Cấu trúc 连…都 / 也 trong tiếng Trung: cách dùng, ví dụ và bài tập

Trong tiếng Trung, việc sử dụng cấu trúc câu phù hợp giúp người học nhấn mạnh ý nghĩa và biểu đạt cảm xúc một cách rõ ràng hơn. Cấu trúc 连…都 / 也 là một điểm ngữ pháp quan trọng, thường dùng để thể hiện sự bất ngờ, mức độ cao hoặc tình huống vượt ngoài dự đoán. Việc nắm vững cách sử dụng cấu trúc này sẽ giúp câu nói trở nên sinh động, tự nhiên và giàu sắc thái biểu cảm hơn. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, người học có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp một cách hệ thống, dễ hiểu và thuận tiện cho việc tự học. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Phó từ trong tiếng Trung – kiến thức nền tảng không thể bỏ qua

học tiếng trung

Khái quát

Cấu trúc 连…都 / 也 được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc nhấn mạnh sự bất ngờ của hành động, sự việc. Thường hàm ý vượt ngoài dự đoán thông thường.

Ý nghĩa tương đương tiếng Việt:

Ngay cả…, đến cả…, thậm chí…

Cấu trúc ngữ pháp

Mẫu câu cơ bản

连 + đối tượng nhấn mạnh + 都 / 也 + động từ hoặc nội dung chính

Ví dụ

连小孩子都懂
lián xiǎo hái zi dōu dǒng
Ngay cả trẻ con cũng hiểu
连他也不知道这件事
lián tā yě bù zhī dào zhè jiàn shì
Ngay cả anh ấy cũng không biết chuyện này

Vị trí của 连 trong câu

Dạng 1: 连 đặt trước thành phần được nhấn mạnh

连 + O + 都 / 也 + V

Ví dụ:
连他都不知道怎么做
(lián tā dōu bù zhīdào zěnme zuò)
Ngay cả anh ấy cũng không biết làm thế nào

Dạng 2: 连 đặt đầu câu để nhấn mạnh mạnh hơn

连…都 / 也…

Ví dụ:
连你也帮不了我
(lián nǐ yě bāng bù liǎo wǒ)
Ngay cả bạn cũng không giúp được tôi

Thành phần được nhấn mạnh

Thành phần sau 连 thường là nội dung khiến người nghe bất ngờ hoặc được dùng làm chuẩn để tăng mức độ nhấn mạnh. Có thể là:

Danh từ
Đại từ
Động tác xảy ra trong thời gian, địa điểm
Trạng ngữ vị trí (địa điểm)
Số lượng

Ví dụ phân loại

Danh từ:
连老板都来了
lián lǎo bǎn dōu lái le
Ngay cả ông chủ cũng đến rồi

Đại từ:
连我也不敢说
lián wǒ yě bù gǎn shuō
Ngay cả tôi cũng không dám nói

Thời gian:
连周末他也要加班
lián zhōu mò tā yě yào jiā bān
Ngay cả cuối tuần anh ấy cũng phải tăng ca

Địa điểm:
连厕所都排队
lián cè suǒ dōu pái duì
Ngay cả nhà vệ sinh cũng phải xếp hàng

Số lượng:
连一块钱他都没有
lián yí kuài qián tā dōu méi yǒu
Ngay cả một đồng anh ta cũng không có

Bài tập ngữ pháp

Bài Tập 1 — Nhận diện lỗi và sửa câu

Trong mỗi câu dưới đây, hãy xác định câu đúng hay sai. Nếu sai, hãy viết lại câu đúng theo cấu trúc 连…都 / 也…

连我不认识他
(lián wǒ bù rènshì tā)
→ ………………………………………

连老师也看不懂
(lián lǎoshī yě kàn bù dǒng)
→ ………………………………………

他连饭不吃
(tā lián fàn bù chī)
→ ………………………………………

连一个小时我也没有休息
(lián yí gè xiǎoshí wǒ yě méiyǒu xiūxí)
→ ………………………………………

连朋友都不会帮他
(lián péngyǒu dōu bú huì bāng tā)
→ ………………………………………

Bài Tập 2 — Biến đổi câu

Chuyển câu thường thành câu với cấu trúc 连…都 / 也…

他不看中文书
(tā bù kàn Zhōngwén shū)
→ ……………………………………………

我没有时间休息
(wǒ méiyǒu shíjiān xiūxí)
→ ……………………………………………

他不会做这个题目
(tā bú huì zuò zhège tímù)
→ ……………………………………………

她不喝咖啡
(tā bù hē kāfēi)
→ ……………………………………………

我不认识他
(wǒ bù rènshì tā)
→ ……………………………………………

Bài Tập 3 — Chọn đáp án

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:

连他 ___ 不知道这件事。
(lián tā ___ bù zhīdào zhè jiàn shì)
A. 都 B. 才 C. 把

他太累了,___站着睡着了。
(tā tài lèi le, ___ zhànzhe shuìzháo le)
A. 甚至 B. 连 C. 也

天这么冷,连狗 ___ 出来。
(tiān zhème lěng, lián gǒu ___ chūlái)
A. 都不愿意 B. 才愿意 C. 也愿意

她太忙了,连饭 ___ 没吃。
(tā tài máng le, lián fàn ___ méi chī)
A. 才 B. 都 C. 把

他很努力,连周末 ___ 学习。
(tā hěn nǔlì, lián zhōumò ___ xuéxí)
A. 都 B. 也 C. 把

Hiểu và vận dụng đúng Cấu trúc 连…都 / 也 sẽ giúp người học diễn đạt ý nhấn mạnh một cách chính xác và linh hoạt trong tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy thường xuyên luyện tập qua ví dụ thực tế để sử dụng tiếng Trung ngày càng tự nhiên và thành thạo hơn.


Xem thêm: