Bổ ngữ thời lượng

Trong tiếng Trung, việc diễn đạt thời gian của hành động là một phần rất quan trọng giúp câu nói trở nên rõ ràng và chính xác. Bổ ngữ thời lượng được sử dụng để cho biết một hành động đã diễn ra trong bao lâu, từ đó giúp người nghe hoặc người đọc hiểu trọn vẹn ý nghĩa của câu. Việc nắm vững cách sử dụng bổ ngữ này sẽ hỗ trợ người học diễn đạt mạch lạc hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Thông qua hình thức học tiếng Trung online, bạn có thể tiếp cận kiến thức ngữ pháp tiếng Trung một cách linh hoạt, dễ hiểu và thuận tiện cho quá trình tự học. Cùng Tiếng Trung cơ bản tìm hiểu ngay nhé!

Xem thêm: Định ngữ trong tiếng Trung – Cách dùng, và những lưu ý quan trọng

Bổ ngữ thời lượng

Ngữ pháp bổ ngữ thời lượng tiếng Trung

Khái niệm bổ ngữ thời lượng là gì?

Bổ ngữ thời lượng (时量补语) dùng để diễn tả thời gian kéo dài của một hành động. Nó trả lời cho câu hỏi:

  • Làm bao lâu?
  • Trong bao nhiêu thời gian?

Ví dụ ý nghĩa:

  • “Tôi học tiếng Trung 3 năm.”
  • “Anh ấy đợi tôi 2 giờ.”

Trong câu tiếng Trung, bổ ngữ thời lượng là phần chỉ thời gian, thường gồm: số từ + đơn vị thời gian (分钟, 小时, 天, 年,…)

Cấu trúc câu với bổ ngữ thời lượng

Cấu trúc 1: Động từ + (了) + thời lượng

Dùng khi nói về hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh thời gian kéo dài.

Ví dụ:

我等了你两个小时。
Wǒ děng le nǐ liǎng gè xiǎoshí.
Tôi đợi bạn hai tiếng.
她工作了三年。
Tā gōngzuò le sān nián.
Cô ấy làm việc ba năm.

Lưu ý:

  • 了 sau động từ có thể có hoặc không, tùy bối cảnh.

Cấu trúc 2: Động từ + (了) + thời lượng + 了

Dùng khi hành động kéo dài đến hiện tại và vẫn còn tiếp tục.

Ví dụ:

他学汉语学了五年了。
Tā xué Hànyǔ xué le wǔ nián le.
Anh ấy học tiếng Trung 5 năm rồi (vẫn học).
我在这里住了三个月了。
Wǒ zài zhèlǐ zhù le sān ge yuè le.
Tôi sống ở đây 3 tháng rồi (chưa chuyển đi).

Đặc điểm:

  • Có 2 chữ 了, một sau động từ, một ở cuối câu.

Cấu trúc 3: Chủ thể + V + O + V + (了) + 时长

Dùng khi động từ có tân ngữ, để tránh mơ hồ.

Ví dụ:

我看书看了一个小时。
Wǒ kàn shū kàn le yí gè xiǎoshí.
Tôi đọc sách 1 tiếng.
他踢足球踢了两个小时。
Tā tī zúqiú tī le liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy đá bóng 2 tiếng.

Cấu trúc này giúp tách động từ khỏi thời lượng, tránh hiểu nhầm như “xem sách trong 1 giờ” vs “một quyển sách tên 1 tiếng”.

Phủ định

Công thức: 没 + V + 时长

Ví dụ:

我没睡好几个小时。
Wǒ méi shuì hǎo jǐ gè xiǎoshí.
Tôi không ngủ mấy tiếng liền.

Đơn vị thời gian thường dùng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
miǎogiây
分钟 fēnzhōngphút
钟头 / 小时 zhōngtóu / xiǎoshígiờ
tiānngày
星期 / 周 xīngqī / zhōutuần
yuètháng
niánnăm

So sánh và lưu ý quan trọng

Dùng 了 hay không dùng 了?

  • Nếu hành động kết thúc rồi ➜ dùng cấu trúc 1
  • Nếu hành động vẫn còn tiếp diễn ➜ dùng 2 chữ 了 (cấu trúc 2)
bổ ngữ thời lượng

Ví dụ so sánh:

他工作了三年。 Tā gōngzuò le sān nián.→ Có thể hiểu là làm 3 năm, đã nghỉ.
他工作了三年了。 Tā gōngzuò le sān nián le.→ Làm 3 năm rồi, vẫn làm.

Không gắn thời lượng trực tiếp sau tân ngữ

Sai: 我看书了一个小时。
Wǒ kàn shū le yí gè xiǎoshí.

Đúng: 我看书看了一个小时。
Wǒ kàn shū kàn le yí gè xiǎoshí.

Bổ ngữ thời lượng không cần giới từ “在”

Sai: 我在学汉语三年。
Wǒ zài xué Hànyǔ sān nián.
Đúng: 我学汉语学了三年。
Wǒ xué Hànyǔ xué le sān nián.

Bài tập ngữ pháp bổ ngữ thời lượng

Bài tập 1: Dịch Trung Việt thành tiếng Trung

Dịch các câu sau sang tiếng Trung, dùng bổ ngữ thời lượng:

  1. Tôi học tiếng Trung 2 năm rồi.
  2. Anh ấy xem TV 3 tiếng.
  3. Tôi đợi bạn 10 phút rồi.
  4. Cô ấy làm việc ở đây 5 năm rồi.
  5. Mỗi ngày tôi chạy bộ 30 phút.

Đáp án

  1. 我学汉语学了两年了。
    Pinyin: Wǒ xué Hànyǔ xué le liǎng nián le.
  2. 他看电视看了三个小时。
    Pinyin: Tā kàn diànshì kàn le sān gè xiǎoshí.
  3. 我等你等了十分钟了。
    Pinyin: Wǒ děng nǐ děng le shí fēnzhōng le.
  4. 她在这里工作了五年了。
    Pinyin: Tā zài zhèlǐ gōngzuò le wǔ nián le.
  5. 我每天跑步跑三十分钟。
    Pinyin: Wǒ měitiān pǎobù pǎo sānshí fēnzhōng.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn câu đúng về ngữ pháp bổ ngữ thời lượng:

(1)
A. 我看电视了两个小时。
wǒ kàn diànshì le liǎng gè xiǎoshí.

 B. 我看电视看了两个小时。
 wǒ kàn diànshì kàn le liǎng gè xiǎoshí.

(2)
A. 他学习两年了。
tā xuéxí liǎng nián le.

 B. 他学习了两年了。
 tā xuéxí le liǎng nián le.

(3)
A. 我在这儿等你等了三十分钟了。
wǒ zài zhèr děng nǐ děng le sānshí fēnzhōng le.

 B. 我在这儿等了你三十分钟。
 wǒ zài zhèr děng le nǐ sānshí fēnzhōng.

(4)
A. 他工作了五年。
tā gōngzuò le wǔ nián.

 B. 他工作了五年了。
 tā gōngzuò le wǔ nián le.

(5)
A. 我每天跑步一个小时。
wǒ měitiān pǎobù yí gè xiǎoshí.

 B. 我每天跑步跑一个小时。
 wǒ měitiān pǎobù pǎo yí gè xiǎoshí.

Đáp án

(1) B
(2) B
(3) A
(4) A hoặc B đều được (A nghĩa là đã làm 5 năm có thể đã nghỉ, B nghĩa là 5 năm rồi vẫn làm)
(5) B

Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền các từ: 看, 等, 三年了, 了, 一小时, 半个小时, 五年

  1. 我…你…。
  2. 他学汉语学了…。
  3. 我看书看了…。
  4. 他在中国生活…。
  5. 我们…电影看了…。

Đáp án

  1. 我等你半个小时了。
    Pinyin: Wǒ děng nǐ bàn gè xiǎoshí le.
  2. 他学汉语学了五年。
    Pinyin: Tā xué Hànyǔ xué le wǔ nián.
  3. 我看书看了一个小时。
    Pinyin: Wǒ kànshū kàn le yī gè xiǎoshí.
  4. 他在中国生活三年了。
    Pinyin: Tā zài Zhōngguó shēnghuó sān nián le.
  5. 我们看电影看了两小时。
    Pinyin: Wǒmen kàn diànyǐng kàn le liǎng xiǎoshí.

Bài tập 4: Sửa lỗi sai

Phát hiện và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. 我看书了一个小时。
  2. 我每天跑步跑了一个小时了。
  3. 他工作五年了在这里。
  4. 我等了一个钟头你。
  5. 她学了三个月汉语了。

Đáp án

  1. Sai: 我看书了一个小时。
    Đúng: 我看书看了一个小时。
    Pinyin: Wǒ kànshū kàn le yī gè xiǎoshí.
  2. Sai: 我每天跑步跑了一个小时了。
    Đúng: 我每天跑步跑一个小时。
    Pinyin: Wǒ měitiān pǎobù pǎo yī gè xiǎoshí.
  3. Sai: 他工作五年了在这里。
    Đúng: 他在这里工作了五年了。
    Pinyin: Tā zài zhèlǐ gōngzuò le wǔ nián le.
  4. Sai: 我等了一个钟头你。
    Đúng: 我等你等了一个钟头。
    Pinyin: Wǒ děng nǐ děng le yī gè zhōngtóu.
  5. Sai: 她学了三个月汉语了。
    Đúng: 她学汉语学了三个月了。
    Pinyin: Tā xué Hànyǔ xué le sān gè yuè le.

Hiểu và sử dụng đúng Bổ ngữ thời lượng sẽ giúp người học diễn đạt chính xác khoảng thời gian diễn ra của hành động trong tiếng Trung. Khi kết hợp việc học ngữ pháp với phương pháp học tiếng Trung online, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, luyện tập hiệu quả và nâng cao khả năng giao tiếp trong thực tế. Hãy thường xuyên thực hành qua các ví dụ cụ thể để sử dụng tiếng Trung ngày càng tự nhiên và thành thạo hơn.


Xem thêm: