Học tiếng Trung chủ đề thiên nhiên

Bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung một cách gần gũi và sinh động? Bắt đầu với tiếng Trung chủ đề thiên nhiên là lựa chọn lý tưởng, giúp bạn học cách mô tả cảnh vật, thời tiết, núi non, sông suối và những hiện tượng tự nhiên xung quanh. Việc học tiếng Trung online mang đến sự linh hoạt, cho phép bạn luyện tập nghe, nói, đọc và viết mọi lúc mọi nơi, phù hợp với lịch trình bận rộn của người học hiện đại. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách học tiếng Trung chủ đề thiên nhiên hiệu quả, kèm theo các mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Trung và luyện phản xạ giao tiếp nhanh chóng. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Tiếng Trung chủ đề thời tiết và các mùa trong năm

Cảnh đẹp Thụy Sỹ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên

Tiếng Trung về cây cối và hoa lá

Tiếng TrungChữ HánPinyinTiếng Việt
shùCây
大树 大树 dà shùCây to, cây cổ thụ
小树 小树 xiǎo shùCây nhỏ
cǎoCỏ
huāHoa
叶子 叶子 yè zi
树叶 树叶 shù yèLá cây
花瓣 花瓣 huā bànCánh hoa
zhīCành cây
树枝 树枝 shù zhīCành cây
gēnRễ cây
果实 果实 guǒ shíQuả
树干 树干 shù gànThân cây
森林 森林 sēn línRừng
竹子 竹子 zhú ziTre
松树 松树 sōng shùCây thông
柳树 柳树 liǔ shùCây liễu
枫树 枫树 fēng shùCây phong
花园 花园 huā yuánVườn hoa
盆栽 盆栽 pén zāiCây trồng trong chậu
藤蔓 藤蔓 téng wànDây leo, cây leo
野花 野花 yě huāHoa dại
鲜花 鲜花 xiān huāHoa tươi

Tiếng Trung về núi non và địa hình

Tiếng TrungChữ HánPinyinTiếng Việt
shānNúi
高山 高山 gāo shānNúi cao
丘陵 丘陵 qiū língĐồi
平原 平原 píng yuánĐồng bằng
山谷 山谷 shān gǔThung lũng
河谷 河谷 hé gǔThung lũng sông
峡谷 峡谷 xiá gǔHẻm núi
悬崖 悬崖 xuán yáVách núi, vách đá
山脉 山脉 shān màiDãy núi
山顶 山顶 shān dǐngĐỉnh núi
山脚 山脚 shān jiǎoChân núi
火山 火山 huǒ shānNúi lửa
冰川 冰川 bīng chuānSông băng, băng hà
沙漠 沙漠 shā mòSa mạc
洞穴 洞穴 dòng xuéHang động
瀑布 瀑布 pù bùThác nước
河流 河流 hé liúDòng sông
湖泊 湖泊 hú pōHồ nước
海岸 海岸 hǎi ànBờ biển
悬崖峭壁 悬崖峭壁 xuán yá qiào bìVách đá dựng đứng

Tiếng Trung về hiện tượng tự nhiên

Tiếng TrungChữ HánPinyinTiếng Việt
天气 天气 tiān qìThời tiết
晴天 晴天 qíng tiānTrời nắng
阴天 阴天 yīn tiānTrời nhiều mây / âm u
多云 多云 duō yúnTrời nhiều mây
下雨 下雨 xià yǔMưa
小雨 小雨 xiǎo yǔMưa phùn / mưa nhỏ
大雨 大雨 dà yǔMưa to
雷雨 雷雨 léi yǔMưa kèm sấm
打雷 打雷 dǎ léiSấm
闪电 闪电 shǎn diànChớp, tia sét
下雪 下雪 xià xuěTuyết rơi
暴雪 暴雪 bào xuěBão tuyết
冰雹 冰雹 bīng báoMưa đá
刮风 刮风 guā fēngThổi gió
大风 大风 dà fēngGió to
Sương mù
shuāngSương giá
潮湿 潮湿 cháo shīẨm ướt
干燥 干燥 gān zàoKhô ráo
洪水 洪水 hóng shuǐLũ lụt
干旱 干旱 gān hànHạn hán
沙尘暴 沙尘暴 shā chén bàoBão cát / cát lốc
彩虹 彩虹 cǎi hóngCầu vồng
雷阵雨 雷阵雨 léi zhèn yǔMưa rào kèm sấm
雹雨 雹雨 bāo yǔMưa đá kèm mưa

Xem thêm: 100 từ vựng tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu

Hội thoại tiếng Trung chủ đề thiên nhiên

Rừng cây

Hội thoại 1: Đi dã ngoại

A:
你喜欢大自然吗?
Pinyin: nǐ xǐ huān dà zì rán ma?
Tiếng Việt: Bạn có thích thiên nhiên không?

B:
当然喜欢,我喜欢去山上和森林里散步。
Pinyin: dāng rán xǐ huān, wǒ xǐ huān qù shān shàng hé sēn lín lǐ sàn bù
Tiếng Việt: Tất nhiên thích, tôi thích đi bộ trên núi và trong rừng.

A:
山上有什么特别的景色吗?
Pinyin: shān shàng yǒu shén me tè bié de jǐng sè ma?
Tiếng Việt: Trên núi có cảnh sắc gì đặc biệt không?

B:
有高山、山谷和瀑布,还有很多树和花,非常美丽。
Pinyin: yǒu gāo shān, shān gǔ hé pù bù, hái yǒu hěn duō shù hé huā, fēi cháng měi lì
Tiếng Việt: Có núi cao, thung lũng, thác nước, còn có nhiều cây và hoa, rất đẹp.

Hội thoại 2: Miêu tả sông suối

A:
你家附近有河流吗?
Pinyin: nǐ jiā fù jìn yǒu hé liú ma?
Tiếng Việt: Gần nhà bạn có sông suối không?

B:
有,有一条小河,河水很清,旁边还有柳树。
Pinyin: yǒu, yǒu yì tiáo xiǎo hé, hé shuǐ hěn qīng, páng biān hái yǒu liǔ shù
Tiếng Việt: Có, có một con sông nhỏ, nước rất trong, bên cạnh còn có cây liễu.

A:
河边适合做什么活动?
Pinyin: hé biān shì hé zuò shén me huó dòng?
Tiếng Việt: Bên sông thích hợp cho những hoạt động gì?

B:
可以散步、钓鱼或者拍照,天气好的时候还有彩虹。
Pinyin: kě yǐ sàn bù, diào yú huò zhě pāi zhào, tiān qì hǎo de shí hòu hái yǒu cǎi hóng
Tiếng Việt: Có thể đi dạo, câu cá hoặc chụp ảnh, trời đẹp còn có cầu vồng.

Hội thoại 3: Thời tiết và thiên nhiên

A:
今天天气怎么样?
Pinyin: jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
Tiếng Việt: Hôm nay thời tiết thế nào?

B:
今天是晴天,阳光很好,适合去山上和湖边。
Pinyin: jīn tiān shì qíng tiān, yáng guāng hěn hǎo, shì hé qù shān shàng hé hú biān
Tiếng Việt: Hôm nay trời nắng, ánh mặt trời rất đẹp, thích hợp đi núi và ven hồ.

A:
下雨天你通常做什么?
Pinyin: xià yǔ tiān nǐ tōng cháng zuò shén me?
Tiếng Việt: Trời mưa bạn thường làm gì?

B:
我喜欢在家看书或者欣赏窗外的雨景,也会观察树木和花草。
Pinyin: wǒ xǐ huān zài jiā kàn shū huò zhě xīn shǎng chuāng wài de yǔ jǐng, yě huì guān chá shù mù hé huā cǎo
Tiếng Việt: Tôi thích ở nhà đọc sách hoặc ngắm mưa ngoài cửa sổ, cũng quan sát cây cối và hoa lá.

Thành thạo tiếng Trung chủ đề thiên nhiên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng mô tả, chia sẻ về thế giới xung quanh. Bằng cách học tiếng Trung online, bạn có thể linh hoạt luyện tập và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, từ trò chuyện với bạn bè đến viết nhật ký hay tham gia các lớp học trực tuyến. Hãy kiên trì học tập và thực hành đều đặn, chắc chắn khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng tự nhiên, lưu loát và sinh động hơn.


Xem thêm: