床。
wǒ liù diǎn __ qǐ chuáng - 他昨天十二点__睡觉。
tā zuó tiān shí èr diǎn __ shuì jiào - 你来__告诉我。
nǐ lái __ gào su wǒ - 她五岁__开始学钢琴。
tā wǔ suì __ kāi shǐ xué gāng qín - 我们十点__出发。
wǒ men shí diǎn __ chū fā
Đáp án:
- 就(nhấn mạnh dậy sớm)
jiù - 才(nhấn mạnh ngủ muộn)
cái - 就(vừa đến liền)
jiù - 就(học sớm)
jiù - 才(xuất phát muộn)
cái
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
- 他三十岁____结婚。
tā sān shí suì ____ jié hūn
A. 就 jiù
B. 才 cái - 我五分钟____做完了作业。
wǒ wǔ fēn zhōng ____ zuò wán le zuò yè
A. 就 jiù
B. 才 cái - 他昨天一点____吃午饭。
tā zuó tiān yì diǎn ____ chī wǔ fàn
A. 就 jiù
B. 才 cái - 她一说我____懂了。
tā yì shuō wǒ ____ dǒng le
A. 就 jiù
B. 才 cái - 你得努力____能通过考试。
nǐ děi nǔ lì ____ néng tōng guò kǎo shì
A. 就 jiù
B. 才 cái
Đáp án:
- B
- A
- B
- A
- B
Bài 3 – Sắp xếp lại thành câu đúng
- 才 / 我 / 九点 / 起床
cái / wǒ / jiǔ diǎn / qǐ chuáng
→ __________________________________ - 到了 / 他 / 六点 / 就
dào le / tā / liù diǎn / jiù
→ __________________________________ - 工作了 / 才 / 升职 / 三年 / 他
gōng zuò le / cái / shēng zhí / sān nián / tā
→ __________________________________ - 我 / 就 / 他 / 问了 / 告诉我
wǒ / jiù / tā / wèn le / gào su wǒ
→ __________________________________ - 听懂 / 就 / 我 / 他说
tīng dǒng / jiù / wǒ / tā shuō
→ __________________________________
Đáp án tham khảo:
- 我九点才起床。
wǒ jiǔ diǎn cái qǐ chuáng - 他六点就到了。
tā liù diǎn jiù dào le - 他工作了三年才升职。
tā gōng zuò le sān nián cái shēng zhí - 我问了他,他就告诉我。
wǒ wèn le tā, tā jiù gào su wǒ - 我听他说就懂了。
wǒ tīng tā shuō jiù dǒng le
Nắm vững cách sử dụng 才,就 sẽ giúp người học diễn đạt chính xác mối quan hệ thời gian và điều kiện trong câu tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp trong thực tế. Hãy thường xuyên thực hành qua ví dụ và ngữ cảnh cụ thể để sử dụng tiếng Trung ngày càng tự nhiên và thành thạo hơn.
Xem thêm:
