Trong tiếng Trung, hệ thống động từ rất đa dạng và có nhiều cách sử dụng linh hoạt trong câu. Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà người học thường gặp là động từ ly hợp, loại động từ có thể tách rời để kết hợp với các thành phần khác như tân ngữ, bổ ngữ hay trợ từ. Việc nắm vững cách dùng động từ này sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên, chính xác và tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp một cách hệ thống, dễ hiểu và thuận tiện cho quá trình tự học Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!
Xem thêm: Định ngữ trong tiếng Trung – Cách dùng, và những lưu ý quan trọng
Khái niệm
Động từ ly hợp là loại động từ đặc biệt gồm hai phần (thường là động từ + tân ngữ) nhưng có thể tách rời trong câu để chèn bổ ngữ, tân ngữ, phó từ, lượng từ v.v.
Ví dụ:
- 见面 (jiàn miàn) gặp mặt
- 帮忙 (bāng máng) giúp đỡ
- 洗澡 (xǐ zǎo) tắm
- 睡觉 (shuì jiào) ngủ
- 聊天 (liáo tiān) tán gẫu
Cấu trúc hình thái của từ ly hợp
Một số kiểu cấu tạo phổ biến:
- Động từ + tân ngữ
Ví dụ: 吃饭 ăn cơm, 睡觉 ngủ, 洗澡 tắm - Động từ + danh từ (nghĩa cố định)
Ví dụ: 跳舞 nhảy múa, 聊天 trò chuyện, 帮忙 giúp đỡ - Động từ + động từ
Ví dụ: 吵架 cãi nhau
Phó từ 不, 没 đứng trước phần động từ
Ví dụ:
我不睡觉wǒ bù shuì jiào
Tôi không ngủ.
tā zuó tiān méi xǐ zǎo
Hôm qua anh ấy không tắm.
wǒ men bù liáo tiān
Chúng tôi không nói chuyện.
Các mẫu hay gặp
Mẫu 1: V + N
我睡觉wǒ shuì jiào
Tôi ngủ.
tā xǐ zǎo
Anh ấy tắm.
Mẫu 2: V + 了 + N
我洗了澡wǒ xǐ le zǎo
Tôi đã tắm rồi.
tā shuì le jiào
Anh ấy đã ngủ rồi.
Mẫu 3: V + lượng từ + N
我睡个觉wǒ shuì gè jiào
Tôi ngủ một giấc.
qù jiàn yí cì miàn
Đi gặp (ai đó) một lần.
Mẫu 4: V + bổ ngữ thời lượng + N
他睡了三个小时觉tā shuì le sān gè xiǎo shí jiào
Anh ấy ngủ ba tiếng đồng hồ.
Mẫu 5: 没 + V + N
他昨天没洗澡tā zuó tiān méi xǐ zǎo
Hôm qua anh ấy không tắm.
Mẫu 6: 跟 + người + V + N
我跟他见面wǒ gēn tā jiàn miàn
Tôi gặp mặt anh ấy.
Bài tập
Bài 1 — Dùng từ gợi ý để hoàn thành câu cho tự nhiên, đúng ngữ pháp, chú ý cách tách từ ly hợp.
- 他太困了,回家以后马上__________。
(tā tài kùn le, huí jiā yǐ hòu mǎ shàng _________)
(từ gợi ý: 睡觉)
(cí gòu yì: shuì jiào)
- 我有点问题,你能__________吗?
(wǒ yǒu diǎn wèn tí, nǐ néng _________ ma?)
(từ gợi ý: 帮忙)
(cí gòu yì: bāng máng)
- 我们到公司门口__________一下吧。
(wǒ men dào gōng sī mén kǒu _________ yí xià ba)
(từ gợi ý: 见面)
(jiàn miàn)
- 昨天晚上我在网上和朋友__________到很晚。
(zuó tiān wǎn shang wǒ zài wǎng shang hé péng you _________ dào hěn wǎn)
(từ gợi ý: 聊天)
(liáo tiān)
- 她每天早上七点__________。
(tā měi tiān zǎo shang qī diǎn _________)
(từ gợi ý: 洗澡)
(xǐ zǎo)
Bài 2 — Chọn đáp án đúng
- 他太累了,回家以后就____。
(tā tài lèi le, huí jiā yǐ hòu jiù ____)
A. 睡觉了三个小时 (shuì jiào le sān gè xiǎo shí)
B. 睡了三个小时觉 (shuì le sān gè xiǎo shí jiào)
C. 觉睡三个小时了 (jiào shuì sān gè xiǎo shí le) - 我想跟你____,你有时间吗?
(wǒ xiǎng gēn nǐ ____, nǐ yǒu shí jiān ma?)
A. 聊一个天 (liáo yí gè tiān)
B. 聊天儿 (liáo tiānr)
C. 聊会儿天 (liáo huìr tiān) - 我们昨天____两次。
(wǒ men zuó tiān ____ liǎng cì)
A. 见次面 (jiàn cì miàn)
B. 见了两次面 (jiàn le liǎng cì miàn)
C. 面见两次了 (miàn jiàn liǎng cì le)
Bài 3 — Sắp xếp câu
( 半个小时 / 天 / 我们 / 聊了 / 在那儿 )
(bàn gè xiǎo shí / tiān / wǒ men / liáo le / zài nà er)
→ __________________________________________
( 面 / 跟你 / 想 / 我 / 见 / 明天 )
(miàn / gēn nǐ / xiǎng / wǒ / jiàn / míng tiān)
→ __________________________________________
( 个 / 他 / 去 / 洗 /澡 / 了 )
(gè / tā / qù / xǐ / zǎo / le)
→ __________________________________________
Hiểu và sử dụng đúng động từ ly hợp sẽ giúp người học xây dựng câu tiếng Trung chuẩn xác và linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thường xuyên thực hành qua ví dụ cụ thể để tiếng Trung của bạn ngày càng tự nhiên và thành thạo hơn.
Xem thêm:
